Mục lục
- 1. Bé bị viêm họng có nhất thiết phải uống siro không?
- 2. Siro cho bé viêm họng gồm những nhóm hoạt chất nào?
- 3. Cho bé uống paracetamol, ibuprofen theo cân nặng thế nào?
- 4. Khi nào bé viêm họng cần dùng kháng sinh?
- 5. Siro mật ong, siro thảo dược có dùng được cho bé không?
- 6. Vì sao không nên tự cho trẻ nhỏ uống thuốc ho, siro cảm phối hợp?
- 7. Chăm sóc bé viêm họng tại nhà thế nào?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Không có một loại siro trị viêm họng cho bé dùng chung cho mọi trẻ: nên chọn theo hoạt chất và theo đúng vấn đề con đang gặp. Viêm họng thường tự lui: trong các thử nghiệm, 82% người không dùng kháng sinh hết triệu chứng sau một tuần (Spinks và cộng sự, 2021). Khi bé sốt hoặc đau, nhóm có cơ sở rõ là paracetamol hoặc ibuprofen, tính liều theo cân nặng (Hay và cộng sự, 2009). Kháng sinh chỉ dùng khi bác sĩ xác định nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A. Mật ong không dùng cho trẻ dưới 12 tháng; thuốc ho, siro cảm phối hợp và codein không nên tự cho trẻ nhỏ dùng.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Hạ sốt, giảm đau? | Paracetamol hoặc ibuprofen theo cân nặng |
| Kháng sinh? | Chỉ khi bác sĩ xác định liên cầu khuẩn nhóm A |
| Mật ong? | Từ 1 tuổi; không dùng cho trẻ dưới 12 tháng |
| Thuốc ho, codein? | Không tự dùng cho trẻ nhỏ |
| Khi nào đi khám? | Khó thở, chảy dãi, li bì, bỏ bú, sốt kéo dài |
Bé bị viêm họng có nhất thiết phải uống siro không?
Không nhất thiết. Viêm họng có thể do virus hoặc vi khuẩn, đáng lưu ý nhất là liên cầu khuẩn nhóm A. Sốt, amidan có mủ, hạch cổ sưng đau và tuổi 3–15 làm tăng nghi ngờ liên cầu; còn ho gợi ý virus (Hamilton và McCrea, 2024). Hướng dẫn mới của Hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ khuyến nghị bác sĩ dùng thang điểm lâm sàng để quyết định có cần xét nghiệm hay không (Linder và cộng sự, 2026). Với phần lớn trẻ, siro chỉ giúp con dễ chịu hơn trong lúc tự hồi phục. Các kiểu đau họng xem ở bài đau rát cổ họng.
Siro cho bé viêm họng gồm những nhóm hoạt chất nào?
Hãy đọc dòng hoạt chất trên nhãn; cùng một hoạt chất có thể mang nhiều tên thương mại.

| Nhóm | Ví dụ hoạt chất | Lưu ý ở trẻ |
|---|---|---|
| Hạ sốt, giảm đau | Paracetamol, ibuprofen | Liều theo cân nặng, ghi giờ từng liều |
| Kháng sinh | Penicillin, amoxicillin | Thuốc kê đơn, uống đủ liệu trình |
| Mật ong | Mật ong | Không dùng cho trẻ dưới 12 tháng |
| Thảo dược | Cao lá thường xuân | Tác dụng nhỏ, nghiên cứu chất lượng thấp |
| Thuốc ho, siro cảm phối hợp | Dextromethorphan, kháng histamin, chất co mạch | Ở trẻ không hơn giả dược |
| Long đờm | Acetylcystein, carbocystein | Không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi |
| Codein | Codein | Nguy cơ ức chế hô hấp |
Cho bé uống paracetamol, ibuprofen theo cân nặng thế nào?
Thử nghiệm ngẫu nhiên PITCH ở trẻ 6 tháng đến 6 tuổi bị sốt dùng paracetamol 15 mg/kg mỗi lần, cách 4–6 giờ, tối đa 4 lần/24 giờ, và ibuprofen 10 mg/kg mỗi lần, cách 6–8 giờ, tối đa 3 lần/24 giờ (Hay và cộng sự, 2009). Nhóm tác giả khuyên dùng ibuprofen trước. Phối hợp hai thuốc thêm thời gian không sốt nhưng không làm trẻ đỡ khó chịu hơn, và 8–11% trẻ bị cho uống quá số liều tối đa. Đây là liều trong thử nghiệm; liều cho con hãy theo nhãn và hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Trẻ dưới 6 tháng cần hỏi bác sĩ trước khi dùng ibuprofen.

- Cân bé, tính liều theo cân nặng, không theo tuổi.
- Đọc nồng độ (mg trong 5 ml). Ví dụ bé 12 kg: paracetamol 180 mg, với siro 120 mg/5 ml là 7,5 ml; ibuprofen 120 mg, với siro 100 mg/5 ml là 6 ml. Phép tính chỉ để minh họa.
- Đong bằng xi lanh hoặc cốc chia vạch, không dùng thìa ăn.
- Ghi giờ từng liều, không vượt số lần tối đa.
- Kiểm tra thuốc khác: siro cảm phối hợp có thể cũng chứa paracetamol.
Bước 4 rút từ PITCH; các bước còn lại là gợi ý thực hành.
Khi nào bé viêm họng cần dùng kháng sinh?
Khi bác sĩ xác định hoặc nghi ngờ cao liên cầu khuẩn nhóm A. Hướng dẫn khuyến nghị đánh giá bằng thang điểm rồi làm xét nghiệm nhanh trước khi kê kháng sinh; ở trẻ, nếu xét nghiệm nhanh âm tính thì nên cấy dịch họng. Penicillin, amoxicillin là lựa chọn đầu tay, thường 10 ngày; corticoid không được khuyến cáo để giảm triệu chứng; nếu sau 5 ngày chưa đỡ cần khám lại (Hamilton và McCrea, 2024).
Tổng quan Cochrane gộp 29 thử nghiệm với 15.337 ca cho thấy kháng sinh giảm đau họng ở ngày 3 và giảm viêm tai giữa, áp xe quanh amidan, nhưng không giảm sốt ở ngày 3. Lợi ích tuyệt đối nhỏ: cần điều trị dưới 6 người để thêm một người hết đau ở ngày 3, và 18 người ở tuần thứ nhất. Phần lớn người tham gia là người lớn, nhiều thử nghiệm từ thập niên 1950 (Spinks và cộng sự, 2021). Không dùng lại siro kháng sinh còn thừa từ lần ốm trước (gợi ý thực hành). Viêm họng kèm đau tai xem bài viêm họng nuốt nước bọt đau tai.
Siro mật ong, siro thảo dược có dùng được cho bé không?
Mật ong: tổng quan Cochrane gồm 6 thử nghiệm với 899 trẻ từ 12 tháng tuổi cho thấy mật ong có lẽ giảm tần suất ho hơn không điều trị hoặc giả dược, và có thể tương đương dextromethorphan; phần lớn trẻ chỉ dùng một đêm, sau 3 ngày mật ong không còn ưu thế (Oduwole và cộng sự, 2018). Với trẻ dưới 12 tháng, mật ong là nguồn thực phẩm duy nhất được xác nhận nhất quán gây ngộ độc botulinum; các cơ quan y tế đều khuyên không cho trẻ dưới 12 tháng ăn mật ong (Aricò và cộng sự, 2026), kể cả siro có mật ong.
Thảo dược: tổng quan về cao lá thường xuân kết luận an toàn nhưng tác dụng giảm ho rất nhỏ, nguy cơ sai lệch cao (Sierocinski và cộng sự, 2021). Với siro theo bài thuốc cổ truyền, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm trên trẻ em trong các nguồn đã đọc.
Vì sao không nên tự cho trẻ nhỏ uống thuốc ho, siro cảm phối hợp?
Tổng quan Cochrane có 10 thử nghiệm với 1.036 trẻ: ở trẻ, thuốc giảm ho, kháng histamin và phối hợp kháng histamin với thuốc thông mũi đều không hơn giả dược; nhóm tác giả lưu ý đây là thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho trẻ (Smith và cộng sự, 2014).
- Codein: đã có ca ức chế hô hấp đe dọa tính mạng và tử vong ở trẻ; các cơ quan y tế quốc tế khuyến cáo hạn chế dùng cho trẻ (Livingstone và cộng sự, 2016).
- Acetylcystein, carbocystein: hiệu quả hạn chế; Pháp ghi nhận 59 ca trẻ nhũ nhi tăng tiết đờm nghịch thường, nên không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi ngoài nghiên cứu (Chalumeau và Duijvestijn, 2013).
Chăm sóc bé viêm họng tại nhà thế nào?
Gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm:
- Cho bé uống đủ nước, bú nhiều cữ hơn; ăn cháo, súp mềm, ấm.
- Trẻ lớn biết súc có thể súc nước muối sinh lý, xem bài trẻ em có nên súc miệng bằng nước muối.
- Giữ phòng thoáng, tránh khói thuốc lá.
- Loét miệng kèm nốt phỏng ở tay chân có thể là tay chân miệng.
Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng. Trẻ dưới 2 tuổi, trẻ có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác cần hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ siro nào.
Ghi chú chuyên môn
“Khi cha mẹ hỏi siro cho bé viêm họng, câu nên hỏi trước là bé bao nhiêu cân, đang sốt hay đang ho, đã uống gì. Phần lớn trường hợp chỉ cần một thuốc hạ sốt đúng liều và chăm sóc tại nhà. Mua nhiều chai siro cùng lúc dễ trùng hoạt chất. Kháng sinh nên để bác sĩ quyết định sau khi khám.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đưa bé đi khám bác sĩ?
- Khó thở, thở rít, chảy dãi vì không nuốt được.
- Trẻ dưới 3 tháng bị sốt, hoặc sốt quá 3 ngày.
- Li bì, bỏ bú, ít đi tiểu.
- Sưng đau một bên cổ, đau tai.
- Đã dùng kháng sinh 5 ngày mà chưa đỡ.
Câu hỏi thường gặp
Bé dưới 1 tuổi có uống mật ong được không?
Không, vì nguy cơ ngộ độc botulinum.
Có nên dùng xen kẽ paracetamol và ibuprofen?
Chỉ khi bác sĩ hướng dẫn, và phải ghi giờ từng liều.
Bé viêm họng bao lâu thì đỡ?
Phần lớn trong khoảng một tuần; sốt kéo dài hoặc khó nuốt cần đi khám.
Siro thảo dược có an toàn hơn cho bé?
Không hẳn; bằng chứng còn hạn chế, hãy đọc nhãn và độ tuổi dùng.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Spinks A, Glasziou PP, Del Mar CB. Antibiotics for treatment of sore throat in children and adults. Cochrane Database Syst Rev. 2021;12(12):CD000023. doi:10.1002/14651858.CD000023.pub5. PMID 34881426. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34881426/
- Hay AD, Redmond NM, Costelloe C, et al. Paracetamol and ibuprofen for the treatment of fever in children: the PITCH randomised controlled trial. Health Technol Assess. 2009;13(27):iii-iv, ix-x, 1-163. doi:10.3310/hta13270. PMID 19454182. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19454182/
- Hamilton JL, McCrea Ii L. Streptococcal Pharyngitis: Rapid Evidence Review. Am Fam Physician. 2024;109(4):343-349. PMID 38648833. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38648833/
- Linder JA, Watson ME, Wessels MR, et al. 2025 Clinical Practice Guideline Update by the Infectious Diseases Society of America on Group A Streptococcal Pharyngitis: Risk Assessment Using Clinical Scoring Systems in Children and Adults. Clin Infect Dis. 2026;82(Suppl 3):i97-i104. doi:10.1093/cid/ciaf668. PMID 41343363. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41343363/
- Oduwole O, Udoh EE, Oyo-Ita A, et al. Honey for acute cough in children. Cochrane Database Syst Rev. 2018;4(4):CD007094. doi:10.1002/14651858.CD007094.pub5. PMID 29633783. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29633783/
- Aricò MO, Caselli D, Stefanizzi P, et al. Infant Botulism and Honey Exposure: Global Epidemiology, Prevention Policies, and Communication Strategies. Acta Paediatr. 2026;115(7):1429-1433. doi:10.1111/apa.70538. PMID 41964486. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41964486/
- Sierocinski E, Holzinger F, Chenot JF. Ivy leaf (Hedera helix) for acute upper respiratory tract infections: an updated systematic review. Eur J Clin Pharmacol. 2021;77(8):1113-1122. doi:10.1007/s00228-021-03090-4. PMID 33523253. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33523253/
- Smith SM, Schroeder K, Fahey T. Over-the-counter (OTC) medications for acute cough in children and adults in community settings. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(11):CD001831. doi:10.1002/14651858.CD001831.pub5. PMID 25420096. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25420096/
- Livingstone MJ, Groenewald CB, Rabbitts JA, et al. Codeine use among children in the United States: a nationally representative study from 1996 to 2013. Paediatr Anaesth. 2016;27(1):19-27. doi:10.1111/pan.13033. PMID 27779367. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27779367/
- Chalumeau M, Duijvestijn YC. Acetylcysteine and carbocysteine for acute upper and lower respiratory tract infections in paediatric patients without chronic broncho-pulmonary disease. Cochrane Database Syst Rev. 2013;2013(5):CD003124. doi:10.1002/14651858.CD003124.pub4. PMID 23728642. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23728642/
Đọc tiếp
- Họng đau rát khó nuốt nước bọt
- Rát họng, nghẹt mũi mùa lạnh
- Rát họng khạc đờm ra máu
- Thủy đậu ở trẻ
- Chốc lở ở trẻ
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














