Mục lục
- 1. Kiến càng đen cắn có sao không?
- 2. Kiến đen có cắn không? Loài nào cắn, loài nào đốt?
- 3. Vì sao vết kiến cắn lại nóng rát?
- 4. Triệu chứng khi bị kiến độc cắn
- 5. Cách xử lý khi bị kiến càng đen hoặc kiến độc cắn
- 6. Khi nào phải gọi cấp cứu ngay?
- 7. Phòng tránh kiến cắn trong gia đình
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Kiến càng đen cắn thường không nguy hiểm: đa số chỉ gây đau rát, đỏ, sưng nhẹ tại chỗ và tự dịu sau vài giờ đến 1–2 ngày. Kiến càng đen (hay kiến thợ mộc đen) không có ngòi đốt; chúng cắn bằng hàm rồi phun axit formic vào vết cắn nên gây cảm giác nóng rát. Cần đi khám khi vết sưng lan rộng trên 10 cm, kéo dài nhiều ngày hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng. Nếu sau khi bị cắn xuất hiện khó thở, sưng môi, sưng mắt, nổi mề đay toàn thân, chóng mặt hay ngất, đó có thể là sốc phản vệ và phải gọi cấp cứu 115 ngay.
Trong số nhiều loài kiến thường gặp, kiến càng đen khiến không ít người lo lắng khi bắt gặp. Với chiếc hàm khỏe cùng thói quen tấn công khi cảm thấy bị đe dọa, vết cắn của chúng có thể gây đau rát, sưng đỏ và đôi khi bị nhầm với vết của các loài côn trùng độc khác. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu kiến càng đen cắn có sao không, phân biệt với các loài kiến có ngòi đốt, và biết cách sơ cứu đúng, nhận biết sớm dấu hiệu cần cấp cứu.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Kiến càng đen cắn có sao không? | Thường không sao: đau rát, đỏ, sưng nhẹ tại chỗ, tự hết sau vài giờ đến 1–2 ngày. |
| Kiến đen có cắn không? | Có. Hầu hết kiến đen cắn bằng hàm; một số loài kiến màu đen còn có ngòi đốt và nọc. |
| Vì sao vết cắn nóng rát? | Kiến thợ mộc phun axit formic vào vết cắn; kiến có ngòi thì tiêm nọc chứa protein gây dị ứng. |
| Sơ cứu thế nào? | Rời khỏi ổ kiến, gỡ kiến, rửa bằng xà phòng và nước sạch, chườm lạnh, không gãi. |
| Khi nào đi khám? | Sưng lan trên 10 cm, kéo dài trên 24–48 giờ, có mủ, sốt, hoặc vết cắn gần mắt. |
| Khi nào cấp cứu? | Khó thở, sưng môi lưỡi, nổi mề đay toàn thân, nôn, chóng mặt, ngất: gọi 115 ngay. |
Kiến càng đen cắn có sao không?
Kiến càng đen cắn nhìn chung không gây nguy hiểm cho sức khỏe người khỏe mạnh. “Kiến càng” là tên dân gian để chỉ những con kiến to, đầu lớn, hàm (càng) khỏe; loài hay được gọi là kiến càng đen chủ yếu thuộc nhóm kiến thợ mộc (chi Camponotus). Nhóm này thuộc phân họ Formicinae, là nhóm kiến không có ngòi đốt: chúng tự vệ bằng cách cắn và phun dịch chứa axit formic. Nghiên cứu năm 2026 trên nọc của 8 loài kiến thợ mộc cho thấy ngoài axit formic, dịch này còn chứa nhiều peptide nhỏ, chủ yếu có vai trò kháng nấm trong tổ kiến (Koch và cộng sự, 2026).
Vì vậy, khi bị kiến càng đen cắn, bạn thường thấy đau nhói lúc bị kẹp, sau đó nóng rát, đỏ và sưng nhẹ quanh vết cắn, có thể ngứa. Các triệu chứng này thường giảm sau vài giờ và hết sau 1–2 ngày nếu vết cắn được vệ sinh sạch sẽ.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, người có cơ địa nhạy cảm có thể bị phản ứng dị ứng với các dấu hiệu như sưng to, phát ban toàn thân, khó thở, chóng mặt hay buồn nôn. Khi đó, cần đến ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời. Nói cách khác, kiến càng đen cắn thường không sao, nhưng vẫn nên theo dõi cơ thể và chăm sóc vết cắn đúng cách để tránh nhiễm trùng hoặc biến chứng.

Kiến đen có cắn không? Loài nào cắn, loài nào đốt?
Có, kiến đen có cắn. Gần như mọi loài kiến đều có hàm và có thể cắn khi bị đè, bị chạm vào tổ hoặc bò lên da. Điểm khác nhau quan trọng là loài kiến đó chỉ cắn hay cắn và đốt. Theo một phân tích về nọc kiến, trừ một số nhóm như Formicinae (trong đó có kiến thợ mộc) và Dolichoderinae, phần lớn các loài kiến có ngòi đốt kèm nọc; thành phần nọc có thể gồm axit formic, alkaloid, amin, peptide và protein (Kazuma và cộng sự, 2017).
- Kiến đen nhỏ trong nhà (kiến đường, kiến hôi): thường chỉ cắn khi bị đè, vết cắn nhỏ, ngứa nhẹ, thoáng qua.
- Kiến càng đen, kiến thợ mộc: cắn khá đau do hàm khỏe, kèm axit formic nên rát; không có ngòi đốt.
- Kiến đen có ngòi đốt: ví dụ kiến kim châu Á (Brachyponera chinensis, trước đây gọi là Pachycondyla chinensis) ở Đông Á, hay kiến nhảy Myrmecia ở Úc. Các loài này tiêm nọc chứa protein gây dị ứng và đã được ghi nhận gây sốc phản vệ (Shek và cộng sự, 2004).
Vì người dân khó phân biệt chính xác loài kiến, hãy đánh giá theo phản ứng của cơ thể hơn là theo màu sắc con kiến: phản ứng chỉ khu trú tại chỗ thì xử lý tại nhà; phản ứng lan rộng hoặc toàn thân thì cần đi khám hoặc cấp cứu.
| Đặc điểm | Kiến càng đen (kiến thợ mộc) | Kiến có ngòi đốt (kiến lửa, kiến kim…) | Kiến ba khoang |
|---|---|---|---|
| Thực chất | Kiến, không có ngòi | Kiến, có ngòi và nọc | Không phải kiến mà là một loài bọ cánh cộc (Paederus) |
| Cơ chế gây tổn thương | Hàm kẹp và axit formic | Nọc chứa alkaloid, protein gây dị ứng | Chất độc pederin tiết ra khi con bọ bị đập, miết trên da |
| Biểu hiện điển hình | Đau nhói, rát, đỏ, sưng nhẹ | Đau rát như bỏng; kiến lửa có thể để lại mụn mủ vô khuẩn | Vệt đỏ rát, phồng rộp theo đường thẳng, lành để lại thâm |
| Nguy cơ sốc phản vệ | Rất hiếm | Có ghi nhận, kể cả tử vong | Không phải cơ chế dị ứng nọc |
Kiến ba khoang thường bị gọi là “kiến” nhưng thực chất là bọ cánh cộc. Chúng không cắn hay đốt; tổn thương xảy ra khi con bọ bị đập hoặc miết lên da, giải phóng pederin gây viêm da kích ứng với vệt tổn thương dạng đường thẳng, rát bỏng, hay gặp vào mùa mưa (Karthikeyan và Kumar, 2017). Bạn có thể xem thêm bài Kiến ba khoang: đặc điểm, nhận biết và Phân biệt kiến ba khoang và kiến cánh.
Vì sao vết kiến cắn lại nóng rát?
Có hai cơ chế chính:
- Kích ứng hóa học: axit formic từ kiến thợ mộc là một axit hữu cơ gây kích ứng mô, làm đau rát và đỏ tại chỗ. Đây là phản ứng kích ứng, không phải dị ứng, nên gần như ai bị cắn cũng thấy rát ở mức độ nào đó.
- Phản ứng miễn dịch với nọc: ở loài kiến có ngòi, nọc chứa protein có thể khiến cơ thể tạo kháng thể IgE. Lần đốt sau, người đã mẫn cảm có thể bị phản ứng tại chỗ lớn hoặc phản ứng toàn thân. Ở một vùng có nhiều kiến kim tại Hàn Quốc, khoảng 23% người dân có mẫn cảm với nọc kiến và khoảng 1% từng bị phản vệ (Shek và cộng sự, 2004).
Ngoài ra, vết cắn trên da là một vết thương hở nhỏ. Gãi nhiều hoặc làm vỡ mụn nước tạo đường cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn tới nhiễm trùng thứ phát.
Triệu chứng khi bị kiến độc cắn
Khi bị kiến cắn hoặc đốt, cơ thể có thể xuất hiện nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào loài kiến, số vết cắn, cũng như cơ địa của từng người.
Các biểu hiện nhẹ và nặng của vết cắn
- Phản ứng tại chỗ thông thường: đỏ da, sưng nhẹ, ngứa, đau rát hoặc cảm giác châm chích trong phạm vi vài cm quanh vết cắn. Với kiến càng đen hay kiến đen nhỏ, phản ứng thường thoáng qua và giảm sau vài giờ.
- Phản ứng nặng hơn tại chỗ: với các loài kiến có ngòi như kiến lửa, vết đốt có thể sưng to, phồng rộp, nổi mụn nước hoặc mụn mủ, đau nhức kéo dài. Nếu gãi, làm vỡ mụn, vết thương có thể loét, lâu lành và để lại thâm.

Phản ứng tại chỗ lớn: sưng to nhưng chưa phải sốc phản vệ
Phản ứng tại chỗ lớn thường được định nghĩa là vùng sưng rộng trên 10 cm, kéo dài hơn 24 giờ, có thể kèm đỏ, ngứa và phồng rộp (Bilò và cộng sự, 2019). Trong một nghiên cứu trên 310 người bị phản ứng tại chỗ lớn sau khi bị côn trùng đốt, khoảng 80% có vùng sưng 10–20 cm, khoảng một phần năm sưng trên 20 cm, và thời gian sưng trung bình khoảng bảy ngày (Tripolt và cộng sự, 2020).
Phản ứng tại chỗ lớn trông đáng sợ nhưng tự nó không phải sốc phản vệ. Điều cần lưu ý là người từng có phản ứng này có thể phản ứng mạnh hơn ở lần bị đốt sau: trong một nghiên cứu theo dõi thực tế, trong số 225 người bị đốt lại sau lần phản ứng tại chỗ lớn đầu tiên, 24% có phản ứng toàn thân, cao hơn con số từng được nêu trước đó (Bilò và cộng sự, 2019). Các số liệu này chủ yếu đến từ ong và ong vò vẽ, là những côn trùng cùng bộ Cánh màng với kiến; dữ liệu riêng cho kiến còn ít. Vì vậy, người từng sưng to sau khi bị kiến hoặc ong đốt nên đi khám chuyên khoa dị ứng để được tư vấn.
Triệu chứng của phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ
- Dị ứng nhẹ: nổi mề đay ở vùng da không bị cắn, ngứa toàn thân, mắt hoặc môi sưng phù.
- Dị ứng nặng, sốc phản vệ: khó thở, thở khò khè, khàn tiếng, tức ngực, sưng lưỡi hoặc họng, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau bụng, tụt huyết áp, ngất xỉu. Đây là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng, cần cấp cứu ngay.
Một tổng quan năm 2024 cho biết trong hơn 200 loài kiến có ngòi trên thế giới, các chi Solenopsis (kiến lửa), Myrmecia, Pogonomyrmex và Brachyponera là gánh nặng y tế đáng kể; kiến lửa và kiến nhảy Myrmecia đã được ghi nhận gây phản vệ và nhiều ca tử vong (McMurray và cộng sự, 2024). Người đã từng bị phản ứng toàn thân nên được làm xét nghiệm dị ứng; với một số loài, bác sĩ có thể chỉ định liệu pháp miễn dịch đặc hiệu để giảm nguy cơ cho các lần bị đốt sau.
Các biến chứng có thể xảy ra nếu xử lý sai cách
- Nhiễm trùng: gãi nhiều, làm vỡ mụn nước hoặc đắp lá, đắp các chất không sạch lên vết thương khiến vi khuẩn xâm nhập, gây sưng nóng, mưng mủ. Nhiễm trùng da lan rộng có thể tiến triển thành viêm da mủ.
- Viêm loét da kéo dài: xảy ra khi vết đốt của kiến lửa hoặc vùng da bị viêm do kiến ba khoang không được chăm sóc đúng, dẫn tới loét, lâu lành, để lại thâm hoặc sẹo.
- Phản ứng dị ứng, kích ứng thêm: tự ý bôi, uống các loại thuốc không phù hợp hoặc đắp mẹo dân gian có thể làm vùng da viêm nặng hơn.
Nhìn chung, triệu chứng sau khi bị kiến cắn có thể dao động từ khó chịu nhẹ đến đe dọa tính mạng. Vì vậy, điều quan trọng là xử lý đúng cách ngay từ đầu và theo dõi sát để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

Cách xử lý khi bị kiến càng đen hoặc kiến độc cắn
Dù là kiến càng đen, vốn khá lành tính, hay các loài kiến có ngòi đốt, bạn nên xử lý theo các bước sau để giảm khó chịu và hạn chế nhiễm trùng:
- Rời khỏi khu vực có kiến và gỡ kiến khỏi da, tóc, quần áo. Kiến càng có thể bám chặt bằng hàm; hãy gạt nhẹ, tránh bóp nát con kiến trên da. Với kiến lửa, nên thay bộ quần áo khác để loại bỏ hết kiến còn bám.
- Rửa vết cắn bằng xà phòng dịu nhẹ và nước sạch trong vài phút để loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và phần axit, độc tố còn trên da.
- Chườm lạnh bằng khăn bọc đá hoặc túi lạnh khoảng 10–15 phút mỗi lần, lặp lại vài lần trong ngày để giảm sưng, rát và ngứa. Không áp đá trực tiếp lên da.
- Không gãi, không nặn, không chọc vỡ mụn nước hay mụn mủ. Cắt ngắn móng tay cho trẻ.
- Giữ vết cắn sạch và khô thoáng; nếu có vết trầy, có thể dùng dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ và che bằng gạc sạch.
- Theo dõi trong 24–48 giờ: vùng sưng có lan rộng không, có mủ, sốt hay xuất hiện triệu chứng toàn thân không.
Nếu ngứa nhiều, dược sĩ có thể tư vấn thuốc kháng histamin đường uống phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe. Với phản ứng tại chỗ lớn, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc kháng viêm; không tự ý dùng thuốc bôi hay thuốc uống chứa corticoid khi chưa được khám. Nếu vùng da bị viêm đỏ, ngứa lan rộng sau khi tiếp xúc côn trùng, xem thêm bài Viêm da tiếp xúc côn trùng.
Các mẹo giảm sưng, giảm đau tại nhà: nên và không nên
Nhiều mẹo dân gian được truyền tai nhau khi bị kiến cắn. Có mẹo giúp dịu da, nhưng cũng có mẹo dễ gây kích ứng hoặc nhiễm trùng:
| Cách làm | Đánh giá | Lý do |
|---|---|---|
| Chườm lạnh | Nên dùng | Co mạch tại chỗ, giảm sưng, nóng rát và ngứa. |
| Gel nha đam đã tinh chế | Có thể dùng | Mát da, cấp ẩm, giảm cảm giác rát; nên thử một vùng nhỏ trước. Tránh bôi nhựa lá nha đam tươi vì có thể gây kích ứng. |
| Dầu dừa | Không cần thiết | Có thể làm mềm da khi da khô, nhưng không có bằng chứng giúp giảm phản ứng do kiến cắn; không bôi lên vết trầy, vết rỉ dịch. |
| Giấm táo | Không nên | Axit trong giấm không trung hòa được axit formic mà có thể làm vết cắn rát thêm, nhất là khi da trầy. |
| Túi trà đắp | Không nên | Chưa có bằng chứng lợi ích; túi trà ẩm, không vô khuẩn có thể mang vi khuẩn vào vết thương. |
| Kem đánh răng | Không nên | Cảm giác mát chỉ là tạm thời; chất tạo bọt, hương liệu, chất mài mòn dễ gây kích ứng, viêm da tiếp xúc. |
| Lá cây giã đắp, nước mắm, dầu gió | Không nên | Không sạch, dễ gây nhiễm trùng hoặc kích ứng, bỏng rát thêm vùng da đang tổn thương. |

Trẻ em bị kiến cắn cần lưu ý gì?
Trẻ nhỏ hay chơi ở sân, bãi cỏ nên dễ bị kiến cắn nhiều vết cùng lúc, và trẻ cũng hay gãi làm vết cắn trầy, nhiễm trùng. Một tổng quan về dị ứng nọc côn trùng Cánh màng ở trẻ em cho thấy nhìn chung trẻ ít bị mẫn cảm hơn và phản ứng thường nhẹ hơn người lớn, có lẽ do ít bị đốt lặp lại và ít bệnh nền; tuy vậy, khi có phản vệ thì adrenaline là thuốc điều trị đầu tay, còn thuốc kháng histamin và corticoid chỉ là các bước hỗ trợ sau đó (Giovannini và cộng sự, 2024). Cha mẹ cần theo dõi trẻ sát trong vài giờ đầu, đặc biệt nếu trẻ bị nhiều vết cắn hoặc bị cắn ở mặt, cổ.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người có bệnh nền nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc bôi, thuốc uống nào.
Khi nào phải gọi cấp cứu ngay?
Gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay khi có một trong các dấu hiệu sau, thường xuất hiện trong vài phút đến vài giờ sau khi bị cắn:
- Khó thở, thở rít, khò khè, khàn tiếng, cảm giác nghẹn ở cổ họng.
- Sưng môi, lưỡi, mí mắt hoặc mặt.
- Nổi mề đay, ngứa, đỏ da lan khắp người.
- Chóng mặt, choáng váng, vã mồ hôi, da tái, mạch nhanh yếu, ngất.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng quặn sau khi bị cắn.
- Bị rất nhiều vết đốt cùng lúc, nhất là ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Trong khi chờ cấp cứu, cho người bệnh nằm, kê cao chân (nếu khó thở thì để ngồi), không cho ăn uống. Người đã được bác sĩ kê bút tiêm adrenaline do từng bị phản vệ cần dùng theo đúng hướng dẫn đã được tập huấn và vẫn phải đến bệnh viện.
Phòng tránh kiến cắn trong gia đình
- Mang giày, tất khi đi vào vườn, bãi cỏ; không ngồi, nằm trực tiếp lên cỏ gần tổ kiến.
- Không chọc phá tổ kiến; kiến càng hay làm tổ trong gỗ mục, khe tường, hốc cây.
- Giữ nhà sạch, đậy kín thức ăn, đồ ngọt; dọn gỗ mục quanh nhà.
- Kiểm tra giường, chăn gối của trẻ nhỏ và người già nằm lâu.
- Vào mùa mưa, đóng cửa sổ, hạn chế bật đèn gần giường để tránh kiến ba khoang bay vào; nếu thấy côn trùng trên da, thổi hoặc gạt nhẹ, không đập, không miết. Tìm hiểu thêm dấu hiệu tổn thương tại bài Dấu hiệu vết kiến ba khoang.
Ghi chú chuyên môn
“Khi bị kiến cắn, điều quyết định mức độ nguy hiểm không phải là màu của con kiến mà là phản ứng của cơ thể. Rát, đỏ vài cm quanh vết cắn là phản ứng bình thường với axit formic, chỉ cần rửa sạch, chườm lạnh và không gãi. Nhưng nếu thấy khó thở, sưng môi, nổi mề đay khắp người thì đó là phản ứng toàn thân, phải đi cấp cứu ngay, không chờ xem có tự hết hay không. Và đừng bôi kem đánh răng, giấm hay lá cây lên vết cắn: vùng da đang tổn thương rất dễ bị kích ứng và nhiễm trùng thêm.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Vùng sưng đỏ lan rộng trên 10 cm hoặc tiếp tục to ra sau 24–48 giờ.
- Vết cắn có mủ, nóng, đau tăng, có vệt đỏ lan ra hoặc kèm sốt.
- Vết cắn ở gần mắt, trong miệng, hoặc có rất nhiều vết cắn.
- Phồng rộp, loét không lành sau 1 tuần.
- Trẻ nhỏ quấy khóc nhiều, bỏ bú, sốt sau khi bị cắn.
- Đã từng sưng to hoặc có phản ứng toàn thân sau khi bị kiến, ong đốt: nên khám chuyên khoa dị ứng.
Câu hỏi thường gặp
Kiến đen có cắn không?
Có. Hầu hết kiến đen đều có thể cắn bằng hàm khi bị đè hoặc bị đe dọa. Kiến đen nhỏ trong nhà thường chỉ gây ngứa nhẹ; kiến càng đen cắn đau và rát hơn do axit formic; một số loài kiến đen có ngòi đốt thì có thể gây phản ứng dị ứng.
Kiến càng đen có độc không?
Kiến càng đen không có ngòi đốt và nọc như ong. Dịch chúng phun vào vết cắn chủ yếu là axit formic, gây kích ứng tại chỗ. Với đa số người, vết cắn chỉ gây khó chịu, không gây ngộ độc.
Bị kiến cắn sưng to cả bàn tay có nguy hiểm không?
Sưng lan rộng trên 10 cm, kéo dài hơn một ngày là phản ứng tại chỗ lớn. Tự nó thường không nguy hiểm tính mạng nhưng nên đi khám để được điều trị giảm sưng và đánh giá nguy cơ dị ứng cho những lần sau. Nếu kèm khó thở, nổi mề đay toàn thân thì phải cấp cứu.
Vết kiến cắn bao lâu thì hết?
Vết cắn thông thường giảm rát sau vài giờ và hết sau 1–2 ngày. Phản ứng tại chỗ lớn có thể kéo dài khoảng một tuần. Nếu vết cắn có mủ hoặc ngày càng đau, sưng hơn, có thể đã nhiễm trùng và cần đi khám.
Bị kiến cắn có để lại sẹo không?
Vết cắn thông thường hiếm khi để lại sẹo. Nguy cơ thâm, sẹo tăng khi gãi làm trầy, nặn vỡ mụn mủ hoặc vết thương bị nhiễm trùng. Giữ vết cắn sạch, không gãi và chống nắng vùng da thâm giúp hạn chế tình trạng này.
Kiến càng và kiến ba khoang khác nhau thế nào?
Kiến càng là kiến thật, gây đau do cắn. Kiến ba khoang là bọ cánh cộc, không cắn; tổn thương do chất độc pederin tiết ra khi con bọ bị đập, miết trên da, tạo vệt đỏ rát, phồng rộp theo đường thẳng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Koch L, Andreotti S, Schubert M, et al. Beyond formic acid: Peptides in carpenter ant venoms aid in disease protection. Sci Adv. 2026;12(20):eaed4078. doi:10.1126/sciadv.aed4078. PMID 42127198. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42127198/
- Kazuma K, Masuko K, Konno K, et al. Combined Venom Gland Transcriptomic and Venom Peptidomic Analysis of the Predatory Ant Odontomachus monticola. Toxins (Basel). 2017;9(10). doi:10.3390/toxins9100323. PMID 29027956. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29027956/
- Shek LP, Ngiam NS, Lee BW Ant allergy in Asia and Australia. Curr Opin Allergy Clin Immunol. 2004;4(4):325-8. doi:10.1097/01.all.0000136761.51195.01. PMID 15238800. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15238800/
- McMurray JC, Adams KE, Wanandy T, et al. Stinging Ant Anaphylaxis: Advances in Diagnosis and Treatment. J Allergy Clin Immunol Pract. 2024;13(1):25-37. doi:10.1016/j.jaip.2024.07.014. PMID 39038538. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39038538/
- Bilò MB, Martini M, Pravettoni V, et al. Large local reactions to Hymenoptera stings: Outcome of re-stings in real life. Allergy. 2019;74(10):1969-1976. doi:10.1111/all.13863. PMID 31074868. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31074868/
- Tripolt P, Arzt-Gradwohl L, Čerpes U, et al. Large local reactions and systemic reactions to insect stings: Similarities and differences. PLoS One. 2020;15(4):e0231747. doi:10.1371/journal.pone.0231747. PMID 32298380. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32298380/
- Giovannini M, Mori F, Barni S, et al. Hymenoptera venom allergy in children. Ital J Pediatr. 2024;50(1):262. doi:10.1186/s13052-024-01731-9. PMID 39707411. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39707411/
- Karthikeyan K, Kumar A Paederus dermatitis. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2017;83(4):424-431. doi:10.4103/0378-6323.198441. PMID 28584222. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28584222/
Đọc tiếp
- Tác hại kiến ba khoang — cơ chế gây tổn thương và cách phòng biến chứng
- Hạn chế bỏng kiến ba khoang — xử lý sớm để da nhanh dịu
- Kiến ba khoang xuất hiện mùa nào — thời điểm cần phòng tránh
- Viêm da tiếp xúc dị ứng bội nhiễm — nguyên nhân và hướng điều trị
- Viêm da — triệu chứng nhận biết và cách phòng ngừa
- Povidon iod, cồn và dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ — chọn loại nào
- Sơ cứu vết thương hở nhỏ tại nhà — các bước theo thứ tự
- 10 loại côn trùng hay gây tổn thương da — nhận biết từng loại tổn thương
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ












