Mục lục
- 1. Sỏi amidan là gì và vì sao lại hình thành?
- 2. Sỏi amidan phổ biến đến mức nào?
- 3. Sỏi amidan có gây hôi miệng không?
- 4. Có sỏi amidan thì thường thấy những gì?
- 5. Phân biệt sỏi amidan với mủ amidan, nấm họng hay khối u thế nào?
- 6. Ở nhà nên làm gì, và súc họng có thật sự giúp được không?
- 7. Khi nào cần đến thủ thuật tại cơ sở y tế?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Sỏi amidan là những cục nhỏ màu trắng hoặc vàng ngà, hình thành khi tế bào bong, cặn thức ăn và vi khuẩn kẹt lại trong các hốc của amidan rồi vôi hóa dần. Phần lớn sỏi amidan nhỏ, lành tính và chỉ cần theo dõi; hiếm khi phải phẫu thuật vì sỏi quá lớn, không tự rơi ra được (Smith và cộng sự, 2023). Điều khiến nhiều người lo là mùi hôi và cảm giác vướng trong họng. Sỏi không phải mủ, cũng không phải khối u, nhưng vài dấu hiệu đi kèm thì cần đi khám sớm.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Bản chất là gì? | Cặn vôi hóa trong hốc amidan, chứa màng sinh học vi khuẩn |
| Có phổ biến không? | Khá phổ biến trên phim chụp, tăng theo tuổi |
| Có gây hôi miệng không? | Có thể, nhưng amidan chỉ là một phần nhỏ nguyên nhân hôi miệng |
| Tự làm được gì? | Làm sạch răng, lưỡi, súc họng; không nặn bằng vật nhọn |
| Khi nào đi khám? | Sốt, đau, một bên amidan to dần, nuốt khó, khạc ra máu |
Sỏi amidan là gì và vì sao lại hình thành?
Amidan khẩu cái là hai khối mô lympho ở hai bên thành họng. Bề mặt amidan có nhiều hốc sâu, ngoằn ngoèo. Tế bào biểu mô bong ra, bạch cầu, cặn thức ăn và vi khuẩn đọng lại trong hốc, kết thành khối mềm màu trắng ngà mà nhiều người gọi là “bã đậu” amidan. Khi muối canxi lắng đọng thêm, khối này cứng dần thành sỏi.
Sỏi amidan không chỉ là một “cục đá”. Một nhóm nghiên cứu lấy sỏi từ 16 người lớn khi cắt amidan và quan sát trong phòng thí nghiệm: sỏi có cấu trúc nhiều lớp giống mảng bám răng, lượng oxy ở lõi chỉ còn khoảng một phần mười so với dịch bên ngoài (Stoodley và cộng sự, 2009). Môi trường thiếu oxy này thuận lợi cho vi khuẩn kỵ khí. Phân tích gen vi khuẩn trong sỏi của 6 người cho thấy các chi kỵ khí như Fusobacterium, Porphyromonas, Prevotella, đều là nhóm được cho là liên quan đến sinh hợp chất lưu huỳnh bay hơi (Tsuneishi và cộng sự, 2006). Đây là nghiên cứu nhỏ, làm trên mẫu sỏi trong phòng thí nghiệm; chúng giải thích cơ chế chứ không đo hiệu quả của cách xử trí nào.
Sỏi amidan phổ biến đến mức nào?
Khá phổ biến, và phần nhiều được phát hiện tình cờ khi chụp phim vì lý do khác. Trên phim CT của 2.873 người bệnh tại Nhật Bản, 39,9% có sỏi amidan; tỷ lệ tăng theo tuổi, gặp nhiều ở nhóm 50–69 tuổi, kích thước sỏi từ 1 đến 10 mm (Takahashi và cộng sự, 2014).
Phim X-quang toàn cảnh (phim nha khoa chụp cả hai hàm) bắt được ít hơn. Ở 527 người chụp CT chùm tia hình nón vùng hàm mặt, 33,2% có sỏi amidan; trong số sỏi thấy trên CT, phim toàn cảnh chỉ nhận ra 51,4%, bỏ sót sỏi từ 1 mm trở xuống nhưng thấy được mọi sỏi lớn hơn 5 mm (Ozdede và cộng sự, 2019).
Các con số này lấy từ người đi chụp phim tại bệnh viện, không đại diện cho cả cộng đồng. Thông điệp chính: thấy sỏi nhỏ trên phim, hay thỉnh thoảng khạc ra một cục trắng, là chuyện thường gặp.
Sỏi amidan có gây hôi miệng không?
Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Mùi hôi chủ yếu đến từ hợp chất lưu huỳnh bay hơi do vi khuẩn kỵ khí tạo ra. Trong 49 người than hôi miệng kèm viêm amidan bã đậu mạn tính, chỉ 8 người (16,3%) có nồng độ hợp chất lưu huỳnh trong hơi thở vượt ngưỡng; sỏi amidan có mặt ở 75% nhóm này, so với 6% ở nhóm có kết quả bình thường (Dal Rio và cộng sự, 2007).
Ở chiều ngược lại, một tổng quan ghi nhận có báo cáo cho rằng chỉ khoảng 3% ca hôi miệng đo được là bắt nguồn từ amidan (Ferguson và cộng sự, 2014). Phần lớn mùi hôi đến từ lưỡi, răng và lợi. Vì vậy, trước khi đổ lỗi cho sỏi amidan, nên xem lại việc chải răng, làm sạch lưỡi và tình trạng cao răng. Đọc thêm về hôi miệng từ cổ họng và miệng hôi khi ngủ dậy.
Có sỏi amidan thì thường thấy những gì?
- Cục nhỏ trắng hoặc vàng ở hốc amidan, đôi khi tự bật ra khi ho, khạc; bóp vỡ có mùi rất nặng.
- Hôi miệng dai dẳng dù đã chải răng kỹ.
- Cảm giác vướng, như có dị vật trong họng; một số người ho khan.
- Vị khó chịu trong miệng.
- Sỏi lớn: đau khi nuốt, nuốt vướng, đau lan lên tai.
Sỏi nhỏ là phát hiện lâm sàng thường gặp (Smith và cộng sự, 2023). Các biểu hiện trên là mô tả hay gặp trong các báo cáo ca bệnh; chúng tôi không có số liệu tần suất cho từng dấu hiệu.
Phân biệt sỏi amidan với mủ amidan, nấm họng hay khối u thế nào?
Mảng trắng trong họng không phải lúc nào cũng là sỏi. Bảng dưới giúp định hướng, không thay cho việc khám.

| Tình trạng | Hình ảnh | Dấu hiệu đi kèm | Hướng xử trí |
|---|---|---|---|
| Sỏi amidan | Cục trắng ngà, chắc, nằm trong hốc; bóp ra có mùi | Thường không sốt, không đau | Vệ sinh họng miệng, theo dõi |
| Viêm amidan có mủ | Chấm mủ hoặc mảng trắng phủ trên amidan sưng đỏ | Sốt, đau họng, nuốt đau, hạch cổ | Đi khám để xác định nguyên nhân |
| Nấm họng | Mảng trắng như váng sữa, lau đi để lại nền đỏ | Hay gặp khi dùng corticosteroid dạng hít, kháng sinh dài ngày, suy giảm miễn dịch | Đi khám, dùng thuốc theo đơn |
| Khối u hoặc vết loét amidan | Một bên amidan to dần, loét, sờ cứng | Đau tai một bên, khạc ra máu, sụt cân, hạch cổ cứng | Khám tai mũi họng sớm |
Viêm amidan phần lớn do virus (70–95% số ca); liên cầu khuẩn nhóm A chiếm 5–15% ca ở người lớn và 15–30% ở trẻ 5–15 tuổi, là nhóm cần được chẩn đoán và dùng kháng sinh theo chỉ định để tránh biến chứng (Smith và cộng sự, 2023). Hai dòng nấm họng và khối u trong bảng là kiến thức lâm sàng chung, không rút từ các nguồn trong bài.
Trẻ em sốt, đau họng, có mảng trắng trên amidan cần được khám thay vì đoán là sỏi. Loét trong miệng ở trẻ còn có thể do bệnh khác, như tay chân miệng. Đau họng kéo dài, nuốt khó thì xem thêm bài họng đau rát khó nuốt nước bọt. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Ở nhà nên làm gì, và súc họng có thật sự giúp được không?
Nói thẳng: bằng chứng cho các biện pháp tại nhà còn yếu. Dưới đây là cách làm thận trọng, ưu tiên không gây hại.

- Làm sạch răng và lưỡi: chải răng hai lần mỗi ngày, làm sạch kẽ răng, chải hoặc cạo lưỡi.
- Súc họng sau ăn và trước khi ngủ: ngửa nhẹ đầu, súc khoảng 20–30 giây bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng.
- Uống đủ nước, hạn chế để miệng khô kéo dài.
- Để sỏi lỏng tự rơi: ho khạc nhẹ là đủ, không cố moi.
- Không chọc, nặn bằng tăm, que, kẹp, ngón tay hay bất kỳ vật nhọn nào.
Bước 2 đến 5 là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm. Amidan nhiều mạch máu, niêm mạc mỏng; chọc nặn dễ làm trầy xước, chảy máu và đẩy cặn vào sâu hơn (gợi ý thận trọng).
Về số liệu: 48 người hôi miệng được hướng dẫn cạo lưỡi hằng ngày và súc nước súc miệng chứa kẽm hai lần mỗi ngày trong một tháng. Điểm mùi hơi thở giảm từ 4,2 xuống 2,2 (thang 0–5), nhưng mùi lấy trực tiếp từ hốc amidan chỉ giảm từ 3,7 xuống 3,0 (Talebian và cộng sự, 2008). Nghiên cứu không có nhóm chứng. Một thử nghiệm mù đôi có giả dược trên 50 người viêm amidan bã đậu mạn tính ghi nhận một loại nước súc miệng chứa chất oxy hóa và chất kháng khuẩn làm giảm hình thành bã đậu và hợp chất lưu huỳnh, trong khi nhóm giả dược không có kết quả có ý nghĩa thống kê; phần tóm tắt không nêu số liệu cụ thể (Conceição và cộng sự, 2008).
Với tăm nước (máy xịt nước), chúng tôi không tìm thấy nghiên cứu nào trên người về sỏi amidan trong PubMed. Nếu vẫn muốn dùng, nên để áp lực thấp và hỏi bác sĩ tai mũi họng trước (gợi ý thực hành). Tóm lại, súc họng giúp miệng sạch và dễ chịu hơn, nhưng chưa có bằng chứng mạnh rằng nó ngăn sỏi tái tạo.
Khi nào cần đến thủ thuật tại cơ sở y tế?
Chỉ khi sỏi tái đi tái lại, gây hôi miệng hoặc khó chịu kéo dài dù đã vệ sinh đúng, và bác sĩ xác định amidan là nguồn gây mùi. Tổng quan về chủ đề này khuyên không làm thủ thuật amidan khi hôi miệng chỉ là cảm nhận chủ quan, khi nguyên nhân không nằm ở amidan, hoặc khi điều trị nội khoa đã giải quyết được; tổng quan cũng nhận định chưa đủ nghiên cứu chất lượng cao để kết luận chắc chắn (Ferguson và cộng sự, 2014). Hai hướng thường được nhắc tới:
- Laser làm nông hốc amidan (laser cryptolysis): làm tại phòng khám, gây tê tại chỗ. Trong 500 lượt thực hiện, 6 người chảy máu phải quay lại khám, 80 người cần làm thêm lần hai và 18 người (3,6%) sau đó vẫn cắt amidan (Krespi và Kizhner, 2013). Đây là số liệu hồi cứu, không có nhóm so sánh; phù hợp hơn với người lớn có amidan nhỏ và kiểm soát được phản xạ nôn.
- Cắt amidan: loại bỏ nơi tạo sỏi nhưng là phẫu thuật gây mê toàn thân, đau nhiều ngày và có nguy cơ chảy máu sau mổ. Ở người lớn, tổng quan cho rằng laser có thể được ưu tiên hơn nếu cơ sở có điều kiện (Ferguson và cộng sự, 2014).
Chọn cách nào là quyết định của bác sĩ tai mũi họng sau khi khám. Phần này chỉ mang tính kiến thức chung.
Ghi chú chuyên môn
“Khạc ra một cục trắng có mùi từ họng thường không đáng lo. Việc nên làm trước tiên là chăm chút làm sạch răng, lưỡi và súc họng đều đặn, chứ không phải tìm cách nặn sỏi. Nếu mảng trắng đi kèm sốt, đau, hoặc một bên amidan to dần, đó không còn là chuyện sỏi nữa và cần được khám.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ tai mũi họng?
- Sốt, đau họng nhiều, nuốt đau, hạch cổ sưng.
- Một bên amidan to dần, loét, sờ cứng, hoặc đau tai một bên kéo dài.
- Khạc ra máu, sụt cân không rõ lý do, khàn tiếng kéo dài.
- Nuốt khó, khó thở, ngáy tăng rõ.
- Trẻ nhỏ có mảng trắng trên amidan kèm sốt.
- Hôi miệng hoặc sỏi tái đi tái lại sau vài tuần vệ sinh đúng.
Câu hỏi thường gặp
Sỏi amidan có tự hết không?
Sỏi nhỏ thường tự rơi ra và chỉ cần theo dõi (Smith và cộng sự, 2023); sỏi có thể hình thành lại.
Sỏi amidan có lây không?
Không. Đây là cặn trong hốc amidan của chính mỗi người.
Dùng tăm bông ấn sỏi ra có được không?
Không nên. Dễ trầy xước, chảy máu và kích thích nôn (gợi ý thận trọng).
Súc nước muối mỗi ngày có ngừa được sỏi không?
Chưa có nghiên cứu chứng minh. Súc họng giúp làm sạch và dễ chịu hơn (gợi ý thực hành).
Sỏi amidan có phải dấu hiệu ung thư không?
Không. Sỏi là cặn vôi hóa lành tính; nhưng một bên amidan to dần hoặc loét thì cần khám sớm.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Smith KL, Hughes R, Myrex P. Tonsillitis and Tonsilloliths: Diagnosis and Management. Am Fam Physician. 2023;107(1):35-41. PMID 36689967. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36689967/
- Stoodley P, Debeer D, Longwell M, et al. Tonsillolith: not just a stone but a living biofilm. Otolaryngol Head Neck Surg. 2009;141(3):316-21. doi:10.1016/j.otohns.2009.05.019. PMID 19716006. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19716006/
- Tsuneishi M, Yamamoto T, Kokeguchi S, et al. Composition of the bacterial flora in tonsilloliths. Microbes Infect. 2006;8(9-10):2384-9. doi:10.1016/j.micinf.2006.04.023. PMID 16859950. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16859950/
- Takahashi A, Sugawara C, Kudoh T, et al. Prevalence and imaging characteristics of palatine tonsilloliths detected by CT in 2,873 consecutive patients. ScientificWorldJournal. 2014;2014:940960. doi:10.1155/2014/940960. PMID 25389536. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25389536/
- Ozdede M, Akay G, Karadag O, et al. Comparison of Panoramic Radiography and Cone-Beam Computed Tomography for the Detection of Tonsilloliths. Med Princ Pract. 2019;29(3):279-284. doi:10.1159/000505436. PMID 31842016. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31842016/
- Dal Rio AC, Franchi-Teixeira AR, Nicola EM. Relationship between the presence of tonsilloliths and halitosis in patients with chronic caseous tonsillitis. Br Dent J. 2007;204(2):E4. doi:10.1038/bdj.2007.1106. PMID 18037821. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18037821/
- Ferguson M, Aydin M, Mickel J. Halitosis and the tonsils: a review of management. Otolaryngol Head Neck Surg. 2014;151(4):567-74. doi:10.1177/0194599814544881. PMID 25096359. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25096359/
- Talebian A, Tazhibi M, Iranpoor R, et al. Relationship between tonsil odor and oral malodor: a clinical study on 48 Iranian patients. J Breath Res. 2008;2(1):017016. doi:10.1088/1752-7155/2/1/017016. PMID 21386160. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21386160/
- Conceição MD, Marocchio LS, Tárzia O. Evaluation of a new mouthwash on caseous formation. Braz J Otorhinolaryngol. 2008;74(1):61-7. doi:10.1016/s1808-8694(15)30752-7. PMID 18392503. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18392503/
- Krespi YP, Kizhner V. Laser tonsil cryptolysis: in-office 500 cases review. Am J Otolaryngol. 2013;34(5):420-4. doi:10.1016/j.amjoto.2013.03.006. PMID 23583078. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23583078/
Đọc tiếp
- Vừa đánh răng xong đã hôi miệng — lý do vì sao
- Cao răng có gây hôi miệng không?
- Cao răng tự rơi ra có tốt không?
- Sau khi lấy cao răng bao lâu thì được ăn?
- Herpes môi tái phát — chăm sóc vùng môi
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














