Mục lục
- 1. Mụn nhọt ở nách, bẹn thực chất là gì?
- 2. Vì sao nhọt hay mọc ở nách và bẹn?
- 3. Vì sao mụn nhọt ở nách hay tái lại nhiều lần?
- 4. Nhọt tái phát hay viêm tuyến mồ hôi mủ?
- 5. Bị nhọt ở nách, bẹn nên làm gì tại nhà?
- 6. Vì sao không nên tự nặn nhọt và dùng mẹo dân gian?
- 7. Khi nào cần rạch dẫn lưu, khi nào cần kháng sinh?
- 8. Làm sao để mụn nhọt ở nách, bẹn ít tái phát?
- 9. Người tiểu đường, người cao tuổi bị nhọt cần lưu ý gì?
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Tài liệu tham khảo
- 12. Đọc tiếp
Mụn nhọt ở nách và bẹn hay tái lại chủ yếu vì vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) vẫn còn “trú ẩn” trên cơ thể, nhất là trong mũi, và vùng nách, bẹn luôn ẩm, nóng, bị cọ xát, lại hay bị cạo lông. Mỗi đợt nhọt có thể lành, nhưng nếu nguồn vi khuẩn và các yếu tố thuận lợi như mồ hôi, ma sát, tiểu đường, thừa cân chưa được xử lý thì nhọt dễ mọc lại. Không tự nặn; chườm ấm, giữ sạch và theo dõi là đủ với nhọt nhỏ. Nếu nhọt mọc đi mọc lại ở đúng nách, bẹn, để lại sẹo hoặc đường rò, cần đi khám để phân biệt với viêm tuyến mồ hôi mủ, một bệnh mạn tính cần bác sĩ da liễu theo dõi.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Nhọt là gì? | Ổ áp xe nhỏ quanh một nang lông, thường do tụ cầu vàng; nhiều nhọt dính nhau thành cụm gọi là cụm nhọt (hậu bối) |
| Vì sao hay tái? | Mang tụ cầu vàng ở mũi, nách, bẹn; lây qua người trong nhà; ma sát, mồ hôi, cạo lông; tiểu đường, béo phì, hút thuốc lá |
| Nên làm tại nhà | Chườm ấm, giữ sạch, che gạc khi nhọt vỡ, rửa tay, mặc đồ rộng, tạm ngừng cạo lông vùng đó |
| Không nên | Tự nặn, chích kim, đắp lá, bôi kem đánh răng, tự mua kháng sinh, dùng chung khăn và dao cạo |
| Cần bác sĩ khi | Nhọt to, mềm lùng nhùng, sốt, lan đỏ, người tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch, tái phát nhiều lần, có sẹo dây hoặc lỗ rò |
Mụn nhọt ở nách, bẹn thực chất là gì?
Trong da liễu, nhọt (furuncle) là tình trạng nhiễm khuẩn sâu của một nang lông, tạo thành ổ áp xe có mủ và mô hoại tử. Nhọt biểu hiện là một nốt đỏ, sưng, đau, ấn thấy căng, mọc ở những vùng có lông trên cơ thể; tác nhân thường gặp là tụ cầu vàng, dù các vi khuẩn khác cũng có thể gây bệnh (Ibler và Kromann, 2014). Khi nhiều nang lông cạnh nhau cùng bị viêm, các ổ mủ thông với nhau thành một khối lớn có nhiều “đầu” mủ, gọi là cụm nhọt (carbuncle), dân gian hay gọi là hậu bối (Zha và Usatine, 2024).
Nhọt khác với viêm nang lông ở độ sâu. Viêm nang lông chỉ là những nốt mủ nhỏ, nông ở miệng nang lông, nhiều trường hợp tự khỏi; nhưng nếu không được chăm sóc đúng, một số có thể tiến triển thành nhọt. Nhọt lại có thể lan ra mô xung quanh, gây viêm mô tế bào hoặc viêm hạch (Lin và cộng sự, 2021). Vì vậy, một “mụn” ở nách tưởng như nhỏ vẫn cần được theo dõi nghiêm túc, nhất là khi nó mọc lại nhiều lần.
Diễn tiến thông thường của một cái nhọt gồm ba giai đoạn: nốt cứng, đỏ, đau trong vài ngày đầu; sau đó ổ viêm “chín”, mềm dần ở giữa, xuất hiện đầu mủ trắng vàng; cuối cùng nhọt tự vỡ hoặc được bác sĩ rạch, mủ thoát ra, cơn đau giảm nhanh và vết thương liền dần. Phần lớn nhọt nhỏ đi hết chu trình này trong khoảng một đến vài tuần.
Tụ cầu vàng cũng là tác nhân gây nhiều bệnh da nhiễm khuẩn khác như chốc, viêm nang lông, áp xe, và khả năng gây bệnh của nó liên quan tới nhiều yếu tố độc lực mà vi khuẩn tiết ra (Nowicka và Grywalska, 2019). Bạn có thể xem thêm về nhóm bệnh này trong bài Viêm da mủ.
Vì sao nhọt hay mọc ở nách và bẹn?
Nách và bẹn là hai vùng “lý tưởng” cho tụ cầu vàng vì hội đủ các điều kiện sau:
- Nhiều nang lông: nhọt bắt đầu từ nang lông, vùng càng nhiều lông càng nhiều “cửa ngõ” cho vi khuẩn.
- Ẩm và nóng: đây là vùng nếp gấp, nhiều tuyến mồ hôi, ít thoáng khí. Da ẩm lâu ngày dễ bị mủn, hàng rào bảo vệ yếu đi.
- Ma sát liên tục: da cọ vào da, cọ vào đường may áo, quần lót, quần jean bó khi đi lại, tập thể dục.
- Cạo, nhổ lông: dao cạo và nhíp tạo ra những vết xước rất nhỏ ở miệng nang lông, đủ để vi khuẩn xâm nhập. Dao cạo cũ, cùn, dùng chung càng làm tăng nguy cơ.
- Là nơi vi khuẩn cư trú sẵn: tụ cầu vàng không chỉ sống trong mũi mà còn có thể có mặt ở nách và nếp bẹn; các nghiên cứu về khử khuẩn tụ cầu thường lấy mẫu đồng thời ở mũi, nách và bẹn (Fritz và cộng sự, 2012).
Đó cũng là lý do mùa hè nóng ẩm, người lao động chân tay, người chơi thể thao, người thừa cân hay bị nhọt ở những vùng này hơn. Da vùng nếp gấp cũng dễ bị các dạng viêm da khác do ẩm và cọ xát; khi hàng rào da đã tổn thương, vi khuẩn càng dễ xâm nhập – xem thêm bài Viêm da: triệu chứng và cách phòng ngừa.
Vì sao mụn nhọt ở nách hay tái lại nhiều lần?
Nhọt tái phát là tình huống khá phổ biến. Một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Anh trên hơn 164.000 người từng đi khám vì nhọt hoặc áp xe ghi nhận khoảng 10% người bệnh bị nhọt hoặc áp xe mới trong vòng 12 tháng; lần khám đầu gặp nhiều nhất ở nhóm 16–34 tuổi và nhóm có điều kiện kinh tế khó khăn (Shallcross và cộng sự, 2015). Các nguyên nhân khiến nhọt quay lại gồm:
- Mang tụ cầu vàng không triệu chứng: một số người là “người mang khuẩn” ở mũi và nếp da. Mỗi khi da bị trầy xước, vi khuẩn từ nơi cư trú này lại gây ổ nhọt mới. Tổng quan về nhọt tái phát khuyến nghị cân nhắc loại bỏ vi khuẩn ở người mang khuẩn trong các trường hợp tái phát (Ibler và Kromann, 2014).
- Lây trong gia đình và người tiếp xúc gần: nhọt có xu hướng lan giữa các thành viên trong nhà. Khi nhọt tái phát, việc lấy mẫu cấy từ người bệnh, người nhà và người tiếp xúc gần được xem là cần thiết để cắt chuỗi lây (Ibler và Kromann, 2014).
- Chủng vi khuẩn “độc” hơn: một số chủng tụ cầu vàng sinh độc tố Panton-Valentine leukocidin (PVL), gây từ áp xe tái diễn đơn lẻ tới nhọt lan rộng. Dù được điều trị đợt đầu đầy đủ, khoảng 40% người bệnh vẫn tái phát (Balakirski và cộng sự, 2020). Cả chủng nhạy và chủng kháng methicillin (MRSA) đều có thể mang gen này.
- Bệnh nền và lối sống: trong nghiên cứu tại Anh, béo phì, tiểu đường và hút thuốc lá mỗi yếu tố làm nguy cơ đi khám lại vì nhọt tăng khoảng 30% (nguy cơ tương đối 1,3); tuổi dưới 30 cũng liên quan tới tái phát (Shallcross và cộng sự, 2015).
- Đã dùng kháng sinh gần đây: dùng kháng sinh trong 6 tháng trước lần nhọt đầu liên quan tới nguy cơ tái phát cao hơn khoảng 40% (Shallcross và cộng sự, 2015). Đây là mối liên quan quan sát được, chưa chứng minh nhân quả, nhưng là thêm một lý do không nên tự dùng kháng sinh khi chưa cần.
- Đáp ứng miễn dịch của từng người: khả năng dễ bị nhiễm tụ cầu tái đi tái lại có gốc rễ ở cách hệ miễn dịch bẩm sinh và thu được phản ứng với vi khuẩn cư trú trên da (Nowicka và Grywalska, 2019).
- Thói quen chăm sóc vùng nách, bẹn: cạo lông bằng dao cùn, cạo ngược chiều, cạo khi da khô; mặc đồ bó, ẩm mồ hôi lâu; dùng chung khăn tắm, dao cạo; tự nặn nhọt khiến mủ lan sang nang lông bên cạnh.
Tóm lại, nhọt tái phát ít khi do “nóng trong” như cách nói dân gian. Nó là kết quả của việc nguồn vi khuẩn chưa được kiểm soát cộng với những điều kiện tại chỗ và toàn thân thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập.
Nhọt tái phát hay viêm tuyến mồ hôi mủ?
Đây là điểm quan trọng nhất của bài. Có một bệnh da mạn tính rất hay bị nhầm với “nhọt tái phát ở nách, bẹn”: viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa, còn gọi là trứng cá đảo ngược). Bệnh gặp ở khoảng 1% dân số tại hầu hết các nước đã được nghiên cứu, thường khởi phát ở đầu tuổi trưởng thành, với các nốt viêm, ổ áp xe và đường hầm chảy mủ ở nách, bẹn, mông và quanh hậu môn (Sabat và cộng sự, 2020).

Khác với nhọt, viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh viêm mạn tính bắt đầu quanh nang lông, liên quan tới hoạt hóa hệ miễn dịch, chứ không đơn thuần là nhiễm khuẩn. Yếu tố di truyền, hút thuốc lá, béo phì và nội tiết là các yếu tố căn nguyên đã được xác lập. Bệnh đi kèm nhiều bệnh chuyển hóa, tim mạch, gây đau nhiều, để lại sẹo, ảnh hưởng nặng tới chất lượng cuộc sống (Sabat và cộng sự, 2020). Hướng dẫn lâm sàng Bắc Mỹ khuyến nghị bác sĩ không chỉ chẩn đoán mà còn tầm soát bệnh đi kèm và lựa chọn biện pháp điều trị hỗ trợ, thủ thuật phù hợp (Alikhan và cộng sự, 2019).
| Đặc điểm | Nhọt, cụm nhọt | Viêm tuyến mồ hôi mủ |
|---|---|---|
| Bản chất | Nhiễm khuẩn cấp tính nang lông, thường do tụ cầu vàng | Bệnh viêm mạn tính quanh nang lông, liên quan miễn dịch |
| Vị trí | Bất kỳ vùng có lông: mặt, cổ, lưng, mông, đùi, nách, bẹn | Tập trung ở nếp gấp: nách, bẹn, dưới vú, mông, quanh hậu môn, thường cả hai bên |
| Diễn tiến | Đỏ, đau, hóa mủ, vỡ rồi lành trong một đến vài tuần | Nốt sâu, đau, có thể không vỡ; mọc lại đúng chỗ cũ; kéo dài nhiều tháng, nhiều năm |
| Dấu hiệu gợi ý | Thường một nốt có một đầu mủ; cụm nhọt có nhiều đầu mủ | Đầu đen đôi, sẹo dạng dây thừng, đường hầm (lỗ rò) chảy dịch mùi hôi |
| Cấy vi khuẩn | Thường ra tụ cầu vàng | Có thể âm tính hoặc chỉ là vi khuẩn thường trú, hỗn hợp |
| Người xử trí | Bác sĩ đa khoa, da liễu hoặc ngoại khoa | Bác sĩ da liễu theo dõi lâu dài, phối hợp ngoại khoa khi cần |
Nếu bạn thấy “nhọt” mọc lại đúng vị trí cũ, ở cả hai bên nách hoặc bẹn, để lại sẹo lõm, sẹo dây hoặc có lỗ rò rỉ dịch kéo dài, hãy nghĩ tới viêm tuyến mồ hôi mủ và đi khám da liễu. Bệnh này không tự hết bằng chườm ấm hay các đợt kháng sinh ngắn; chẩn đoán sớm giúp hạn chế sẹo và tổn thương mô không hồi phục.
Bị nhọt ở nách, bẹn nên làm gì tại nhà?
Với một nhọt nhỏ, đơn lẻ, không sốt, ở người khỏe mạnh, có thể theo dõi và chăm sóc tại nhà theo các bước sau:

- Không nặn, không chích: kể cả khi nhọt đã có đầu mủ. Để nhọt tự vỡ hoặc để nhân viên y tế xử lý.
- Chườm ấm: dùng khăn sạch nhúng nước ấm (không nóng bỏng tay), vắt ráo, đắp lên nhọt khoảng 10–15 phút, vài lần mỗi ngày. Hơi ấm giúp tăng tuần hoàn tại chỗ, giảm đau và giúp ổ mủ khu trú, “chín” và tự vỡ nhanh hơn. Mỗi lần dùng một khăn sạch riêng, giặt nóng sau khi dùng.
- Giữ vùng da sạch, khô: tắm rửa hằng ngày bằng xà phòng dịu nhẹ, lau khô bằng khăn riêng, thấm nhẹ chứ không chà mạnh.
- Khi nhọt tự vỡ: lau sạch mủ bằng gạc, rửa nhẹ bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn dịu, rồi che bằng gạc sạch, thoáng. Thay gạc khi thấm dịch. Bỏ gạc đã dùng vào túi kín.
- Rửa tay trước và sau khi chạm vào nhọt: đây là bước hay bị bỏ qua nhất, trong khi tay chính là đường mang vi khuẩn từ nhọt sang mũi, sang vùng da khác và sang người nhà.
- Mặc đồ rộng, thấm hút: ưu tiên áo, quần lót cotton, tránh quần bó, đường may cọ vào vùng nhọt; thay đồ ngay khi ướt mồ hôi.
- Tạm ngừng cạo, nhổ lông vùng đang có nhọt cho tới khi da lành hẳn.
- Theo dõi: nếu sau vài ngày nhọt to lên, đau tăng, vùng đỏ lan rộng, sốt, hoặc bạn thuộc nhóm nguy cơ (tiểu đường, suy giảm miễn dịch), hãy đi khám ngay, không chờ nhọt tự vỡ.
Vì sao không nên tự nặn nhọt và dùng mẹo dân gian?
Nặn nhọt khi ổ mủ chưa khu trú sẽ đẩy mủ và vi khuẩn xuống sâu hơn và sang các nang lông lân cận, biến một nhọt thành cụm nhọt, hoặc gây viêm mô tế bào lan rộng. Ở vùng nách, bẹn có nhiều hạch bạch huyết, nhiễm khuẩn lan ra có thể gây viêm hạch. Dùng kim, dao lam không vô khuẩn để chích còn đưa thêm vi khuẩn khác vào và dễ để lại sẹo.
Một số mẹo dân gian vẫn được truyền miệng nhưng không nên làm:
- Đắp lá cây giã nát (lá mồng tơi, lá thầu dầu, lá xương sông…): lá không vô khuẩn, có thể mang vi khuẩn, nấm từ đất và gây viêm da tiếp xúc, làm vùng da vốn đang viêm bị kích ứng thêm.
- Bôi kem đánh răng: kem đánh răng chứa chất tạo bọt, hương liệu, có thể gây kích ứng và không có tác dụng diệt tụ cầu trong ổ mủ nằm sâu dưới da.
- Đắp nước mắm, muối hạt, tỏi giã: gây rát, bỏng hóa học nhẹ trên da, nhất là vùng da mỏng ở nách, bẹn; tỏi giã đắp lâu có thể gây phồng rộp.
- Dán cao, thuốc “hút mủ” không rõ nguồn gốc: có thể chứa corticoid hoặc thành phần kích ứng, che lấp diễn tiến thật của ổ nhiễm khuẩn.
- Tự bôi, tự uống kháng sinh còn thừa: không đúng thuốc, không đủ liều, góp phần tạo vi khuẩn kháng thuốc – xem bài Kháng kháng sinh và chăm sóc vết thương.
Nếu vùng da quanh nhọt bị đỏ, ngứa, rát sau khi đắp, bôi thứ gì đó, có thể bạn đã bị viêm da tiếp xúc chồng lên nhiễm khuẩn. Tham khảo thêm bài Viêm da tiếp xúc dị ứng bội nhiễm.
Khi nào cần rạch dẫn lưu, khi nào cần kháng sinh?
Đây là quyết định của bác sĩ sau khi thăm khám, nhưng biết nguyên tắc chung giúp bạn hiểu vì sao không phải nhọt nào cũng cần kháng sinh:
- Rạch dẫn lưu là biện pháp chính cho nhọt đã hóa mủ: xử trí áp xe, nhọt và cụm nhọt chủ yếu là rạch và dẫn lưu mủ (Zha và Usatine, 2024). Nhọt đơn lẻ nên được rạch khi đã mềm, lùng nhùng (Ibler và Kromann, 2014). Thủ thuật cần làm ở cơ sở y tế, trong điều kiện vô khuẩn.
- Kháng sinh uống không cần thiết trong đa số trường hợp, nhưng nên được kê cho người suy giảm miễn dịch nặng hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn toàn thân như sốt (Zha và Usatine, 2024). Người có nhiều nhọt cùng lúc hoặc có bệnh làm suy giảm miễn dịch cũng cần được điều trị kháng sinh phù hợp (Ibler và Kromann, 2014). Bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh bôi hoặc uống tùy từng trường hợp; người bệnh không tự mua.
- Cấy mủ khi nhọt tái phát: trong các trường hợp tái phát, nên lấy dịch mủ để cấy vi khuẩn (Zha và Usatine, 2024), giúp bác sĩ biết có phải tụ cầu kháng thuốc hay không.
- Không có kháng sinh uống nào “mạnh hơn hẳn”: một tổng quan hệ thống Cochrane gồm 18 thử nghiệm ngẫu nhiên với 1.300 người tham gia không tìm thấy khác biệt quan trọng về hiệu quả hay an toàn giữa các kháng sinh uống được so sánh trong điều trị viêm nang lông và nhọt (Lin và cộng sự, 2021). Điều quan trọng là dùng đúng chỉ định, đúng thời gian bác sĩ yêu cầu.
Làm sao để mụn nhọt ở nách, bẹn ít tái phát?
Tổng quan về nhọt tái phát nhấn mạnh rằng vệ sinh cá nhân, vệ sinh giữa người với người và vệ sinh môi trường sống là yếu tố then chốt để giảm lây nhiễm và giảm tái phát (Ibler và Kromann, 2014). Cụ thể:
- Không dùng chung đồ cá nhân: khăn tắm, khăn mặt, dao cạo, quần áo, đồ thể thao. Mỗi người trong nhà có khăn riêng.
- Giặt đồ đúng cách: khăn, ga gối, quần lót giặt thường xuyên, phơi khô dưới nắng hoặc sấy khô; thay ga gối thường xuyên hơn trong đợt đang có nhọt.
- Cạo lông an toàn: dùng dao cạo riêng, thay lưỡi thường xuyên; làm ẩm da và dùng gel cạo trước; cạo xuôi chiều lông; không cạo lên vùng đang viêm; cân nhắc tỉa bằng tông đơ thay vì cạo sát da nếu hay bị nhọt sau khi cạo.
- Kiểm soát mồ hôi và ma sát: tắm sau khi ra nhiều mồ hôi, lau khô nếp gấp, mặc đồ rộng, thoáng; người thừa cân chú ý giữ khô các nếp da.
- Rửa tay thường xuyên, không đưa tay ngoáy mũi rồi gãi vùng da khác.
- Điều chỉnh các yếu tố nguy cơ: kiểm soát đường huyết, giảm cân nếu thừa cân, bỏ thuốc lá. Đây đều là những yếu tố gắn với nhọt tái phát trong nghiên cứu tại Anh (Shallcross và cộng sự, 2015), đồng thời cũng là yếu tố căn nguyên của viêm tuyến mồ hôi mủ (Sabat và cộng sự, 2020).
Loại bỏ tụ cầu ở người mang khuẩn (khử khuẩn) là bước bác sĩ có thể cân nhắc khi nhọt tái đi tái lại. Phác đồ thường gồm hướng dẫn vệ sinh, thuốc mỡ kháng sinh bôi mũi và tắm bằng dung dịch sát khuẩn trong vài ngày. Bằng chứng về hiệu quả không hoàn toàn thống nhất:
- Một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 183 trẻ bị áp xe da do tụ cầu cho thấy khử khuẩn cả gia đình không giúp loại bỏ vi khuẩn tốt hơn so với chỉ khử khuẩn trẻ bị bệnh, nhưng làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn da tái phát trong 12 tháng từ 72% xuống 52%, và giảm nhiễm khuẩn da ở người nhà (Fritz và cộng sự, 2012).
- Một thử nghiệm khác trên 223 hộ gia đình có người bị nhiễm MRSA ở da không thấy khử khuẩn toàn bộ hộ gia đình giúp làm sạch vi khuẩn nhanh hơn so với chỉ hướng dẫn vệ sinh; tuy vậy, những người tuân thủ đầy đủ phác đồ thì hết mang khuẩn nhanh hơn (Cluzet và cộng sự, 2016).
- Với nhiễm khuẩn tái diễn do chủng mang PVL, một số tài liệu khuyến nghị tầm soát vi khuẩn ở người bệnh và người tiếp xúc, sau đó khử khuẩn cho người mang khuẩn (Balakirski và cộng sự, 2020).
Điều rút ra: khử khuẩn chỉ có ích khi được bác sĩ chỉ định đúng người, làm đủ và đúng cách, và thường cần áp dụng cho cả người sống cùng nhà. Không nên tự mua thuốc mỡ kháng sinh bôi mũi dùng kéo dài vì có thể làm vi khuẩn kháng thuốc.
Người tiểu đường, người cao tuổi bị nhọt cần lưu ý gì?
Người tiểu đường có nguy cơ bị nhọt tái phát cao hơn (Shallcross và cộng sự, 2015), và khi đường huyết chưa kiểm soát tốt, nhiễm khuẩn da dễ lan rộng, lâu lành hơn. Nhọt tái đi tái lại đôi khi còn là dấu hiệu gợi ý đường huyết đang tăng mà người bệnh chưa biết. Vì vậy, người tiểu đường, người cao tuổi, người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, người có bệnh thận mạn không nên tự theo dõi nhọt tại nhà quá lâu mà nên đi khám sớm, đồng thời kiểm tra lại đường huyết.
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ bị nhọt cũng cần được khám để bác sĩ chọn cách xử trí và thuốc phù hợp. Người bị nhọt tái phát nhiều lần mà không có bệnh nền rõ ràng có thể được bác sĩ đề nghị xét nghiệm đường huyết và một số xét nghiệm khác.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ghi chú chuyên môn
“Khi gặp người hỏi mua thuốc vì nhọt ở nách mọc lại lần thứ ba, thứ tư, câu tôi hỏi đầu tiên không phải là dùng thuốc gì, mà là: nhọt có mọc đúng chỗ cũ không, có để lại sẹo hay lỗ rò không, trong nhà có ai cũng bị không, và đã thử đường huyết chưa. Nếu mọc đúng chỗ cũ, có sẹo dây, hãy nghĩ tới viêm tuyến mồ hôi mủ và đi khám da liễu. Nếu nhiều người trong nhà cùng bị, cần xử lý cả nhà chứ không chỉ một người. Còn những đợt kháng sinh tự mua, uống vài ngày thấy đỡ rồi bỏ, gần như chỉ đẩy lùi vấn đề sang lần tái phát sau.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, hoặc vùng đỏ quanh nhọt lan rộng nhanh, nổi hạch đau.
- Nhọt to, mềm lùng nhùng, rất đau, hoặc cụm nhọt có nhiều đầu mủ.
- Nhọt không cải thiện sau khoảng một tuần chăm sóc tại nhà.
- Người tiểu đường, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ.
- Nhọt tái phát nhiều lần, hoặc nhiều người trong nhà cùng bị.
- Nốt viêm mọc lại đúng chỗ cũ ở nách, bẹn, để lại sẹo dây hoặc lỗ rò chảy dịch (nghi viêm tuyến mồ hôi mủ).
- Nhọt ở vùng mặt, nhất là quanh mũi và môi trên.
Câu hỏi thường gặp
Mụn nhọt ở nách có lây không?
Vi khuẩn tụ cầu vàng trong mủ nhọt có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với da, qua tay, khăn tắm, dao cạo, quần áo dùng chung. Vì vậy nhọt hay xuất hiện ở nhiều người trong cùng một nhà. Viêm tuyến mồ hôi mủ thì là bệnh viêm mạn tính, không lây như nhọt.
Nhọt ở nách có phải do “nóng trong”, ăn đồ nóng?
Nguyên nhân trực tiếp của nhọt là vi khuẩn xâm nhập nang lông. Thời tiết nóng ẩm, ra nhiều mồ hôi tạo điều kiện thuận lợi, nhưng việc uống các loại nước “mát gan” không thay được vệ sinh da, kiểm soát nguồn vi khuẩn và điều trị bệnh nền như tiểu đường.
Nên cạo hay tẩy lông nách khi hay bị nhọt?
Nếu hay bị nhọt sau khi cạo, hãy thay đổi cách làm: dao cạo riêng, lưỡi mới, làm ẩm da, cạo xuôi chiều lông, hoặc chỉ tỉa ngắn bằng tông đơ. Tạm ngừng cạo khi đang có nhọt. Nếu muốn triệt lông bằng các phương pháp khác, nên hỏi bác sĩ da liễu, nhất là khi nghi viêm tuyến mồ hôi mủ.
Nhọt vỡ rồi có cần bôi gì không?
Sau khi nhọt vỡ, việc cần làm là giữ vết thương sạch, rửa nhẹ và che gạc sạch cho tới khi liền. Chỉ dùng thuốc kháng sinh bôi khi bác sĩ chỉ định. Nếu vết thương sâu, còn chảy mủ nhiều hoặc không liền sau vài ngày, cần đi khám lại.
Nhọt tái phát nhiều lần có nguy hiểm không?
Phần lớn nhọt đơn lẻ lành tốt. Nhưng tái phát nhiều lần làm tăng nguy cơ sẹo, nhiễm khuẩn lan rộng, và có thể là dấu hiệu của người mang khuẩn, tụ cầu kháng thuốc, tiểu đường chưa phát hiện, hoặc viêm tuyến mồ hôi mủ. Đó là lý do nên đi khám thay vì tiếp tục tự xử lý.
Có nên tự uống kháng sinh khi nhọt mới mọc?
Không. Nhọt nhỏ thường chỉ cần chườm ấm và giữ sạch; nhọt đã hóa mủ lớn cần được rạch dẫn lưu. Kháng sinh là thuốc kê đơn, bác sĩ có thể chỉ định khi có sốt, nhiều nhọt, suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm khuẩn lan rộng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Ibler KS, Kromann CB. Recurrent furunculosis – challenges and management: a review. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2014;7:59-64. doi:10.2147/CCID.S35302. PMID 24591845. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24591845/
- Shallcross LJ, Hayward AC, Johnson AM, et al. Incidence and recurrence of boils and abscesses within the first year: a cohort study in UK primary care. Br J Gen Pract. 2015;65(639):e668-76. doi:10.3399/bjgp15X686929. PMID 26412844. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26412844/
- Balakirski G, Hischebeth G, Altengarten J, et al. Recurrent mucocutaneous infections caused by PVL-positive Staphylococcus aureus strains: a challenge in clinical practice. J Dtsch Dermatol Ges. 2020;18(4):315-322. doi:10.1111/ddg.14058. PMID 32196137. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32196137/
- Nowicka D, Grywalska E. Staphylococcus aureus and Host Immunity in Recurrent Furunculosis. Dermatology. 2019;235(4):295-305. doi:10.1159/000499184. PMID 30995649. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30995649/
- Lin HS, Lin PT, Tsai YS, et al. Interventions for bacterial folliculitis and boils (furuncles and carbuncles). Cochrane Database Syst Rev. 2021;2(2):CD013099. doi:10.1002/14651858.CD013099.pub2. PMID 33634465. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33634465/
- Zha M, Usatine R. Common Skin Conditions in Children and Adolescents: Bacterial Infections. FP Essent. 2024;541:14-19. PMID 38896826. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38896826/
- Fritz SA, Hogan PG, Hayek G, et al. Household versus individual approaches to eradication of community-associated Staphylococcus aureus in children: a randomized trial. Clin Infect Dis. 2012;54(6):743-51. doi:10.1093/cid/cir919. PMID 22198793. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22198793/
- Cluzet VC, Gerber JS, Metlay JP, et al. The Effect of Total Household Decolonization on Clearance of Colonization With Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus. Infect Control Hosp Epidemiol. 2016;37(10):1226-33. doi:10.1017/ice.2016.138. PMID 27465112. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27465112/
- Sabat R, Jemec GBE, Matusiak Ł, et al. Hidradenitis suppurativa. Nat Rev Dis Primers. 2020;6(1):18. doi:10.1038/s41572-020-0149-1. PMID 32165620. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32165620/
- Alikhan A, Sayed C, Alavi A, et al. North American clinical management guidelines for hidradenitis suppurativa: A publication from the United States and Canadian Hidradenitis Suppurativa Foundations: Part I: Diagnosis, evaluation, and the use of complementary and procedural management. J Am Acad Dermatol. 2019;81(1):76-90. doi:10.1016/j.jaad.2019.02.067. PMID 30872156. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30872156/
Đọc tiếp
- Viêm da mủ — nhóm bệnh da nhiễm khuẩn và cách nhận biết
- Kháng kháng sinh và chăm sóc vết thương — vì sao không tự dùng kháng sinh
- Viêm da tiếp xúc dị ứng bội nhiễm — khi da viêm lại nhiễm khuẩn
- Viêm da — triệu chứng nhận biết và cách phòng ngừa
- Viêm da tiếp xúc côn trùng — nhận biết và chăm sóc
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








