Mục lục
- 1. Côn trùng gây tổn thương da bằng những cơ chế nào?
- 2. 10 loại côn trùng nào hay gây tổn thương da ở Việt Nam?
- 3. Làm sao phân biệt nhanh tổn thương của 10 loại côn trùng?
- 4. Sơ cứu chung khi bị côn trùng đốt, cắn gồm những bước nào?
- 5. Dấu hiệu phản vệ nào cần gọi cấp cứu ngay?
- 6. Phòng tránh côn trùng đốt và dùng chất xua côn trùng thế nào cho an toàn?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Côn trùng gây tổn thương da theo bốn cách: đốt bằng ngòi có nọc (ong, kiến lửa), chích hút máu (muỗi, rệp giường, bọ chét, dĩn, bọ xít hút máu), tiết độc tố khi bị chà xát (kiến ba khoang) và gây kích ứng bằng lông hoặc ký sinh (sâu róm, chấy). Phần lớn chỉ gây phản ứng tại chỗ như sẩn đỏ, ngứa, rát (Juckett, 2013). Số ít cần cấp cứu vì phản vệ, nhất là sau khi bị ong hoặc kiến đốt. Bài này điểm qua 10 loại hay gặp ở Việt Nam, cách nhận biết, sơ cứu và thời điểm nên đi khám.
Tóm tắt nhanh
| Cơ chế | Côn trùng điển hình | Việc làm đầu tiên |
|---|---|---|
| Ngòi có nọc | Ong, kiến lửa | Lấy ngòi nếu còn, chườm mát, theo dõi phản vệ |
| Chích hút máu | Muỗi, rệp giường, bọ chét, dĩn, bọ xít hút máu | Rửa sạch, chườm mát, không gãi |
| Độc tố tiếp xúc | Kiến ba khoang | Rửa ngay bằng xà phòng, không chà xát |
| Lông gây kích ứng | Sâu róm, bướm đêm | Gỡ lông bằng băng dính rồi rửa |
| Ký sinh | Chấy | Chải ướt bằng lược răng dày, hỏi dược sĩ |
Côn trùng gây tổn thương da bằng những cơ chế nào?
Vết đốt có nọc gây đau ngay và có nguy cơ dị ứng toàn thân. Vết chích hút máu gây ngứa do cơ thể phản ứng với nước bọt côn trùng. Độc tố tiếp xúc và lông gây kích ứng cần được rửa hoặc gỡ khỏi da càng sớm càng tốt. Danh sách dưới đây chọn theo mức độ quen thuộc, không xếp hạng tần suất, vì các nguồn đã tra chưa có số liệu so sánh ở Việt Nam.

Lưu ý: ve, mạt và cái ghẻ thuộc lớp nhện, không phải côn trùng (Juckett, 2013), nên không tính vào 10 loại dưới đây.
10 loại côn trùng nào hay gây tổn thương da ở Việt Nam?
- Muỗi. Chích hút máu, để lại sẩn hồng ngứa ở da hở; kháng histamin thường là đủ, phản ứng sưng nề mạnh có thể cần corticoid uống theo chỉ định (Juckett, 2013). Muỗi còn truyền sốt xuất huyết. Xem bài Bị muỗi đốt nhiều có sao không.
- Kiến ba khoang (Paederus). Loài bọ cánh cứng này không đốt, không cắn. Khi bị đập nát trên da, độc tố pederin gây vệt đỏ thành dải, rát bỏng, lành để lại thâm (Karthikeyan và cộng sự, 2017). Trong 134 ca ở tây nam Trung Quốc, tổn thương chủ yếu ở mặt, cổ, thân mình và tất cả hồi phục trong 2 tuần (Li và cộng sự, 2023). Xem bài Kiến ba khoang đốt và cách phân biệt kiến ba khoang và kiến cánh.
- Ong mật, ong vò vẽ. Đốt bằng ngòi có nọc. Phản ứng gồm tại chỗ, tại chỗ lan rộng, toàn thân, nhiễm độc và thể bất thường; trẻ em thường phản ứng nhẹ hơn người lớn (Giovannini và cộng sự, 2024). Gạt ngòi ra sớm, chườm mát, theo dõi dấu hiệu toàn thân.
- Kiến lửa. Kiến lửa (chi Solenopsis) đốt bằng ngòi có nọc. Tổn thương hay gặp là mụn mủ giả vô khuẩn 1–2 mm; khoảng 20% vết đốt gây phản ứng tại chỗ lan rộng, 0,5–2% gây dị ứng toàn thân (Lopez và cộng sự, 2024). Đây là số liệu về kiến lửa đỏ nhập khẩu, chưa phải của Việt Nam. Không nặn mụn mủ. Về kiến to, xem Kiến càng đen cắn có sao không.
- Rệp giường. Vết chích không có độc tố nên dễ bị bỏ qua, nhưng có thể gây sẩn phù, chấm xuất huyết, mụn nước, mụn mủ, nhiễm khuẩn tại chỗ, hiếm khi phản vệ. Cần tìm thấy rệp quanh giường để xác định; diệt rệp thường cần phối hợp biện pháp vật lý với hóa chất (Shipman và cộng sự, 2023).
- Bọ chét. Vết chích thường ở quanh mắt cá chân (Juckett, 2013). Ở trẻ nhỏ, bọ chét là một nguyên nhân của sẩn ngứa do côn trùng: khảo sát 2.437 trẻ 1–6 tuổi tại Bogotá (Colombia) ghi nhận 20,3% trẻ mắc (Halpert và cộng sự, 2017). Chưa có số liệu tương tự ở Việt Nam.
- Sâu róm, bướm đêm. Lông gây đau rát, viêm da dạng sẩn và mảng mày đay; phản ứng thường nhẹ, tự giới hạn, đôi khi kèm viêm mắt (Hossler, 2010). Không chà xát: dán băng dính rồi gỡ nhẹ để lấy lông, sau đó rửa bằng xà phòng.
- Bọ xít hút máu (Triatoma rubrofasciata). Nước bọt chứa chủ yếu protein họ lipocalin, phần lớn tương đồng với procalin, một dị nguyên chính của loài bọ xít hút máu khác (Mizushima và cộng sự, 2020). Nốt sưng ngứa vì vậy có thể kèm phản ứng dị ứng; dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế.
- Dĩn và ruồi hút máu. Vết chích của nhóm côn trùng hai cánh nhỏ này thường là sẩn hồng ngứa không đặc hiệu (Juckett, 2013). Chườm mát, không gãi; sưng nề lan rộng thì đi khám.
- Chấy. Ký sinh trên da đầu, hay gặp ở trẻ em; ngứa da đầu và trứng chấy còn sống giúp xác định. Gãi nhiều có thể gây chốc hóa, nổi hạch cổ. Xử trí gồm thuốc diệt chấy bôi tại chỗ như permethrin, chải ướt bằng lược răng dày và kiểm tra người tiếp xúc gần (Apet và cộng sự, 2023).
Làm sao phân biệt nhanh tổn thương của 10 loại côn trùng?
| Côn trùng | Cơ chế | Tổn thương điển hình | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|---|
| Muỗi | Hút máu | Sẩn hồng ngứa ở da hở | Sốt sau khi bị đốt: đi khám |
| Kiến ba khoang | Độc tố pederin | Vệt đỏ rát thành dải | Không đập, rửa ngay |
| Ong | Ngòi có nọc | Đau buốt, sưng đỏ | Theo dõi phản vệ |
| Kiến lửa | Ngòi có nọc | Mụn mủ giả 1–2 mm | Không nặn |
| Rệp giường | Hút máu | Sẩn phù, mụn nước | Tìm rệp quanh giường |
| Bọ chét | Hút máu | Sẩn ngứa quanh mắt cá chân | Xử lý vật nuôi, chăn đệm |
| Sâu róm | Lông gây kích ứng | Sẩn ngứa, mày đay | Lông vào mắt: khám ngay |
| Bọ xít hút máu | Hút máu | Nốt sưng ngứa | Có thể kèm dị ứng |
| Dĩn | Hút máu | Sẩn hồng ngứa | Không gãi |
| Chấy | Ký sinh | Ngứa da đầu, trứng bám tóc | Kiểm tra người tiếp xúc gần |
Hình thái chỉ mang tính gợi ý; hoàn cảnh và vị trí bị đốt giúp chẩn đoán nhiều hơn (Juckett, 2013).
Sơ cứu chung khi bị côn trùng đốt, cắn gồm những bước nào?
- Rời khỏi nơi có côn trùng; với ong, đi nhanh ra xa tổ.
- Gạt ngòi ong bằng cạnh thẻ cứng; gỡ lông sâu róm bằng băng dính; kiến ba khoang thì thổi hoặc gạt nhẹ, không đập.
- Rửa vùng da bằng xà phòng và nước sạch; với kiến ba khoang, rửa ngay giúp loại bỏ độc tố (Karthikeyan và cộng sự, 2017).
- Chườm mát, kê cao tay hoặc chân bị sưng.
- Không gãi, không nặn, không đắp lá hay bôi kem đánh răng.
- Hỏi dược sĩ về kháng histamin và sản phẩm bôi phù hợp; theo dõi dấu hiệu toàn thân và dấu hiệu nhiễm khuẩn (đỏ, nóng, đau tăng, chảy mủ).
Vết đốt bị gãi trầy cần được chăm sóc như một vết thương nông; xem bài Chăm sóc vết thương ngoài da tại nhà: từ vết xước tới côn trùng đốt.

Dấu hiệu phản vệ nào cần gọi cấp cứu ngay?
Gọi cấp cứu 115 khi sau vết đốt xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Mày đay, đỏ da lan xa nơi bị đốt; sưng môi, lưỡi, mí mắt.
- Khó thở, thở rít, khàn tiếng, nghẹn ở họng.
- Choáng váng, vã mồ hôi, da tái lạnh, ngất.
- Đau bụng, nôn xuất hiện đột ngột.
Adrenalin là thuốc đầu tay khi phản vệ do nọc ong; kháng histamin và corticoid chỉ là bước tiếp theo. Người từng có phản ứng toàn thân nên khám chuyên khoa dị ứng (Giovannini và cộng sự, 2024).
Phòng tránh côn trùng đốt và dùng chất xua côn trùng thế nào cho an toàn?
- Che chắn: mặc áo dài tay, quần dài, đi giày khi làm vườn, đi rừng; ngủ màn.
- Trong nhà: kiến ba khoang hoạt động về đêm, hay gặp vào mùa mưa (Karthikeyan và cộng sự, 2017; Li và cộng sự, 2023), nên kiểm tra chăn gối, khăn mặt trước khi dùng. Xử lý bọ chét cho vật nuôi.
- Chất xua côn trùng bôi da: DEET 10–35% hoặc picaridin 20% được một tổng quan thực hành mô tả là cách phòng vết đốt hiệu quả hơn cả (Juckett, 2013).
- Trẻ nhỏ và thai kỳ: một tổng quan về công thức bào chế cho rằng DEET không được khuyến cáo cho trẻ dưới 6 tháng tuổi và phụ nữ mang thai, còn IR3535 có độc tính thấp hơn, có thể dùng cho trẻ trên 6 tháng và phụ nữ mang thai (Tavares và cộng sự, 2018). Đây là nhận định của một nguồn; hãy đọc nhãn và hỏi bác sĩ trước khi dùng. Trẻ dưới 6 tháng ưu tiên màn và quần áo che kín.
Ghi chú chuyên môn
“Với vết côn trùng đốt, nhận ra cơ chế quan trọng hơn gọi đúng tên con vật: có nọc, hút máu, độc tố tiếp xúc hay lông gây kích ứng. Từ đó chọn đúng việc đầu tiên: lấy ngòi, rửa sạch hay gỡ lông, rồi chườm mát và không gãi. Khó thở, choáng, mày đay lan rộng là lý do đi cấp cứu ngay.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ sau khi bị côn trùng đốt?
- Có dấu hiệu phản vệ: gọi cấp cứu 115.
- Bị ong đốt nhiều nốt, bị đốt trong miệng, họng hoặc quanh mắt.
- Vết đốt đỏ, nóng, đau tăng dần, chảy mủ hoặc kèm sốt.
- Sốt, đau đầu, đau mỏi người sau khi bị muỗi đốt.
- Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người có tiền sử dị ứng nặng.
Câu hỏi thường gặp
Vết côn trùng đốt bao lâu thì hết?
Tùy loại côn trùng và cơ địa. Trong loạt 134 ca viêm da do kiến ba khoang, tất cả hồi phục trong 2 tuần (Li và cộng sự, 2023). Tổn thương nặng dần lên thì nên đi khám.
Có nên bôi kem đánh răng hoặc đắp lá lên vết đốt không?
Không nên. Các chất này không vô khuẩn và có thể gây kích ứng thêm. Rửa sạch, chườm mát, không gãi là đủ cho phần lớn vết đốt thông thường.
Vì sao cùng bị đốt mà có người sưng to, có người không sao?
Mức độ phản ứng phụ thuộc đáp ứng miễn dịch của từng người. Vết rệp giường chích có thể không được nhận ra (Shipman và cộng sự, 2023); trẻ em thường phản ứng với nọc ong nhẹ hơn người lớn (Giovannini và cộng sự, 2024).
Trẻ nổi sẩn ngứa từng đợt ở chân có phải do côn trùng không?
Có thể. Sẩn ngứa do côn trùng là bệnh viêm mạn tính do tiếp xúc với vết đốt của động vật chân khớp, trong đó có bọ chét (Halpert và cộng sự, 2017). Nên cho trẻ khám da liễu.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Juckett G. Arthropod bites. Am Fam Physician. 2013;88(12):841-7. PMID 24364549. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24364549/
- Karthikeyan K, Kumar A. Paederus dermatitis. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2017;83(4):424-431. doi:10.4103/0378-6323.198441. PMID 28584222. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28584222/
- Li J, Fu B, Mo J, Fu X. An Outbreak of Paederus Dermatitis in a Suburban Hospital in Southwest China: A Report of 134 Cases and Review of Literature. Wilderness Environ Med. 2023;34(4):558-561. doi:10.1016/j.wem.2023.08.019. PMID 37718215. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37718215/
- Giovannini M, Mori F, Barni S, et al. Hymenoptera venom allergy in children. Ital J Pediatr. 2024;50(1):262. doi:10.1186/s13052-024-01731-9. PMID 39707411. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39707411/
- Lopez DJ, Winkel KD, Wanandy T, et al. The Human Health Impacts of the Red Imported Fire Ant in the Western Pacific Region Context: A Narrative Review. Trop Med Infect Dis. 2024;9(4):69. doi:10.3390/tropicalmed9040069. PMID 38668530. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38668530/
- Shipman KE, Weaving G, Shipman AR. Bedbugs: how to diagnose and manage cases of infestations. Clin Exp Dermatol. 2023;48(5):453-461. doi:10.1093/ced/llac140. PMID 36763763. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36763763/
- Halpert E, Borrero E, Ibañez-Pinilla M, et al. Prevalence of papular urticaria caused by flea bites and associated factors in children 1-6 years of age in Bogotá, D.C. World Allergy Organ J. 2017;10(1):36. doi:10.1186/s40413-017-0167-y. PMID 29158868. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29158868/
- Hossler EW. Caterpillars and moths: Part II. Dermatologic manifestations of encounters with Lepidoptera. J Am Acad Dermatol. 2010;62(1):13-28. doi:10.1016/j.jaad.2009.08.061. PMID 20082887. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20082887/
- Mizushima D, Tabbabi A, Yamamoto DS, et al. Salivary gland transcriptome of the Asiatic Triatoma rubrofasciata. Acta Trop. 2020;210:105473. doi:10.1016/j.actatropica.2020.105473. PMID 32505596. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32505596/
- Apet R, Prakash L, Shewale KH, et al. Treatment Modalities of Pediculosis Capitis: A Narrative Review. Cureus. 2023;15(9):e45028. doi:10.7759/cureus.45028. PMID 37829988. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37829988/
- Tavares M, da Silva MRM, de Oliveira de Siqueira LB, et al. Trends in insect repellent formulations: A review. Int J Pharm. 2018;539(1-2):190-209. doi:10.1016/j.ijpharm.2018.01.046. PMID 29410208. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29410208/
Đọc tiếp
- Sơ cứu khi bị kiến ba khoang cắn — các bước xử lý tại nhà
- Kiến ba khoang cắn có lây lan trên da không — giải đáp thắc mắc thường gặp
- Kiến ba khoang xuất hiện vào mùa nào — thời điểm cần đề phòng
- Viêm da tiếp xúc do đồ trang sức và hóa chất tẩy rửa — phân biệt với viêm da do côn trùng
- Mề đay mẩn ngứa — các nhóm thuốc thường dùng
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ









