Mục lục
- 1. Mùa cúm năm nay đang diễn biến thế nào?
- 2. Ai nên tiêm vaccine cúm và ai cần được ưu tiên?
- 3. Nên tiêm vaccine cúm vào thời điểm nào?
- 4. Tiêm xong bao lâu thì có miễn dịch?
- 5. Vì sao năm nào cũng phải tiêm lại?
- 6. Vaccine cúm hiệu quả thật đến đâu?
- 7. Phụ nữ mang thai tiêm vaccine cúm có an toàn không?
- 8. Sau tiêm thường gặp phản ứng gì và ai không nên tiêm?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Tài liệu tham khảo
- 11. Đọc tiếp
Mọi người từ 6 tháng tuổi nên tiêm vaccine cúm mỗi năm nếu không có chống chỉ định; người từ 65 tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền cần ưu tiên. Trước khi tiêm vaccine cúm, nên biết: tiêm trước khi mùa cúm lên cao, cơ thể cần khoảng 2 tuần để tạo kháng thể (Cox và cộng sự, 2001), và phải tiêm lại hằng năm vì chủng virus thay đổi, miễn dịch giảm dần (Grohskopf và cộng sự, 2025; Ferdinands và cộng sự, 2016). Vaccine giảm nguy cơ, không ngăn được mọi ca cúm.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Ai nên tiêm? | Mọi người từ 6 tháng tuổi không có chống chỉ định |
| Tiêm lúc nào? | Trước mùa cúm lên cao; đang có dịch vẫn nên tiêm |
| Bao lâu có miễn dịch? | Khoảng 2 tuần sau tiêm |
| Hiệu quả? | Giảm nguy cơ, mức giảm thay đổi theo mùa và tuổi |
| Bao lâu tiêm lại? | Mỗi năm một lần |
Mùa cúm năm nay đang diễn biến thế nào?
Theo báo Sức khỏe & Đời sống (07/10/2026), tại Bệnh viện Nhi Trung ương, số ca dương tính cúm A tăng từ 106 (tuần 35) lên 779 (tuần 40); đây là số của một bệnh viện, không phải số mắc cộng đồng. Bác sĩ bệnh viện khuyến cáo: “Tiêm vaccine cúm hằng năm vẫn là biện pháp chủ động quan trọng nhất”. Theo báo Tiền Phong (01/10/2026), Cục Phòng bệnh cho biết số ca tăng nhẹ và “chưa ghi nhận sự gia tăng bất thường về số ca cúm nặng hoặc tử vong do bệnh cúm.” Không chủ quan nhưng không hoang mang. Kiến thức nền xem bài Bệnh cúm A: triệu chứng và cách phòng ngừa.
Ai nên tiêm vaccine cúm và ai cần được ưu tiên?
Ủy ban Tư vấn Tiêm chủng Hoa Kỳ (ACIP) khuyến cáo tiêm hằng năm cho mọi người từ 6 tháng tuổi không có chống chỉ định (Grohskopf và cộng sự, 2025). Theo báo Tiền Phong (01/10/2026), Cục Phòng bệnh xếp vào nhóm nguy cơ cao: người trên 65 tuổi, trẻ dưới 5 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc trong 2 tuần sau sinh, người có bệnh nền, người suy giảm miễn dịch.
| Nhóm | Lưu ý khi tiêm (Grohskopf 2025) |
|---|---|
| Người từ 65 tuổi | Ở Mỹ ưu tiên loại liều cao hoặc có tá chất |
| Trẻ 6 tháng đến 8 tuổi tiêm lần đầu | Cần 2 liều, cách nhau ít nhất 4 tuần |
| Phụ nữ mang thai | Dùng vaccine tiêm, không dùng vaccine sống dạng xịt mũi |
| Suy giảm miễn dịch | Không dùng vaccine sống dạng xịt mũi |

Người chăm trẻ dưới 6 tháng hoặc người cao tuổi cũng nên tiêm (gợi ý thực hành). Dấu hiệu nặng ở trẻ xem bài Cúm A ở trẻ em: dấu hiệu nặng cần đưa đi viện ngay.
Nên tiêm vaccine cúm vào thời điểm nào?
Ở Mỹ, ACIP khuyên tiêm vào tháng 9 hoặc 10, vẫn tiêm tiếp khi virus còn lưu hành; không nên tiêm quá sớm vì miễn dịch có thể giảm trong mùa, nhất là ở người cao tuổi (Grohskopf và cộng sự, 2025). Dữ liệu Mỹ 2011–2015 cho thấy hiệu quả cao nhất ngay sau tiêm, giảm khoảng 6–11% mỗi tháng tùy chủng nhưng vẫn còn ít nhất 5–6 tháng; tác giả lưu ý sai lệch có thể góp phần (Ferdinands và cộng sự, 2016).
Khí hậu Việt Nam khác Mỹ nên mốc tháng trên không áp dụng nguyên xi; lịch tiêm theo tư vấn bác sĩ, cơ sở tiêm chủng. Gợi ý thực hành: chưa tiêm năm nay mà số ca đang tăng thì nên tiêm sớm.
Tiêm xong bao lâu thì có miễn dịch?
Khoảng 2 tuần. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 40 người trẻ khỏe mạnh, tác giả kết luận kháng thể bảo vệ cần khoảng 12 ngày đầu để hình thành (Cox và cộng sự, 2001). Nghiên cứu nhỏ; người cao tuổi hay suy giảm miễn dịch có thể đáp ứng khác. Trong thời gian này vẫn có thể mắc cúm, nên giữ rửa tay, đeo khẩu trang nơi đông người (gợi ý thực hành).
Vì sao năm nào cũng phải tiêm lại?
Thứ nhất, virus cúm thay đổi nên thành phần vaccine được cập nhật hằng năm. Theo khuyến nghị WHO ngày 27/02/2026, vaccine mùa 2026–2027 ở bán cầu Bắc gồm các chủng A/H1N1pdm09, A/H3N2 và B dòng Victoria phân lập năm 2025; so với vaccine mùa 2025–26 ở Mỹ, cả ba thành phần đều được thay (Grohskopf và cộng sự, 2025). Thứ hai, miễn dịch giảm dần theo tháng (Ferdinands và cộng sự, 2016). Phân biệt cúm mùa với cảm lạnh xem bài Cúm mùa: nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh.
Vaccine cúm hiệu quả thật đến đâu?
Các tổng quan Cochrane 2018 so vaccine với giả dược hoặc không tiêm trong một mùa cúm:
| Nhóm | Mắc cúm khi không tiêm | Khi tiêm | Mức chắc chắn |
|---|---|---|---|
| Người lớn khỏe mạnh 16–65 tuổi | 2,3% | 0,9% | Trung bình |
| Trẻ 2–16 tuổi, vaccine bất hoạt | 30% | 11% | Cao |
| Người từ 65 tuổi | 6% | 2,4% | Thấp |

Tức là cần tiêm cho khoảng 71 người lớn, 5 trẻ em hoặc 30 người cao tuổi để tránh một ca cúm (Demicheli và cộng sự, 2018; Jefferson và cộng sự, 2018). Ở người lớn, mức giảm nhập viện nhỏ, bằng chứng thấp; ở người cao tuổi, thử nghiệm đã cũ, không có dữ liệu nhập viện, chưa đủ để kết luận về tử vong (Demicheli và cộng sự, 2018).
Mùa 2025–26 tại Mỹ (ước tính giữa mùa), vaccine giảm 41% ca nhập viện vì cúm ở trẻ dưới 18 tuổi và 30% ở người lớn; hiệu quả thấp hơn các mùa gần đây nhưng vẫn có bảo vệ (Maloney và cộng sự, 2026).
Phụ nữ mang thai tiêm vaccine cúm có an toàn không?
Một thử nghiệm có đối chứng giả dược tại Nam Phi trên 2116 thai phụ cho thấy tỷ lệ cúm xác nhận giảm từ 3,6% xuống 1,8% ở mẹ và 1,9% ở con trong 24 tuần đầu sau sinh (Madhi và cộng sự, 2014). Cochrane đánh giá mức bảo vệ này là khiêm tốn (Demicheli và cộng sự, 2018).
Một tổng quan 63 nghiên cứu không thấy liên quan với sinh non, sảy thai hay trẻ nhẹ cân, nhưng bằng chứng ở mức rất thấp (Wolfe và cộng sự, 2023). Phân tích gộp 31 nghiên cứu không thấy tăng dị tật bẩm sinh khi tiêm trong 3 tháng đầu (Wu và cộng sự, 2026). Thai phụ không dùng vaccine sống dạng xịt mũi (Grohskopf và cộng sự, 2025). Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Sau tiêm thường gặp phản ứng gì và ai không nên tiêm?
Phản ứng thường nhẹ: ở người lớn, tỷ lệ sốt tăng từ 1,5% lên 2,3%; tổng quan không thấy liên quan với biến cố nghiêm trọng (Demicheli và cộng sự, 2018). Với một loại vaccine ở trẻ 9–17 tuổi, hay gặp đau chỗ tiêm, đau cơ, đau đầu, mệt (Grohskopf và cộng sự, 2025). Theo ACIP:
- Không tiêm: từng dị ứng nặng (như sốc phản vệ) với vaccine cúm hoặc thành phần vaccine; trẻ dưới 6 tháng.
- Hoãn, hỏi bác sĩ: đang ốm vừa hoặc nặng; từng bị hội chứng Guillain-Barré trong 6 tuần sau tiêm cúm.
- Dị ứng trứng: vẫn nên tiêm.
Chuẩn bị đi tiêm (gợi ý thực hành):
- Mang sổ tiêm chủng.
- Báo tiền sử dị ứng, thai kỳ, bệnh nền, thuốc đang dùng.
- Hoãn nếu đang sốt.
- Ở lại theo dõi sau tiêm theo hướng dẫn.
Ghi chú chuyên môn
“Vaccine cúm không ngăn được mọi ca cúm và hiệu quả thay đổi theo mùa. Nhưng với người cao tuổi, trẻ nhỏ, thai phụ và người có bệnh nền, giảm được một phần nguy cơ đã là đáng kể. Hỏi bác sĩ trước nếu từng dị ứng nặng sau tiêm.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ trước hoặc sau khi tiêm vaccine cúm?
- Khó thở, sưng môi mặt, nổi mẩn toàn thân sau tiêm: cấp cứu ngay.
- Tê, yếu hai chân tăng dần trong vài tuần sau tiêm.
- Sốt cao trên 2 ngày, trẻ bỏ bú, li bì.
- Từng dị ứng nặng, mang thai, bệnh nền nặng: khám sàng lọc trước.
Câu hỏi thường gặp
Tiêm vaccine cúm rồi có còn bị cúm không?
Vẫn có thể, nhất là trong 2 tuần đầu hoặc khi virus lệch chủng vaccine.
Đang sổ mũi nhẹ có tiêm được không?
ACIP chỉ khuyên hoãn khi ốm vừa hoặc nặng; ốm nhẹ để bác sĩ khám sàng lọc quyết định.
Đã mắc cúm A năm nay có cần tiêm không?
ACIP vẫn khuyến cáo tiêm hằng năm; thời điểm tiêm sau khi khỏi nên hỏi bác sĩ (gợi ý thực hành).
Trẻ dưới 6 tháng được bảo vệ thế nào?
Mẹ tiêm khi mang thai giúp giảm nguy cơ cúm ở trẻ (Madhi và cộng sự, 2014); người nhà nên tiêm.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Cox RJ, Mykkeltvedt E, Sjursen H, et al. The effect of zanamivir treatment on the early immune response to influenza vaccination. Vaccine. 2001;19(32):4743-9. doi:10.1016/s0264-410x(01)00219-5. PMID 11535325. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11535325/
- Grohskopf LA, Blanton LH, Ferdinands JM, et al. Prevention and Control of Seasonal Influenza with Vaccines: Recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices – United States, 2025-26 Influenza Season. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2025;74(32):500-507. doi:10.15585/mmwr.mm7432a2. PMID 40879559. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40879559/
- Ferdinands JM, Fry AM, Reynolds S, et al. Intraseason waning of influenza vaccine protection: Evidence from the US Influenza Vaccine Effectiveness Network, 2011-12 through 2014-15. Clin Infect Dis. 2016;64(5):544-550. doi:10.1093/cid/ciw816. PMID 28039340. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28039340/
- Demicheli V, Jefferson T, Ferroni E, et al. Vaccines for preventing influenza in healthy adults. Cochrane Database Syst Rev. 2018;2(2):CD001269. doi:10.1002/14651858.CD001269.pub6. PMID 29388196. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29388196/
- Jefferson T, Rivetti A, Di Pietrantonj C, et al. Vaccines for preventing influenza in healthy children. Cochrane Database Syst Rev. 2018;2(2):CD004879. doi:10.1002/14651858.CD004879.pub5. PMID 29388195. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29388195/
- Demicheli V, Jefferson T, Di Pietrantonj C, et al. Vaccines for preventing influenza in the elderly. Cochrane Database Syst Rev. 2018;2(2):CD004876. doi:10.1002/14651858.CD004876.pub4. PMID 29388197. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29388197/
- Maloney P, Reeves EL, Wielgosz K, et al. Interim Estimates of 2025-26 Seasonal Influenza Vaccine Effectiveness – United States, September 2025-February 2026. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2026;75(9):116-123. doi:10.15585/mmwr.mm7509a2. PMID 41818161. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41818161/
- Madhi SA, Cutland CL, Kuwanda L, et al. Influenza vaccination of pregnant women and protection of their infants. N Engl J Med. 2014;371(10):918-31. doi:10.1056/NEJMoa1401480. PMID 25184864. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25184864/
- Wolfe DM, Fell D, Garritty C, et al. Safety of influenza vaccination during pregnancy: a systematic review. BMJ Open. 2023;13(9):e066182. doi:10.1136/bmjopen-2022-066182. PMID 37673449. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37673449/
- Wu Y, Liu C, Qian X, et al. Maternal influenza vaccination during the first trimester of pregnancy and risk for birth defects: an updated systematic review and meta-analysis. BMC Pregnancy Childbirth. 2026;26(1). doi:10.1186/s12884-026-09238-3. PMID 42121086. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42121086/
Nguồn tin trong nước:
- Sức khỏe & Đời sống (07/10/2026). Cúm A tăng nhanh, các tỉnh phía Bắc có nguy cơ bước vào đợt gia tăng mới. https://suckhoedoisong.vn/cum-a-tang-nhanh-cac-tinh-phia-bac-co-nguy-co-buoc-vao-dot-gia-tang-moi-169261006190702011.htm
- Tiền Phong (01/10/2026). Bộ Y tế cảnh báo nóng về cúm mùa. https://tienphong.vn/bo-y-te-canh-bao-nong-ve-cum-mua-post1881161.tpo
Nguồn quốc tế: WHO (27/02/2026). Khuyến nghị thành phần vaccine cúm bán cầu Bắc 2026–2027. https://www.who.int/news/item/27-02-2026-recommendations-for-influenza-vaccine-composition-for-the-2026-2027-northern-hemisphere-season
Đọc tiếp
- Rát họng, nghẹt mũi, sổ mũi
- Đau rát cổ họng
- Họng đau rát, khó nuốt nước bọt
- Viêm họng, nuốt nước bọt đau tai
- Trẻ em và bà bầu có nên súc miệng bằng nước muối?
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








