Mục lục
- 1. Cúm A đang gia tăng ra sao và có cần lo lắng?
- 2. Cúm A, cảm lạnh, COVID-19 và sốt xuất huyết khác nhau ở điểm nào?
- 3. Làm sao phân biệt cúm A và cảm lạnh ngay tại nhà?
- 4. Cúm A và COVID-19 có phân biệt được bằng triệu chứng không?
- 5. Vì sao sốt xuất huyết dễ nhầm với cúm, và vì sao phải tránh aspirin, ibuprofen?
- 6. Xét nghiệm nào giúp phân biệt, và làm vào lúc nào?
- 7. Bị sốt trong mùa cúm, nên làm gì theo từng bước?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Muốn phân biệt cúm A và cảm lạnh, hãy để ý cách bệnh bắt đầu: cúm thường đến đột ngột với sốt, đau đầu, đau mỏi người và ho, còn cảm lạnh đi từ từ với rát họng, hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi và người lớn hiếm khi sốt (Eccles, 2005). COVID-19 có thể giống cả hai; mất khứu giác hoặc vị giác gợi ý COVID-19 nhưng không phải ai cũng có (Struyf và cộng sự, 2022). Sốt xuất huyết cũng sốt cao đột ngột, kèm đau nhức, buồn nôn, phát ban, và giai đoạn cần canh chừng thường rơi vào lúc vừa hết sốt (Paz-Bailey và cộng sự, 2024). Triệu chứng chỉ để định hướng; xét nghiệm mới giúp phân biệt chắc chắn.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Bệnh nào ủ bệnh ngắn nhất? | Cúm A, trung vị khoảng 1,4 ngày |
| Gợi ý nghĩ tới cúm? | Sốt kèm ho, khởi phát đột ngột trong mùa cúm |
| Gợi ý nghĩ tới COVID-19? | Mất khứu giác hoặc vị giác, dù nhiều người không có |
| Lưu ý riêng với sốt xuất huyết? | Không tự dùng aspirin, ibuprofen; theo dõi kỹ quanh lúc hết sốt |
| Phân biệt chắc chắn bằng gì? | Xét nghiệm đúng loại, đúng thời điểm, theo chỉ định |
Cúm A đang gia tăng ra sao và có cần lo lắng?
Báo Tiền Phong (01/10/2026) dẫn Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế cho biết số ca cúm mùa tăng nhẹ nhưng “chưa ghi nhận sự gia tăng bất thường về số ca cúm nặng hoặc tử vong do bệnh cúm”; “Phần lớn người mắc cúm mùa có triệu chứng nhẹ và có thể tự hồi phục.” Báo Sức khỏe và Đời sống (17/10/2026) dẫn CDC Hà Nội: thời gian gần đây mỗi tuần có “khoảng 200-300 trường hợp bị cúm vào điều trị tại các cơ sở y tế trên địa bàn”. CDC Hà Nội khuyên không chỉ dựa vào nhiệt độ mà theo dõi cả nhịp thở, ăn uống, mức tỉnh táo. Không chủ quan nhưng không hoang mang. Kiến thức nền xem bài Bệnh cúm A: triệu chứng và cách phòng ngừa.
Cúm A, cảm lạnh, COVID-19 và sốt xuất huyết khác nhau ở điểm nào?
Các mốc thời gian dưới đây là trung vị hoặc trung bình; từng người có thể khác.
| Đặc điểm | Cảm lạnh | Cúm A | COVID-19 | Sốt xuất huyết |
|---|---|---|---|---|
| Ủ bệnh | Rhinovirus 1,9 ngày; coronavirus thông thường 3,2 ngày (Lessler 2009) | 1,4 ngày (Lessler 2009) | Trung bình 6,57 ngày; Omicron 3,42 ngày (Wu 2022) | Thường 4–10 ngày (Paz-Bailey 2024) |
| Khởi phát | Từ từ: rát họng, hắt hơi trước; sổ mũi, nghẹt mũi, ho sau (Eccles 2005) | Đột ngột (Eccles 2005) | Rất đa dạng, từ không triệu chứng tới viêm phổi (Struyf 2022) | Sốt cao đột ngột, thường từ 38,5 °C (Paz-Bailey 2024) |
| Sốt | Người lớn hiếm khi sốt; trẻ nhỏ hay sốt hơn | Thường có, kéo dài khoảng 3–4 ngày | Có hoặc không; chỉ khoảng 38% người mắc có sốt khi đi khám | Sốt cao 2–7 ngày |
| Triệu chứng nổi bật | Hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi; ít ho | Sốt, ho, đau đầu, đau mỏi cơ, chán ăn | Ho, mệt; mất khứu giác hoặc vị giác | Đau nhức, buồn nôn, nôn, ban da, chấm xuất huyết |
| Giai đoạn cần canh chừng | Thường tự hết sau 7–10 ngày | Đỡ rồi lại sốt, khó thở (gợi ý thực hành) | Khó thở, mệt tăng dần (gợi ý thực hành) | Ngày 4–6, thường trùng lúc hết sốt |
| Xét nghiệm giúp phân biệt | Thường không cần | Test nhanh, PCR cúm | Test kháng nguyên, RT-PCR | NS1, PCR trong 7 ngày đầu; IgM từ ngày 4 |
Ranh giới không tuyệt đối: virus cúm gây 5–15% các ca “cảm lạnh” (Eccles, 2005).
Làm sao phân biệt cúm A và cảm lạnh ngay tại nhà?
Cảm lạnh nặng nhất sau 2–3 ngày, kéo dài trung bình 7–10 ngày, ho có thể còn quá 3 tuần (Eccles, 2005). Theo cùng tác giả, cúm có thể làm tổn thương niêm mạc đường thở nhiều hơn, nên ho hay gặp ở cúm, còn cảm lạnh thường chỉ ở mũi, ít hoặc không ho.
Ở 3.744 người có hội chứng giống cúm trong các thử nghiệm thuốc zanamivir, có cả ho và sốt là cặp dấu hiệu dự đoán cúm tốt hơn cả, với giá trị dự đoán dương 79% khi cúm đang lưu hành; sốt càng cao, khả năng là cúm càng lớn (Monto và cộng sự, 2000). Tức là vẫn khoảng một phần năm không phải cúm. So sánh với cúm mùa nói chung có ở bài Cúm mùa: nguyên nhân, triệu chứng; các triệu chứng mũi họng khi trời lạnh xem bài rát họng, nghẹt mũi, sổ mũi trong mùa lạnh.
Cúm A và COVID-19 có phân biệt được bằng triệu chứng không?
Khó. Tổng quan Cochrane gồm 42 nghiên cứu với 52.608 người đi khám (Struyf và cộng sự, 2022) kết luận triệu chứng riêng lẻ không đủ để khẳng định hay loại trừ COVID-19:
- Ho: gặp ở 62,4% người mắc, nhưng cũng phổ biến ở bệnh khác.
- Sốt: chỉ 37,6% người mắc có sốt.
- Mất khứu giác: chỉ 26,4% người mắc có, nhưng độ đặc hiệu 94,2%; là dấu hiệu “cờ đỏ” gợi ý COVID-19.
- Đau họng: khi có, khả năng là một bệnh nhiễm trùng khác cao hơn một chút.
Dữ liệu này thu thập tới giữa năm 2021, trước thời Omicron. Với Omicron, ủ bệnh trung bình còn 3,42 ngày (Wu và cộng sự, 2022), gần với cúm hơn.
Vì sao sốt xuất huyết dễ nhầm với cúm, và vì sao phải tránh aspirin, ibuprofen?
Ở giai đoạn sốt, sốt xuất huyết phải được phân biệt với cúm và nhiều nhiễm virus khác (Paz-Bailey và cộng sự, 2024). Một số người bước vào pha nguy hiểm khoảng ngày 4–6, thường trùng lúc hết sốt, do thoát huyết tương có thể dẫn tới sốc; khoảng 2%–5% tiến triển thành thể nặng. Dấu hiệu cảnh báo gồm:
- Đau bụng hoặc ấn bụng đau; nôn liên tục.
- Chảy máu niêm mạc như chảy máu mũi, chảy máu chân răng.
- Li bì hoặc vật vã, bứt rứt.
- Gan to, tích dịch, hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm nhanh (do nhân viên y tế phát hiện).
Về thuốc hạ sốt: aspirin, thuốc chống viêm không steroid (nhóm có ibuprofen) và thuốc chống đông được xem là chống chỉ định trong sốt xuất huyết; sốt xuất huyết nhẹ, vừa được điều trị hỗ trợ và hạ sốt bằng paracetamol (Islam và cộng sự, 2022). Trong 208 người nhập viện vì sốt xuất huyết ở Úc, 22% đã dùng thuốc chống viêm không steroid, nhóm thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết (Tai và cộng sự, 2017). Vì vậy, khi sốt chưa rõ nguyên nhân, không tự uống aspirin, ibuprofen (gợi ý thận trọng suy từ các nguồn trên). Phụ nữ mang thai mắc sốt xuất huyết có nguy cơ nặng cao hơn (Paz-Bailey và cộng sự, 2024). Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Xét nghiệm nào giúp phân biệt, và làm vào lúc nào?
| Bệnh | Xét nghiệm | Điểm cần biết | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Cúm A | Test nhanh kháng nguyên truyền thống | Độ nhạy chung 62,3%, độ đặc hiệu 98,2%: dương tính đáng tin, âm tính chưa loại trừ | Chartrand 2012 |
| Cúm A | Test sinh học phân tử nhanh | Độ nhạy với cúm A 91,6%, cao hơn hẳn test nhanh truyền thống (54,4%) | Merckx 2017 |
| COVID-19 | RT-PCR, test kháng nguyên | RT-PCR là chuẩn đối chiếu ở 40/42 nghiên cứu triệu chứng | Struyf 2022 |
| Sốt xuất huyết | PCR, NS1; IgM | PCR, NS1 trong 7 ngày đầu; IgM từ khoảng ngày 4 | Paz-Bailey 2024 |
Tổng quan của Merckx và cộng sự (2017) có một phần kinh phí từ hãng chẩn đoán. Chọn xét nghiệm nào, làm ngày thứ mấy, là việc của bác sĩ.
Bị sốt trong mùa cúm, nên làm gì theo từng bước?
- Ghi lại ngày bắt đầu sốt, nhiệt độ, triệu chứng kèm theo.
- Hạ sốt bằng paracetamol theo liều trên nhãn hoặc theo dược sĩ; không tự dùng aspirin, ibuprofen khi chưa loại trừ sốt xuất huyết.
- Uống đủ nước, nghỉ ngơi, đeo khẩu trang khi tiếp xúc người khác.
- Không tự dùng kháng sinh, thuốc kháng virus khi chưa có chỉ định, theo khuyến cáo của Cục Phòng bệnh.
- Đi khám, làm xét nghiệm nếu thuộc nhóm nguy cơ, sốt cao quá 2–3 ngày hoặc có dấu hiệu cảnh báo.
- Theo dõi kỹ ngày 3–7, nhất là ngay sau khi hết sốt.
Các bước trên là gợi ý thực hành tổng hợp từ nguồn đã dẫn, không phải phác đồ điều trị.
Ghi chú chuyên môn
“Khi nhiều bệnh gây sốt cùng lưu hành, một cơn sốt chưa rõ nguyên nhân cần được chọn thuốc hạ sốt thận trọng hơn bình thường. Triệu chứng giúp định hướng, nhưng xét nghiệm đúng thời điểm mới trả lời chắc chắn.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Khó thở, thở nhanh, đau tức ngực, tím môi.
- Đau bụng, nôn liên tục, chảy máu mũi hoặc chân răng, li bì hay bứt rứt.
- Sốt cao liên tục quá 2–3 ngày, hoặc đã đỡ rồi sốt lại.
- Trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền khi bị sốt.
- Trẻ bỏ ăn, bỏ bú, co giật, khó đánh thức.
Câu hỏi thường gặp
Cảm lạnh để lâu có chuyển thành cúm A không?
Không. Hai bệnh do các virus khác nhau gây ra; chỉ là triệu chứng chồng lấn nên dễ nhầm (Eccles, 2005).
Test nhanh cúm âm tính là chắc không bị cúm?
Chưa chắc. Test nhanh truyền thống bỏ sót khá nhiều ca.
Hết sốt là hết nguy hiểm với sốt xuất huyết?
Không. Giai đoạn cần canh chừng thường rơi vào ngày 4–6, đúng lúc sốt lui (Paz-Bailey và cộng sự, 2024).
Trẻ sốt trong mùa cúm có uống ibuprofen được không?
Hỏi bác sĩ, dược sĩ trước. Khi chưa loại trừ sốt xuất huyết, các nguồn trên khuyên dùng paracetamol.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Eccles R. Understanding the symptoms of the common cold and influenza. Lancet Infect Dis. 2005;5(11):718-25. doi:10.1016/S1473-3099(05)70270-X. PMID 16253889. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16253889/
- Struyf T, Deeks JJ, Dinnes J, et al. Signs and symptoms to determine if a patient presenting in primary care or hospital outpatient settings has COVID-19. Cochrane Database Syst Rev. 2022;5(5):CD013665. doi:10.1002/14651858.CD013665.pub3. PMID 35593186. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35593186/
- Paz-Bailey G, Adams LE, Deen J, et al. Dengue. Lancet. 2024;403(10427):667-682. doi:10.1016/S0140-6736(23)02576-X. PMID 38280388. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38280388/
- Lessler J, Reich NG, Brookmeyer R, et al. Incubation periods of acute respiratory viral infections: a systematic review. Lancet Infect Dis. 2009;9(5):291-300. doi:10.1016/S1473-3099(09)70069-6. PMID 19393959. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19393959/
- Wu Y, Kang L, Guo Z, et al. Incubation Period of COVID-19 Caused by Unique SARS-CoV-2 Strains: A Systematic Review and Meta-analysis. JAMA Netw Open. 2022;5(8):e2228008. doi:10.1001/jamanetworkopen.2022.28008. PMID 35994285. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35994285/
- Monto AS, Gravenstein S, Elliott M, et al. Clinical signs and symptoms predicting influenza infection. Arch Intern Med. 2000;160(21):3243-7. doi:10.1001/archinte.160.21.3243. PMID 11088084. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11088084/
- Islam A, Cockcroft C, Elshazly S, et al. Coagulopathy of Dengue and COVID-19: Clinical Considerations. Trop Med Infect Dis. 2022;7(9). doi:10.3390/tropicalmed7090210. PMID 36136621. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36136621/
- Tai AY, McGuinness SL, Robosa R, et al. Management of dengue in Australian travellers: a retrospective multicentre analysis. Med J Aust. 2017;206(7):295-300. doi:10.5694/mja16.01056. PMID 28403751. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28403751/
- Chartrand C, Leeflang MM, Minion J, et al. Accuracy of rapid influenza diagnostic tests: a meta-analysis. Ann Intern Med. 2012;156(7):500-11. doi:10.7326/0003-4819-156-7-201204030-00403. PMID 22371850. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22371850/
- Merckx J, Wali R, Schiller I, et al. Diagnostic Accuracy of Novel and Traditional Rapid Tests for Influenza Infection Compared With Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction: A Systematic Review and Meta-analysis. Ann Intern Med. 2017;167(6):394-409. doi:10.7326/M17-0848. PMID 28869986. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28869986/
Nguồn tin trong nước:
- Báo Tiền Phong (01/10/2026). Bộ Y tế cảnh báo nóng về cúm mùa. https://tienphong.vn/bo-y-te-canh-bao-nong-ve-cum-mua-post1881161.tpo
- Báo Sức khỏe và Đời sống (17/10/2026). Hà Nội có hàng trăm ca cúm nhập viện mỗi tuần, cần chú ý khi bị sốt. https://suckhoedoisong.vn/ha-noi-co-hang-tram-ca-cum-nhap-vien-moi-tuan-can-chu-y-khi-bi-sot-169261015085929394.htm
Đọc tiếp
- Họng đau rát khó nuốt nước bọt
- Đau rát cổ họng
- Viêm họng nuốt nước bọt đau tai
- Trẻ em và bà bầu có nên súc miệng bằng nước muối?
- Da tổn thương do đeo khẩu trang lâu ngày
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








