Mục lục
- 1. Súc họng-miệng PlasmaKare là gì và có những quy cách nào?
- 2. Mỗi quy cách dùng được bao nhiêu lần, trong bao nhiêu ngày?
- 3. Chọn quy cách nào theo từng tình huống dùng?
- 4. Ưu điểm và hạn chế của từng quy cách là gì?
- 5. Súc họng thế nào cho đúng kỹ thuật?
- 6. Bảo quản sau khi mở nắp và dùng chung chai trong gia đình cần lưu ý gì?
- 7. Trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú dùng thế nào?
- 8. Thói quen súc họng có cơ sở khoa học đến đâu?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Tài liệu tham khảo
- 11. Đọc tiếp
Để chọn quy cách súc họng, hãy dựa vào ba yếu tố: số người dùng, nơi dùng và thời gian dùng dự kiến. Súc họng-miệng PlasmaKare có ba quy cách của cùng một sản phẩm: chai 250ml hợp với gia đình dùng hằng ngày tại nhà, chai 150ml hợp với một người hoặc người muốn dùng thử, hộp 25 gói 10ml hợp khi đi làm, đi học, du lịch vì mỗi gói là một lần dùng. Tính theo liều 10ml mỗi lần, chai 250ml tương ứng 25 lần súc, chai 150ml là 15 lần, một hộp gói là 25 lần. Đây là trang thiết bị y tế loại A, không phải thuốc.
Tóm tắt nhanh
| Quy cách | Lần dùng (10ml mỗi lần) | Hợp với | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Chai 250ml | 25 lần | Gia đình dùng hằng ngày tại nhà | Cần dụng cụ đong và cốc riêng cho từng người |
| Chai 150ml | 15 lần | Một người; người mới dùng lần đầu | Hết nhanh nếu cả nhà cùng dùng |
| Hộp 25 gói × 10ml | 25 lần, mỗi gói một lần | Đi làm, đi học, du lịch, đi máy bay | Dùng hết gói ngay sau khi cắt |
Súc họng-miệng PlasmaKare là gì và có những quy cách nào?
Súc họng-miệng PlasmaKare (TSN® kết hợp keo ong) là trang thiết bị y tế loại A, số lưu hành 200001367/PCBA-HN, không phải thuốc. Theo hồ sơ công bố, sản phẩm dùng để vệ sinh họng miệng hằng ngày, hạn chế hôi miệng; dùng phối hợp nhằm hỗ trợ cải thiện triệu chứng khi viêm họng, viêm amidan, viêm lợi, nhiệt miệng; và vệ sinh họng miệng sau cắt amidan, nhổ răng khôn, niềng răng. Sản phẩm không thay cho việc thăm khám và chỉ định của bác sĩ.
Ba quy cách có cùng số lưu hành, chỉ khác thể tích và cách đóng gói: chai 250ml, chai 150ml và dạng gói 10ml (hộp 25 gói).
Mỗi quy cách dùng được bao nhiêu lần, trong bao nhiêu ngày?
Hướng dẫn sử dụng ghi mỗi lần 10ml không pha loãng (một gói); vệ sinh hằng ngày 1–2 lần, khi có bệnh lý họng miệng 3–5 lần mỗi ngày theo hướng dẫn của chuyên gia. Từ liều này ước tính được thời gian dùng hết mỗi quy cách:
| Cách dùng | Chai 250ml | Chai 150ml | Hộp 25 gói × 10ml |
|---|---|---|---|
| Một người, mỗi ngày 1 lần | 25 ngày | 15 ngày | 25 ngày |
| Một người, mỗi ngày 2 lần | Khoảng 12 ngày | Khoảng 7 ngày | Khoảng 12 ngày |
| Một người, mỗi ngày 3–5 lần | 5–8 ngày | 3–5 ngày | 5–8 ngày |
| Bốn người, mỗi người 1 lần mỗi ngày | Khoảng 6 ngày | Gần 4 ngày | Khoảng 6 ngày |
Đây là phép chia theo liều trong hướng dẫn, có làm tròn. Chai 250ml và hộp 25 gói có cùng tổng thể tích nên chỉ khác nhau ở sự tiện lợi.
Chọn quy cách nào theo từng tình huống dùng?
- Gia đình dùng hằng ngày tại nhà: chai 250ml, đặt ở chỗ khô trên kệ phòng tắm để gắn với giờ đánh răng sáng, tối.
- Dùng thử hoặc một người dùng: chai 150ml; mười lăm lần là đủ để biết bạn có hợp mùi vị và giữ được thói quen hay không.
- Đi làm, đi học, du lịch: gói 10ml, không cần cốc đong, mang đúng số gói theo số ngày xa nhà.
- Đi máy bay: chuyến bay quốc tế thường giới hạn mỗi bình chất lỏng xách tay ở mức 100ml, nên chai 150ml và 250ml cần ký gửi, còn gói 10ml để được trong túi đựng chất lỏng. Hãy kiểm tra quy định của hãng bay trước chuyến đi.
- Nhà thuốc tư vấn: hỏi ba câu: mấy người dùng, dùng ở đâu, dùng bao lâu; rồi nhắc liều 10ml, đối tượng dùng theo nhãn và dấu hiệu cần đi khám. Người mua có thể tra điểm bán PlasmaKare gần nhà.
Ưu điểm và hạn chế của từng quy cách là gì?
| Tiêu chí | Chai 250ml | Chai 150ml | Gói 10ml |
|---|---|---|---|
| Chia liều | Tự đong 10ml | Tự đong 10ml | Chia sẵn từng gói |
| Mang theo | Cồng kềnh, hợp để ở nhà | Gọn hơn | Bỏ vừa túi áo, cặp sách |
| Dùng chung | Tiện nếu mỗi người một cốc | Hợp một, hai người | Mỗi người một gói |
| Hạn chế chính | Dễ đong sai nếu ước lượng bằng mắt | Mau hết khi dùng đều | Cần kéo để cắt; nhiều vỏ bao bì |
Ba quy cách là cùng một sản phẩm nên không quy cách nào hiệu quả hơn; phù hợp nhất là loại khớp với cách bạn thực sự dùng. Nhiều gia đình kết hợp một chai 250ml ở nhà với vài gói 10ml trong túi xách.
Súc họng thế nào cho đúng kỹ thuật?
Khác với súc miệng, khi súc họng dung dịch phải xuống tới thành sau họng; xem thêm bài súc họng là gì và cách dùng nước súc họng. Các bước thực hiện:
- Chuẩn bị: rửa tay; đong 10ml bằng dụng cụ đong có vạch hoặc cắt một gói.
- Ngậm dung dịch, ngửa đầu nhẹ ra sau.
- Há miệng, thở ra đều để dung dịch rung thành tiếng khò ở họng. Trang sản phẩm hướng dẫn súc họng kỹ khoảng 30 giây, không nuốt.
- Cúi đầu, đảo dung dịch khắp miệng và ngậm thêm khoảng 30 giây.
- Nhổ hết ra. Theo hướng dẫn sử dụng, không súc lại bằng nước.
- Tráng cốc, đậy kín nắp chai.
Nóng rát họng nhiều ngày không giảm thì nên tìm nguyên nhân thay vì chỉ tăng số lần súc; xem bài nóng rát cổ họng kéo dài.
Bảo quản sau khi mở nắp và dùng chung chai trong gia đình cần lưu ý gì?
Theo hồ sơ công bố, sản phẩm bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng, dưới 30°C, xa tầm tay trẻ em. Trang sản phẩm chai 250ml khuyến nghị dùng trong vòng 3 tháng kể từ khi mở nắp; hãy đối chiếu với nhãn chai đang dùng. Khi cả nhà dùng chung một chai:
- Ghi ngày mở nắp lên nhãn, đậy kín ngay sau khi rót.
- Không kề miệng vào chai; rót ra cốc riêng của từng người.
- Không đổ dung dịch đã rót ra trở lại chai, không san sang chai lọ không nhãn.
- Gói 10ml đã cắt cần dùng hết ngay.
- Không dùng sản phẩm quá hạn hoặc đổi màu, mùi bất thường.
Trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú dùng thế nào?
Theo hồ sơ công bố, Súc họng-miệng PlasmaKare dùng cho trẻ trên 1 tuổi, trẻ em có thể pha loãng gấp đôi; hồ sơ cũng ghi dùng được cho phụ nữ mang thai, cho con bú. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Lưu ý an toàn chung: trẻ chưa biết ngậm, khò và nhổ dễ nuốt hoặc sặc dung dịch, nên cha mẹ cần hỏi dược sĩ, bác sĩ cách dùng phù hợp, cho trẻ tập với nước sạch trước và luôn giám sát. Mọi loại nước súc miệng, súc họng cần để xa tầm tay trẻ: các trung tâm chống độc tại Mỹ từng ghi nhận trẻ dưới 6 tuổi uống nhầm nước súc miệng chứa cồn (Massey và Shulman, 2006).
Thói quen súc họng có cơ sở khoa học đến đâu?
Đây là kiến thức chung về thói quen súc họng, chủ yếu bằng nước và nước muối; các kết quả dưới đây không phải bằng chứng về hiệu quả của bất kỳ sản phẩm thương mại cụ thể nào.
- Trong thử nghiệm ngẫu nhiên trên 387 người lớn khỏe mạnh tại Nhật Bản, nhóm súc họng bằng nước ít nhất ba lần mỗi ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp trên 0,17 đợt mỗi 30 người-ngày, so với 0,26 ở nhóm chứng trong 60 ngày (Satomura và cộng sự, 2005).
- Thử nghiệm trên 600 sinh viên đại học lại không thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm súc họng và nhóm không súc (Goodall và cộng sự, 2014).
- Theo dõi 19.595 trẻ 2–6 tuổi ở nhà trẻ trong 20 ngày, nhóm được hướng dẫn súc họng ít sốt hơn (tỷ số chênh 0,68), nhưng đây là nghiên cứu quan sát (Noda và cộng sự, 2011).
- Rửa mũi kèm súc họng bằng nước muối ưu trương rút ngắn đợt cảm lạnh 1,9 ngày trong một thử nghiệm thăm dò 66 người (Ramalingam và cộng sự, 2019), song không cho thấy lợi ích ở 576 người nghi nhiễm hoặc nhiễm COVID-19 (Yusuf và cộng sự, 2024).
Bằng chứng vì thế chưa thống nhất; súc họng nên được xem là thói quen vệ sinh bổ sung bên cạnh rửa tay, khẩu trang và vắc-xin.
Ghi chú chuyên môn
“Súc họng trước hết là thao tác cơ học: dòng dung dịch chuyển động cuốn trôi dịch nhầy và mảnh bám trên niêm mạc họng. Điều quyết định là làm đều và làm đúng: đủ lượng, ngửa đầu vừa phải, súc đủ lâu rồi nhổ ra, không nuốt. Bằng chứng phòng bệnh còn chưa thống nhất, nên đây là thói quen bổ sung, không thay cho rửa tay, khẩu trang và vắc-xin. Trẻ nhỏ nên tập súc và nhổ bằng nước sạch trước, có người lớn giám sát.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Khó thở, thở rít, không nuốt được, chảy nước dãi.
- Sốt cao trên 39°C hoặc sốt quá 3 ngày.
- Đau họng nặng dần hoặc kéo dài không giảm.
- Vết loét miệng không lành sau 2 tuần.
- Trẻ nuốt lượng lớn nước súc miệng, súc họng; trẻ li bì, bỏ bú.
Câu hỏi thường gặp
Chai 250ml và hộp 25 gói 10ml, loại nào dùng được nhiều lần hơn?
Bằng nhau: cả hai đều có tổng thể tích 250ml, tương ứng 25 lần dùng 10ml. Khác biệt là cách chia liều và mức độ tiện mang theo.
Súc xong có cần súc lại bằng nước không?
Không. Hướng dẫn sử dụng ghi súc kỹ ở họng, ngậm trong miệng một lúc rồi nhổ, không súc lại bằng nước.
Gói 10ml cắt ra dùng không hết có để dành được không?
Không nên, vì gói được chia sẵn cho một lần dùng và không đậy kín lại được sau khi cắt.
Trẻ mấy tuổi thì dùng được?
Theo hồ sơ công bố, sản phẩm dùng cho trẻ trên 1 tuổi. Trẻ chưa biết súc và nhổ cần người lớn giám sát và nên được dược sĩ, bác sĩ hướng dẫn cách dùng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Satomura K, Kitamura T, Kawamura T, et al. Prevention of upper respiratory tract infections by gargling: a randomized trial. Am J Prev Med. 2005;29(4):302-7. doi:10.1016/j.amepre.2005.06.013. PMID 16242593. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16242593/
- Goodall EC, Granados AC, Luinstra K, et al. Vitamin D3 and gargling for the prevention of upper respiratory tract infections: a randomized controlled trial. BMC Infect Dis. 2014;14:273. doi:10.1186/1471-2334-14-273. PMID 24885201. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24885201/
- Noda T, Ojima T, Hayasaka S, et al. Gargling for oral hygiene and the development of fever in childhood: a population study in Japan. J Epidemiol. 2011;22(1):45-9. doi:10.2188/jea.je20100181. PMID 22123226. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22123226/
- Ramalingam S, Graham C, Dove J, et al. A pilot, open labelled, randomised controlled trial of hypertonic saline nasal irrigation and gargling for the common cold. Sci Rep. 2019;9(1):1015. doi:10.1038/s41598-018-37703-3. PMID 30705369. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30705369/
- Yusuf OM, Ramalingam S, Norrie J, et al. Hypertonic saline nasal irrigation and gargling for suspected or confirmed COVID-19: Pragmatic randomised controlled trial (ELVIS COVID-19). J Glob Health. 2024;14:05027. doi:10.7189/jogh.14.05027. PMID 39666578. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39666578/
- Massey CC, Shulman JD. Acute ethanol toxicity from ingesting mouthwash in children younger than age 6, 1989-2003. Pediatr Dent. 2006;28(5):405-9. PMID 17036704. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17036704/
Đọc tiếp
- Nước muối sinh lý súc miệng — công dụng, thành phần và cách dùng
- Khô cổ họng — cách chăm sóc tại nhà
- 10 nguyên nhân viêm amidan — hiểu để phòng tái phát
- Nhiệt miệng do đâu — nguyên nhân thường gặp
- Giảm ho cho trẻ vào ban đêm — hướng dẫn cho cha mẹ
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














