Mục lục
- 1. X-Spray và X-Spray Light khác nhau ở những điểm nào?
- 2. Con bao nhiêu tuổi thì dùng được loại nào?
- 3. Hồ sơ công bố ghi gì về X-Spray?
- 4. X-Spray Light: hồ sơ hiện có những thông tin nào?
- 5. Nghiên cứu nói gì về nước muối cho mũi của trẻ?
- 6. Từ 3 tuổi trở lên, chọn chai 30ml hay 15ml?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Chọn X-Spray hay X-Spray Light cho con bắt đầu từ tuổi của con, không phải từ dung tích chai. Theo hồ sơ công bố, Dung dịch xịt mũi xoang Plasmakare X-Spray (chai 30ml) dùng cho trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn; Dung dịch xịt mũi xoang PLASMAKARE X-SPRAY LIGHT (chai 15ml) dùng mốc từ 3 tuổi. Vì vậy với câu hỏi x-spray hay x-spray light: trẻ dưới 12 tháng không dùng loại nào; trẻ từ 12 tháng đến dưới 3 tuổi chỉ X-Spray có độ tuổi này trong hồ sơ, và nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước; từ 3 tuổi thì chọn theo dung tích và nhu cầu. Cả hai là trang thiết bị y tế, không phải thuốc.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Trẻ dưới 12 tháng? | Không dùng loại nào; nghẹt mũi làm bé bú kém thì đi khám |
| Trẻ 12 tháng đến dưới 3 tuổi? | Chỉ X-Spray có độ tuổi này trong hồ sơ; hỏi bác sĩ, dược sĩ trước |
| Trẻ từ 3 tuổi? | Cả hai nằm trong độ tuổi theo hồ sơ; chọn theo dung tích |
| Có phải thuốc không? | Không; là trang thiết bị y tế loại B (X-Spray) và loại A (X-Spray Light) |
| Đọc gì trước khi dùng? | Mục độ tuổi, rồi hướng dẫn sử dụng kèm hộp |
X-Spray và X-Spray Light khác nhau ở những điểm nào?
Hai sản phẩm được công bố theo hai hồ sơ riêng. Bảng dưới chỉ ghi thông tin có trong hồ sơ:
| Tiêu chí | X-Spray | X-Spray Light |
|---|---|---|
| Tên trên hồ sơ | Dung dịch xịt mũi xoang Plasmakare X-Spray | Dung dịch xịt mũi xoang PLASMAKARE X-SPRAY LIGHT |
| Số lưu hành | 250004482/PCBB-HN (22/12/2025) | 220001049/PCBA-HN (28/03/2022) |
| Phân loại | Trang thiết bị y tế loại B | Trang thiết bị y tế loại A |
| Quy cách | Chai 30ml | Chai 15ml |
| Độ tuổi theo hồ sơ | Trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn | Từ 3 tuổi |
| Sau khi mở nắp | Dùng trong 60 ngày | Theo hướng dẫn kèm hộp |
Loại A, loại B là mức phân loại theo nguy cơ, không phải thang đo độ mạnh. Không có căn cứ để coi X-Spray Light là X-Spray pha loãng hay ngược lại. Vị trí của các dòng sản phẩm khác xem trong bài sáu sản phẩm PlasmaKare và vị trí của từng sản phẩm trong nhà.
Con bao nhiêu tuổi thì dùng được loại nào?
Đọc nhầm độ tuổi trên nhãn là chuyện thường gặp. Trong một nghiên cứu trên 182 người chăm sóc trẻ dưới 1 tuổi, khi chỉ nhìn mặt trước nhãn sản phẩm cảm ho (nhãn khuyên hỏi bác sĩ nếu trẻ dưới 2 tuổi), 86% lượt trả lời cho rằng sản phẩm hợp với trẻ dưới 2 tuổi (Lokker và cộng sự, 2009). Đó là thuốc uống, khác dung dịch xịt mũi, nhưng bài học giống nhau: đọc mục độ tuổi trước.

- Dưới 12 tháng: hồ sơ X-Spray ghi không sử dụng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi; X-Spray Light dùng mốc từ 3 tuổi. Bé nghẹt mũi về đêm, bú kém: xem bài trẻ bị nghẹt mũi về đêm và hỏi bác sĩ.
- Từ 12 tháng đến dưới 3 tuổi: chỉ X-Spray có độ tuổi này trong hồ sơ. Nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước lần dùng đầu (gợi ý thận trọng).
- Từ 3 tuổi trở lên: cả hai sản phẩm nằm trong độ tuổi theo hồ sơ; lúc này mới xét dung tích và nhu cầu.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Hồ sơ công bố ghi gì về X-Spray?
Theo hướng dẫn sử dụng trong hồ sơ công bố số 250004482/PCBB-HN, Dung dịch xịt mũi xoang Plasmakare X-Spray dạng xịt trên bề mặt niêm mạc mũi xoang, tạo lớp hàng rào bảo vệ ngăn cản vi khuẩn, virus, khói, bụi, các hóa chất ô nhiễm bám vào niêm mạc mũi, và hỗ trợ giảm nhức, nghẹt mũi, chảy mũi.
Thành phần trong lọ 30ml (theo hồ sơ): TSN®, Carrageenan từ tảo đỏ, Pomegranate extract (chiết xuất lựu), Tween 80, Na2EDTA, Natri dihydrogen phosphate, Nipagin, các thành phần khác và nước tinh khiết vừa đủ. Hồ sơ công bố công dụng của cả sản phẩm, không công bố công dụng riêng của từng thành phần.
Đối tượng sử dụng (theo hồ sơ): trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn; người bị viêm mũi, viêm xoang cấp và mạn tính; người đang bị nhức mũi, nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi, cảm lạnh, dị ứng thời tiết; người sống trong môi trường không khí khô, ô nhiễm khói bụi.
Cách dùng (theo hồ sơ):
- Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý trước khi xịt (nếu không sẵn thì bỏ qua bước này).
- Tháo nắp, vệ sinh đầu xịt.
- Xịt 2–3 nhát vào mỗi bên mũi.
- Loại bỏ dịch chảy trong mũi.
- Lặp lại bước 3.
Liều dùng theo hồ sơ: 2–3 nhát mỗi lần cho mỗi bên mũi, 2–3 lần mỗi ngày. Không sử dụng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi; ngưng dùng hoặc hỏi bác sĩ khi có phản ứng quá mẫn với thành phần. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời, dưới 30°C; dùng trong 60 ngày sau khi mở nắp.
X-Spray Light: hồ sơ hiện có những thông tin nào?
Dung dịch xịt mũi xoang PLASMAKARE X-SPRAY LIGHT là trang thiết bị y tế loại A, số lưu hành 220001049/PCBA-HN ngày 28/03/2022, quy cách chai 15ml. Mốc tuổi Innocare đang thống nhất cho sản phẩm này là từ 3 tuổi.

Mục đích sử dụng, thành phần, số nhát và số lần dùng của X-Spray Light: hãy đọc trên hướng dẫn sử dụng kèm hộp, không suy ra từ X-Spray vì hai sản phẩm có hai hồ sơ riêng.
Nghiên cứu nói gì về nước muối cho mũi của trẻ?
Phần này là kiến thức chung về nước muối. Các nghiên cứu dưới đây không thực hiện trên X-Spray hay X-Spray Light và không phải bằng chứng về hiệu quả của hai sản phẩm.
- Cảm lạnh, viêm mũi họng cấp: bốn thử nghiệm (569 trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi) ghi nhận nước muối đẳng trương cải thiện một số triệu chứng ở mũi, không cải thiện rõ triệu chứng hô hấp, và có vẻ an toàn (Cabaillot và cộng sự, 2020). Một tổng quan bốn thử nghiệm khác kết luận nước muối có thể giảm mức độ triệu chứng, mức bằng chứng 2, khuyến cáo mức B (Cruz và cộng sự, 2024).
- Viêm mũi dị ứng: tổng quan 14 nghiên cứu (747 người, trong đó 499 trẻ em) cho thấy rửa mũi có thể giảm mức độ bệnh so với không rửa, trong tối đa 3 tháng; bằng chứng chất lượng thấp (Head và cộng sự, 2018). Riêng ở trẻ em và thanh thiếu niên, bảy nghiên cứu (462 người) ghi nhận điểm triệu chứng mũi giảm; tác dụng không mong muốn nhẹ, ít gặp như kích ứng mũi; phần lớn bằng chứng có nguy cơ sai lệch cao (Esmaeel và cộng sự, 2026). Dấu hiệu nhận biết xem bài dấu hiệu của viêm mũi dị ứng.
- Dụng cụ và loại nước muối: với viêm mũi dị ứng, dụng cụ thể tích nhỏ (5–59ml) có hiệu quả ở trẻ em, dụng cụ thể tích lớn (từ 60ml) ở người lớn; nước muối đẳng trương được ưu tiên hơn ưu trương vì ít tác dụng không mong muốn (Chitsuthipakorn và cộng sự, 2022).
Chưa có thử nghiệm nào so sánh X-Spray với X-Spray Light.
Từ 3 tuổi trở lên, chọn chai 30ml hay 15ml?
Các gợi ý thực hành dưới đây không rút từ thử nghiệm:
- Dùng ở nhà, nhiều ngày: chai X-Spray 30ml; nhớ hạn 60 ngày sau khi mở nắp.
- Mang theo khi đi học, đi xa: chai X-Spray Light 15ml nhỏ gọn hơn; không để chai trong ô tô phơi nắng.
- Mỗi người một chai: vệ sinh đầu xịt sau mỗi lần dùng, không dùng chung giữa các trẻ.
- Từng dị ứng với một thành phần: không dùng; mang hộp sản phẩm tới hỏi dược sĩ.
- Không tự pha, không sang chiết sang chai khác.
Trẻ chảy mũi kéo dài, nước mũi đổi màu: xem bài bé chảy nước mũi xanh đặc.
Ghi chú chuyên môn
“Với trẻ nghẹt mũi, việc nên làm trước tiên là đối chiếu tuổi của con với mục độ tuổi trên nhãn của bất kỳ sản phẩm nhỏ mũi, xịt mũi nào. Nghẹt mũi do cảm lạnh thường đỡ sau vài ngày; điều cần theo dõi là trẻ còn bú, ăn, ngủ được hay không. Mỗi trẻ nên có chai riêng, và trẻ nhỏ nên được bác sĩ khám khi triệu chứng kéo dài.”
— Đội ngũ chuyên môn PlasmaKare
Khi nào nên đưa trẻ đi khám bác sĩ?
- Trẻ dưới 3 tháng có sốt; trẻ ở mọi tuổi sốt cao hoặc sốt kéo dài.
- Thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực, khò khè, tím tái, bỏ bú hoặc li bì.
- Nghẹt mũi, chảy mũi trên 10 ngày không đỡ, hoặc đỡ rồi lại nặng lên.
- Đau tai, chảy mủ tai, sưng đỏ quanh mắt, đau vùng mặt.
- Có biểu hiện dị ứng sau khi xịt: nổi mẩn, sưng môi, khó thở.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ dưới 1 tuổi dùng X-Spray hay X-Spray Light được không?
Không. Hồ sơ X-Spray ghi không sử dụng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi; X-Spray Light dùng mốc từ 3 tuổi. Trẻ dưới 1 tuổi nghẹt mũi nên được bác sĩ hướng dẫn cách vệ sinh mũi.
Trẻ 2 tuổi nên dùng loại nào?
Theo hồ sơ, chỉ X-Spray có độ tuổi từ 12 tháng. Nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng cho trẻ dưới 3 tuổi.
X-Spray Light có phải X-Spray pha loãng không?
Không có căn cứ để nói vậy. Hai sản phẩm có hai hồ sơ công bố và hai mức phân loại khác nhau; dùng đúng sản phẩm theo hướng dẫn kèm hộp.
Có cần nhỏ nước muối sinh lý trước khi xịt không?
Hướng dẫn sử dụng X-Spray đặt bước này trước khi xịt, nếu có sẵn. Với X-Spray Light, làm theo tờ hướng dẫn kèm hộp.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Chủ sở hữu số lưu hành: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare, số 558 đường Quang Trung, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội. Cơ sở sản xuất: Nhà máy Dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa, Lô III-1.3, đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ 2, phường Đào Viên, tỉnh Bắc Ninh.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Lokker N, Sanders L, Perrin EM, et al. Parental misinterpretations of over-the-counter pediatric cough and cold medication labels. Pediatrics. 2009;123(6):1464-71. doi:10.1542/peds.2008-0854. PMID 19482755. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19482755/
- Cabaillot A, Vorilhon P, Roca M, et al. Saline nasal irrigation for acute upper respiratory tract infections in infants and children: A systematic review and meta-analysis. Paediatr Respir Rev. 2020;36:151-158. doi:10.1016/j.prrv.2019.11.003. PMID 32312677. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32312677/
- Cruz M, Roteia C, Marques Ferreira A, et al. Nasal Irrigation With Saline Solution for Pediatric Acute Upper Respiratory Infections: A Systematic Review. Cureus. 2024;16(12):e75464. doi:10.7759/cureus.75464. PMID 39669647. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39669647/
- Head K, Snidvongs K, Glew S, et al. Saline irrigation for allergic rhinitis. Cochrane Database Syst Rev. 2018;6(6):CD012597. doi:10.1002/14651858.CD012597.pub2. PMID 29932206. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29932206/
- Esmaeel SE, Alanazi RIS, Albladi OOA, et al. Efficacy and safety of nasal saline irrigation for allergic rhinitis in children and adolescents: A systematic review and meta-analysis with GRADE assessment. Int J Pediatr Otorhinolaryngol. 2026;208:112973. doi:10.1016/j.ijporl.2026.112973. PMID 42579992. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42579992/
- Chitsuthipakorn W, Kanjanawasee D, Hoang MP, et al. Optimal Device and Regimen of Nasal Saline Treatment for Sinonasal Diseases: Systematic Review. OTO Open. 2022;6(2):2473974X221105277. doi:10.1177/2473974X221105277. PMID 35720767. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35720767/
Đọc tiếp
- Bé bị nghẹt mũi lâu ngày không khỏi — cách xử lý
- Rát họng, nghẹt mũi, sổ mũi — nguyên nhân thường gặp
- Dấu hiệu của viêm xoang — khi nào cần khám
- Viêm xoang nên kiêng gì — ăn uống và sinh hoạt
- Chọn quy cách súc họng — chai hay gói
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














