Mục lục
- 1. Mùa cúm năm nay ra sao và cơ quan y tế khuyến cáo gì về thuốc?
- 2. Thuốc kháng virus cúm gồm những nhóm nào?
- 3. Ai được bác sĩ cân nhắc chỉ định thuốc kháng virus cúm?
- 4. Thuốc kháng virus cúm thật sự giúp được bao nhiêu?
- 5. Vì sao nên bắt đầu thuốc trong 48 giờ đầu?
- 6. Thuốc kháng virus cúm có những tác dụng phụ nào?
- 7. Virus cúm có kháng thuốc kháng virus không?
- 8. Vì sao không nên tự mua thuốc kháng virus cúm?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Tài liệu tham khảo
- 11. Đọc tiếp
Thuốc kháng virus cúm có ích thật, nhưng lợi ích lớn nằm ở người có nguy cơ cao và người bệnh nặng, khi được dùng sớm và đúng chỉ định. Với người khỏe mạnh bị cúm nhẹ, tổng quan Cochrane ghi nhận thuốc chỉ rút ngắn thời gian có triệu chứng khoảng nửa ngày đến hơn một ngày, đổi lại tăng buồn nôn, nôn (Jefferson và cộng sự, 2014). Thuốc kháng virus cúm cần chẩn đoán, chọn hoạt chất và theo dõi của bác sĩ. Bài này giải thích ai cần dùng, vì sao 48 giờ đầu quan trọng, và vì sao không nên tự mua.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Có những hoạt chất nào? | Oseltamivir, zanamivir, peramivir, baloxavir |
| Ai được ưu tiên điều trị? | Người nguy cơ cao, bệnh nặng, nằm viện |
| Người khỏe, cúm nhẹ được lợi bao nhiêu? | Đỡ triệu chứng sớm hơn khoảng 0,5–1,2 ngày |
| Khi nào bắt đầu? | Càng sớm càng tốt, lý tưởng trong 48 giờ |
| Tự mua uống được không? | Không nên; cần bác sĩ chỉ định |
Mùa cúm năm nay ra sao và cơ quan y tế khuyến cáo gì về thuốc?
Số ca cúm đang gia tăng. Theo CDC Hà Nội, thời gian gần đây mỗi tuần có “khoảng 200-300 trường hợp bị cúm vào điều trị tại các cơ sở y tế trên địa bàn” (Sức khỏe & Đời sống, 17/10/2026). Cục Phòng bệnh cho biết chưa ghi nhận gia tăng bất thường ca nặng, “Phần lớn người mắc cúm mùa có triệu chứng nhẹ và có thể tự hồi phục.”, đồng thời khuyến cáo không tự ý dùng thuốc kháng virus hoặc kháng sinh (Tiền Phong, 01/10/2026).
Thuốc kháng virus cúm gồm những nhóm nào?
Có hai nhóm chính: ức chế neuraminidase và ức chế endonuclease phụ thuộc mũ (baloxavir) (Hayden và cộng sự, 2018). Hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) khuyên dùng một thuốc nhóm neuraminidase, không phối hợp hai thuốc cùng nhóm (Uyeki và cộng sự, 2019).
| Hoạt chất | Nhóm | Đường dùng | Điểm cần biết |
|---|---|---|---|
| Oseltamivir | Ức chế neuraminidase | Uống | Nhiều dữ liệu nhất; IDSA ưu tiên cho phụ nữ mang thai |
| Zanamivir | Ức chế neuraminidase | Hít qua miệng | Có thể gây co thắt phế quản ở người hen |
| Peramivir | Ức chế neuraminidase | Truyền tĩnh mạch | Tương đương oseltamivir uống (Fang 2021) |
| Baloxavir | Ức chế endonuclease | Uống một lần | Tương đương oseltamivir về triệu chứng (Ison 2020) |
Bài không nêu liều vì liều do bác sĩ quyết định theo tuổi, cân nặng và tình trạng sức khỏe.

Ai được bác sĩ cân nhắc chỉ định thuốc kháng virus cúm?
IDSA khuyên điều trị càng sớm càng tốt cho người nghi ngờ hoặc xác định mắc cúm thuộc các nhóm dưới đây, dù đã tiêm vaccine hay chưa (Uyeki và cộng sự, 2019); nhóm nguy cơ cao trùng với danh sách Cục Phòng bệnh nêu (Tiền Phong, 01/10/2026):
- Người nằm viện vì cúm, hoặc bệnh nặng, diễn tiến xấu dần.
- Người trên 65 tuổi, trẻ dưới 5 tuổi.
- Phụ nữ mang thai và trong 2 tuần sau sinh.
- Người có bệnh nền mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch.
- Người sống cùng nhà với người suy giảm miễn dịch nặng, để giảm nguy cơ lây.
Với người khỏe không thuộc nhóm nguy cơ, IDSA chỉ ghi bác sĩ “có thể cân nhắc” điều trị khi bệnh mới khởi phát. Với trẻ em, xem bài cúm A ở trẻ em: dấu hiệu nặng cần đưa đi viện. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Thuốc kháng virus cúm thật sự giúp được bao nhiêu?
Tổng quan Cochrane gồm 20 thử nghiệm oseltamivir và 26 thử nghiệm zanamivir, tất cả do hãng sản xuất tài trợ (Jefferson và cộng sự, 2014):
- Oseltamivir ở người lớn: triệu chứng đỡ sớm hơn 16,8 giờ (từ 7 còn 6,3 ngày); zanamivir: sớm hơn 0,6 ngày.
- Trẻ khỏe mạnh dùng oseltamivir: sớm hơn 29 giờ; trẻ bị hen không thấy khác biệt.
- Không giảm rõ nhập viện; với viêm phổi, dữ liệu chưa đủ để kết luận.
Ngược lại, phân tích gộp 9 thử nghiệm (4.328 người lớn) thấy ở người đã xác định nhiễm cúm, oseltamivir giảm biến chứng hô hấp dưới cần kháng sinh (4,9% so với 8,7%) và giảm nhập viện (0,6% so với 1,7%) (Dobson và cộng sự, 2015). Vì vậy tác dụng phòng biến chứng ở người khỏe vẫn còn tranh luận. Cách chăm sóc chung khi bị cúm A có trong bài bệnh cúm A: triệu chứng và cách phòng ngừa.
Vì sao nên bắt đầu thuốc trong 48 giờ đầu?
Theo IDSA, bắt đầu trong 2 ngày từ lúc phát bệnh giúp giảm thời gian sốt và triệu chứng; dùng trong 6 giờ đầu còn rút ngắn triệu chứng khoảng 4 ngày (Uyeki và cộng sự, 2019).

Với người nằm viện, 48 giờ không phải “hạn chót”. Dữ liệu của 29.234 người nằm viện vì cúm A/H1N1pdm09 cho thấy điều trị sớm trong 2 ngày gắn với nguy cơ tử vong thấp hơn so với điều trị muộn (OR 0,48), và mỗi ngày chậm trễ tới ngày thứ 5 làm nguy cơ tăng thêm; mối liên quan không rõ ở trẻ em (Muthuri và cộng sự, 2014). Đây là nghiên cứu quan sát, do hãng sản xuất tài trợ. Người thuộc nhóm nguy cơ có sốt, ho, đau mỏi nên đi khám trong 1–2 ngày đầu (gợi ý thực hành).
Thuốc kháng virus cúm có những tác dụng phụ nào?
Với oseltamivir, cứ khoảng 28 người lớn dùng thì thêm 1 người buồn nôn, 22 người thì thêm 1 người nôn; ở trẻ em, khoảng 19 trẻ thì thêm 1 trẻ nôn. Thử nghiệm dự phòng ghi nhận thêm đau đầu và biến cố tâm thần (Jefferson và cộng sự, 2014). Zanamivir dạng hít có thể gây co thắt phế quản, nên người hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cần bác sĩ chọn thuốc khác (Uyeki và cộng sự, 2019). Với baloxavir, biến cố bất lợi không nhiều hơn giả dược (Hayden và cộng sự, 2018). Triệu chứng mũi họng đi kèm xem ở bài rát họng, nghẹt mũi, sổ mũi.
Virus cúm có kháng thuốc kháng virus không?
Có, nhưng còn ít. Năm 2025, Trung tâm hợp tác của WHO tại Melbourne kiểm tra 3.307 mẫu: 37 virus A(H1N1)pdm09 giảm mạnh độ nhạy với oseltamivir, không mẫu nào với zanamivir, và không thấy dấu hiệu giảm mạnh độ nhạy với baloxavir (Ramji Varsani và cộng sự, 2026). Đây không phải số liệu riêng của Việt Nam. Biến thể giảm nhạy với baloxavir có thể xuất hiện ngay trong điều trị: 9,7% người dùng trong một thử nghiệm (Hayden và cộng sự, 2018). Vì vậy bác sĩ cần theo dõi dữ liệu giám sát kháng thuốc khi chọn thuốc (Uyeki và cộng sự, 2019).
Vì sao không nên tự mua thuốc kháng virus cúm?
- Có thể không phải cúm. IDSA ghi không có bằng chứng thuốc nhóm neuraminidase có lợi cho người không nhiễm cúm (Uyeki và cộng sự, 2019).
- Chọn sai hoạt chất, sai liều. Người hen cần tránh dạng hít; liều trẻ em phải tính riêng.
- Cảm giác “an toàn giả” khiến người bệnh chậm đi viện khi có dấu hiệu nặng (gợi ý thực hành).
- Kháng sinh không có tác dụng với virus cúm, tự dùng chỉ thêm tác dụng phụ.
Nên làm gì khi nghi bị cúm (gợi ý thực hành):
- Xác định mình hoặc người thân có thuộc nhóm nguy cơ cao không.
- Nếu thuộc nhóm nguy cơ hoặc mệt nhiều: đi khám sớm.
- Kể rõ với bác sĩ ngày bắt đầu sốt, bệnh nền, thuốc đang dùng, có thai hay cho con bú.
- Nếu được kê thuốc: dùng đủ liệu trình, báo bác sĩ khi nôn nhiều.
- Nếu không cần thuốc: nghỉ ngơi, uống đủ nước, theo dõi dấu hiệu nặng.
Ghi chú chuyên môn
“Thuốc kháng virus cúm không phải thuốc cảm để mua sẵn trong tủ. Lợi ích của nó rõ nhất ở người có nguy cơ biến chứng và người bệnh nặng, khi được dùng sớm theo chỉ định. Có dùng hay không nên để bác sĩ quyết định sau khi khám.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ khi nghi bị cúm?
- Thuộc nhóm nguy cơ cao: trên 65 tuổi, dưới 5 tuổi, mang thai, bệnh nền.
- Khó thở, thở nhanh, đau tức ngực, môi tím.
- Lơ mơ, co giật, trẻ bỏ bú, không uống được.
- Sốt cao không hạ, hoặc đỡ rồi sốt lại kèm ho nhiều hơn.
- Đang dùng thuốc mà nôn nhiều hoặc bệnh nặng lên.
Câu hỏi thường gặp
Đã tiêm vaccine cúm thì có cần thuốc kháng virus không?
Có thể cần, nếu thuộc diện chỉ định (Uyeki và cộng sự, 2019).
Quá 48 giờ rồi uống thuốc còn tác dụng không?
Với người khỏe, lợi ích giảm nhiều. Với người nằm viện, bệnh nặng, bác sĩ vẫn có thể chỉ định.
Thuốc kháng virus có thay được vaccine cúm không?
Không. Vaccine giúp phòng bệnh; thuốc dùng khi đã mắc, theo chỉ định.
Có nên mua sẵn thuốc để trong nhà?
Không nên. Chỉ dùng khi bác sĩ đã khám và kê đơn.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Jefferson T, Jones MA, Doshi P, et al. Neuraminidase inhibitors for preventing and treating influenza in adults and children. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(4):CD008965. doi:10.1002/14651858.CD008965.pub4. PMID 24718923. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24718923/
- Hayden FG, Sugaya N, Hirotsu N, et al. Baloxavir Marboxil for Uncomplicated Influenza in Adults and Adolescents. N Engl J Med. 2018;379(10):913-923. doi:10.1056/NEJMoa1716197. PMID 30184455. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30184455/
- Uyeki TM, Bernstein HH, Bradley JS, et al. Clinical Practice Guidelines by the Infectious Diseases Society of America: 2018 Update on Diagnosis, Treatment, Chemoprophylaxis, and Institutional Outbreak Management of Seasonal Influenzaa. Clin Infect Dis. 2019;68(6):e1-e47. doi:10.1093/cid/ciy866. PMID 30566567. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30566567/
- Fang YH, Hsu TH, Lin TY, et al. Comparing intravenous peramivir with oral oseltamivir for patients with influenza: a meta-analysis of randomized controlled trials. Expert Rev Anti Infect Ther. 2021;19(8):1039-1046. doi:10.1080/14787210.2021.1878025. PMID 33641583. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33641583/
- Ison MG, Portsmouth S, Yoshida Y, et al. Early treatment with baloxavir marboxil in high-risk adolescent and adult outpatients with uncomplicated influenza (CAPSTONE-2): a randomised, placebo-controlled, phase 3 trial. Lancet Infect Dis. 2020;20(10):1204-1214. doi:10.1016/S1473-3099(20)30004-9. PMID 32526195. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32526195/
- Dobson J, Whitley RJ, Pocock S, et al. Oseltamivir treatment for influenza in adults: a meta-analysis of randomised controlled trials. Lancet. 2015;385(9979):1729-1737. doi:10.1016/S0140-6736(14)62449-1. PMID 25640810. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25640810/
- Muthuri SG, Venkatesan S, Myles PR, et al. Effectiveness of neuraminidase inhibitors in reducing mortality in patients admitted to hospital with influenza A H1N1pdm09 virus infection: a meta-analysis of individual participant data. Lancet Respir Med. 2014;2(5):395-404. doi:10.1016/S2213-2600(14)70041-4. PMID 24815805. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24815805/
- Ramji Varsani V, Miller J, Diefenbach-Elstob T, et al. Report on influenza viruses received and tested by the Melbourne WHO Collaborating Centre for Reference and Research on Influenza during 2025. Commun Dis Intell (2018). 2026;50. doi:10.33321/cdi.2026.50.054. PMID 42674419. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42674419/
Nguồn tin trong nước:
- Sức khỏe & Đời sống (17/10/2026). Hà Nội có hàng trăm ca cúm nhập viện mỗi tuần, cần chú ý khi bị sốt. https://suckhoedoisong.vn/ha-noi-co-hang-tram-ca-cum-nhap-vien-moi-tuan-can-chu-y-khi-bi-sot-169261015085929394.htm
- Tiền Phong (01/10/2026). Bộ Y tế cảnh báo nóng về cúm mùa. https://tienphong.vn/bo-y-te-canh-bao-nong-ve-cum-mua-post1881161.tpo
Đọc tiếp
- Cúm mùa: nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh
- Đau rát cổ họng
- Họng đau rát, khó nuốt nước bọt
- Viêm họng nuốt nước bọt đau tai
- Trẻ em và bà bầu có nên súc miệng bằng nước muối
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








