Mục lục
- 1. Chùm ca não mô cầu ở TP.HCM đang diễn ra thế nào?
- 2. Não mô cầu là gì và lây như thế nào?
- 3. Bệnh não mô cầu biểu hiện dưới những thể nào?
- 4. Dấu hiệu sớm nào cần để ý trong những giờ đầu?
- 5. Trẻ nhỏ biểu hiện khác người lớn ra sao?
- 6. Nghi ngờ não mô cầu thì cần làm gì ngay?
- 7. Ai dễ mắc não mô cầu và vaccine giúp gì?
- 8. Người tiếp xúc gần có cần uống kháng sinh dự phòng không?
- 9. Câu hỏi thường gặp
- 10. Tài liệu tham khảo
- 11. Đọc tiếp
Não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp do vi khuẩn Neisseria meningitidis, có thể gây viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết và chuyển nặng chỉ trong vài giờ. Ở trẻ em, dấu hiệu sớm thường là sốt kèm đau chân, tay chân lạnh, màu da bất thường; ban xuất huyết, cổ cứng, lơ mơ thường đến muộn hơn (Thompson và cộng sự, 2006). Khi nghi ngờ, hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay, không chờ nổi ban, không tự mua kháng sinh. Vaccine giúp phòng bệnh; kháng sinh dự phòng chỉ dành cho người tiếp xúc gần, theo chỉ định của cơ quan y tế.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Do đâu? | Vi khuẩn Neisseria meningitidis, sáu nhóm A, B, C, W, X, Y gây gần như mọi ca bệnh |
| Lây thế nào? | Giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần; nhiều người mang vi khuẩn ở họng mà không bệnh |
| Dấu hiệu sớm ở trẻ? | Sốt kèm đau chân, tay chân lạnh, da tái hoặc loang lổ |
| Dấu hiệu muộn? | Ban xuất huyết, cổ cứng, sợ ánh sáng, lơ mơ |
| Nghi ngờ thì làm gì? | Đi cấp cứu ngay, không tự uống kháng sinh rồi chờ ở nhà |
| Phòng bệnh? | Vaccine nhóm ACWY và vaccine nhóm B theo tư vấn của bác sĩ |
Chùm ca não mô cầu ở TP.HCM đang diễn ra thế nào?
Theo Vietnam+ (16/10/2026), Sở Y tế TP.HCM ghi nhận chùm ca bệnh do não mô cầu nhóm B ở 3 học sinh cùng một trường trung học cơ sở, 1 em tử vong; người tiếp xúc gần đã được cấp kháng sinh dự phòng và được theo dõi sức khỏe ít nhất 10 ngày theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Theo Tuổi Trẻ (bài đăng lại trên trang của Trung tâm Báo chí TP.HCM ngày 18/10/2026), tính đến chiều 17/10 chùm ca có 4 học sinh mắc; nhiều học sinh khác có triệu chứng hô hấp được xét nghiệm dương tính với cúm mùa hoặc rhinovirus. Bài báo nhắc thông điệp “Không chủ quan nhưng không hoang mang” và khuyến cáo “Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng kháng sinh.” Sở Y tế TP.HCM, theo Vietnam+, lưu ý việc dùng thuốc dự phòng “cần theo hướng dẫn của cơ quan y tế”.
Não mô cầu là gì và lây như thế nào?
Vi khuẩn não mô cầu có 12 nhóm huyết thanh, trong đó sáu nhóm A, B, C, W, X và Y gây gần như toàn bộ ca bệnh xâm lấn. Tỷ lệ tử vong cao và người khỏi bệnh có thể mang di chứng suốt đời. Nhóm gây bệnh thay đổi theo vùng và theo thời gian; ở châu Âu và Úc, nhóm B là nhóm thường gặp nhất gây bệnh ở trẻ em (Parikh và cộng sự, 2020).
Điều nhiều người chưa biết: phần lớn người nhiễm vi khuẩn chỉ mang nó ở vùng họng mà không bị bệnh. Một phân tích gộp ở các nước có dịch tễ giống châu Âu cho thấy tỷ lệ mang vi khuẩn tăng từ 4,5% ở trẻ dưới 1 tuổi lên cao nhất 23,7% ở tuổi 19, rồi giảm còn 7,8% ở tuổi 50 (Christensen và cộng sự, 2010). Vi khuẩn chỉ sống ở người (Stephens và cộng sự, 2007) và lây qua giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần, như cơ quan y tế đã mô tả trong chùm ca nói trên. Vì vậy người bệnh có thể lây từ một người lành mang trùng mà không ai biết.
Bệnh não mô cầu biểu hiện dưới những thể nào?
Hai thể chính là viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết; một người có thể bị cả hai cùng lúc (Stephens và cộng sự, 2007). Bảng dưới đây giúp phân biệt.
| Thể bệnh | Điều gì xảy ra | Dấu hiệu gợi ý | Việc cần làm |
|---|---|---|---|
| Viêm màng não | Vi khuẩn gây viêm lớp màng bao quanh não và tủy sống | Sốt, đau đầu dữ dội, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng, lơ mơ | Đi cấp cứu ngay |
| Nhiễm khuẩn huyết | Vi khuẩn nhân lên trong máu, làm tổn thương thành mạch | Sốt, tay chân lạnh, da tái hoặc loang lổ, ban xuất huyết, mệt lả, dấu hiệu sốc | Đi cấp cứu ngay, đây là thể có thể chuyển nặng rất nhanh |
| Phối hợp hai thể | Vừa viêm màng não vừa nhiễm khuẩn huyết | Có dấu hiệu của cả hai cột trên | Đi cấp cứu ngay |
Cột “dấu hiệu gợi ý” là mô tả lâm sàng chung, giúp người đọc hình dung; chẩn đoán phải do bác sĩ thực hiện bằng thăm khám và xét nghiệm.
Dấu hiệu sớm nào cần để ý trong những giờ đầu?
Một nghiên cứu tại Anh trên 448 trẻ và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở xuống mắc bệnh do não mô cầu (103 ca tử vong) đã dựng lại diễn tiến trước khi nhập viện (Thompson và cộng sự, 2006). Kết quả đáng nhớ:
- 4–6 giờ đầu: phần lớn trẻ chỉ có triệu chứng không đặc hiệu như sốt, mệt, quấy, giống nhiều bệnh nhiễm trùng thông thường.
- Khoảng giờ thứ 8 (trung vị): 72% trẻ đã có dấu hiệu sớm của nhiễm khuẩn huyết gồm đau chân, tay chân lạnh, màu da bất thường.
- Khoảng giờ thứ 13–22 (trung vị): mới xuất hiện các dấu hiệu “kinh điển” là ban xuất huyết, dấu hiệu màng não, rối loạn ý thức.
- Trung vị 19 giờ: thời điểm trẻ được nhập viện; nhiều trẻ đã ở tình trạng rất nặng khi tới mốc 24 giờ.
Chỉ 51% trẻ được chuyển viện ngay sau lần khám đầu tiên, vì lúc đó bệnh còn giống cảm sốt thường (Thompson và cộng sự, 2006). Nhóm tác giả đề nghị phụ huynh và thầy thuốc chú ý các dấu hiệu sớm thay vì chờ ban. Nói cách khác: sốt kèm đau chân không rõ lý do, tay chân lạnh dù người đang sốt, da tái xám hoặc nổi vân tím là lý do để đi khám ngay.
Ho, sổ mũi đơn thuần không đồng nghĩa với não mô cầu. Trong chùm ca ở TP.HCM, nhiều học sinh có triệu chứng hô hấp được xác định là cúm mùa hoặc rhinovirus. Điều cần theo dõi là sốt kèm những dấu hiệu trên, hoặc người bệnh “khác thường” so với một trận cảm.
Trẻ nhỏ biểu hiện khác người lớn ra sao?
Trẻ nhỏ không nói được mình đau đầu hay cứng cổ, nên dấu hiệu thường kín đáo hơn. Các nguồn chúng tôi đọc không mô tả riêng từng lứa tuổi; danh sách dưới đây là kiến thức lâm sàng chung, dùng để nhận ra lúc cần đi khám, không dùng để tự chẩn đoán:
- Trẻ dưới 1–2 tuổi: sốt hoặc ngược lại thân nhiệt thấp, bỏ bú, nôn, quấy khóc khác thường, khóc thét khi bế, li bì khó đánh thức, thóp phồng, người mềm nhũn hoặc co cứng.
- Trẻ lớn, thanh thiếu niên và người lớn: sốt cao, đau đầu dữ dội, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng, đau cơ hoặc đau chân, lú lẫn, lơ mơ.
- Mọi lứa tuổi: ban xuất huyết đỏ tím, tay chân lạnh, da tái, thở nhanh, mệt lả.
Về ban, nhiều người biết đến nghiệm pháp cốc thủy tinh: ấn thành cốc trong suốt lên vết ban, nếu ban không mờ đi khi ấn thì cần đi cấp cứu ngay. Đây chỉ là cách kiểm tra nhanh tại nhà; chúng tôi sẽ có bài riêng về cách làm và giới hạn của nó. Điều quan trọng hơn là đừng chờ ban, vì ban thường đến muộn (Thompson và cộng sự, 2006). Với trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi hay người có bệnh nền, mọi quyết định dùng thuốc cần do bác sĩ đưa ra. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Nghi ngờ não mô cầu thì cần làm gì ngay?
Thông điệp duy nhất là đi cấp cứu sớm. Các bước gợi ý thực hành dưới đây do ban biên soạn tổng hợp, không rút từ thử nghiệm:
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay, hoặc gọi cấp cứu 115 nếu người bệnh lơ mơ, khó thở, da tím tái.
- Nói rõ với nhân viên y tế các dấu hiệu đã thấy, giờ bắt đầu sốt, và việc người bệnh có tiếp xúc gần với ca não mô cầu hay không.
- Không tự cho uống kháng sinh rồi chờ ở nhà, không chờ nổi ban mới đi.
- Chụp ảnh vết ban (nếu có) để bác sĩ so sánh diễn tiến.
- Báo cho nhà trường, trạm y tế khi bác sĩ xác nhận hoặc nghi ngờ ca bệnh, để cơ quan y tế khoanh vùng người tiếp xúc.
Vì sao không tự dùng kháng sinh? Một tổng quan Cochrane về kháng sinh dùng trước khi nhập viện không tìm thấy thử nghiệm nào so sánh dùng với không dùng; thử nghiệm duy nhất được đưa vào là so sánh hai loại kháng sinh tiêm bắp một liều trong một vụ dịch ở Niger, và nhóm tác giả nhấn mạnh việc dùng thuốc đi kèm các biện pháp hồi sức tích cực (Sudarsanam và cộng sự, 2017). Nói cách khác, kháng sinh trong bệnh này là việc của nhân viên y tế, kèm theo dõi và hồi sức; viên kháng sinh tự mua không thay được những điều đó và có thể làm chậm việc đi viện (gợi ý thận trọng của ban biên soạn).
Ai dễ mắc não mô cầu và vaccine giúp gì?
Ai cũng có thể mắc, nhưng một số nhóm cần chú ý hơn. Trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 5 tuổi, và thanh thiếu niên là hai lứa tuổi thường được nhắc tới; tỷ lệ mang vi khuẩn ở họng cao nhất ở cuối tuổi thiếu niên (Christensen và cộng sự, 2010). Hướng dẫn của Ủy ban Tư vấn Tiêm chủng Hoa Kỳ (ACIP) liệt kê thêm các nhóm có nguy cơ tăng (Mbaeyi và cộng sự, 2020):
- Người không có lách hoặc lách mất chức năng (ví dụ sau cắt lách).
- Người thiếu hụt bổ thể kéo dài hoặc đang dùng thuốc ức chế bổ thể.
- Người nhiễm HIV.
- Sinh viên năm thứ nhất ở ký túc xá chưa tiêm đủ, tân binh.
- Người sống trong vùng có ổ dịch, người đi tới vùng lưu hành cao, nhân viên phòng xét nghiệm thường xuyên tiếp xúc vi khuẩn.
Trong một thử nghiệm trên học sinh 15–18 tuổi ở Nam Úc, các yếu tố đi kèm việc mang vi khuẩn gây bệnh gồm học lớp cao hơn, đang nhiễm trùng hô hấp trên, hút thuốc lá, hút shisha, đến quán bar hoặc câu lạc bộ, và hôn sâu (Marshall và cộng sự, 2020). Các yếu tố này đều gắn với tiếp xúc gần.
Vaccine. Hiện có hai nhóm vaccine: vaccine cộng hợp phòng các nhóm A, C, W, Y (gọi chung là nhóm ACWY) và vaccine phòng nhóm B. Mỗi nhóm vaccine chỉ phòng các nhóm huyết thanh tương ứng. Tại Hoa Kỳ, ACIP khuyến cáo tiêm vaccine ACWY thường quy cho trẻ 11–12 tuổi và nhắc lại lúc 16 tuổi; vaccine nhóm B dành cho người từ 10 tuổi có nguy cơ tăng, và cho người 16–23 tuổi sau khi trao đổi với bác sĩ (Mbaeyi và cộng sự, 2020). Ở châu Phi, vaccine cộng hợp nhóm A gần như xóa được bệnh do nhóm A ở vùng vành đai viêm màng não; vaccine nhóm C cũng làm số ca nhóm C giảm nhanh ở nơi triển khai (Parikh và cộng sự, 2020). Lịch tiêm ở Việt Nam, độ tuổi bắt đầu và số mũi nên được bác sĩ hoặc nhân viên tiêm chủng tư vấn theo từng người.
Một điểm cần hiểu đúng: trong thử nghiệm ở Nam Úc, vaccine nhóm B không làm giảm tỷ lệ mang vi khuẩn ở họng sau 12 tháng (2,55% ở nhóm tiêm so với 2,52% ở nhóm chứng) (Marshall và cộng sự, 2020; nghiên cứu do nhà sản xuất vaccine tài trợ). Vaccine nhóm B được cấp phép để bảo vệ người được tiêm khỏi bệnh xâm lấn, nhưng chưa thấy cắt được đường lây. Vì vậy khi có ca bệnh, người tiếp xúc gần vẫn cần làm theo hướng dẫn của cơ quan y tế dù đã tiêm.
Người tiếp xúc gần có cần uống kháng sinh dự phòng không?
Có, nếu cơ quan y tế xác định đó là người tiếp xúc gần và chỉ định dùng. Bằng chứng cho việc này khá rõ:
- Tổng quan Cochrane gồm 24 nghiên cứu cho thấy ciprofloxacin, rifampicin, minocyclin và penicilin đều làm sạch vi khuẩn ở họng sau một tuần so với giả dược. Vì trong thời gian theo dõi không có ca bệnh nào, các thử nghiệm này không đo trực tiếp được hiệu quả ngăn bệnh. Dùng rifampicin trong ổ dịch có thể làm xuất hiện chủng kháng thuốc (Zalmanovici Trestioreanu và cộng sự, 2013).
- Với người sống cùng nhà với ca bệnh, một tổng quan hệ thống phục vụ việc cập nhật hướng dẫn của WHO cho thấy kháng sinh dự phòng làm giảm nguy cơ có ca tiếp theo trong 30 ngày (tỷ số nguy cơ 0,16); cần dự phòng cho khoảng 200 người để ngăn được một ca (Telisinghe và cộng sự, 2015).
Con số khoảng 200 người cho thấy kháng sinh dự phòng có ích nhưng phải dùng đúng người. Ai là người tiếp xúc gần, dùng thuốc gì, liều bao nhiêu là quyết định của cơ quan y tế, như Sở Y tế TP.HCM yêu cầu cấp “đúng đối tượng, đúng chỉ định” (Vietnam+, 16/10/2026). Phụ huynh của các lớp, các trường khác không nên tự mua kháng sinh cho con uống “cho chắc”: thuốc có tác dụng phụ, góp phần tạo vi khuẩn kháng thuốc, và có thể khiến gia đình chủ quan với dấu hiệu bệnh (gợi ý thận trọng). Người đã được dự phòng vẫn cần theo dõi sức khỏe theo hướng dẫn và đi khám ngay nếu sốt.
Các nguồn chúng tôi đọc không có bằng chứng súc họng, rửa mũi hay xịt họng giúp phòng não mô cầu. Phòng bệnh dựa vào vaccine, nhận biết sớm và xử trí người tiếp xúc theo hướng dẫn của cơ quan y tế. Nếu con có sốt kèm phát ban, cũng cần phân biệt với các bệnh hay gặp ở trẻ như tay chân miệng, thủy đậu ở trẻ hay chốc lở; việc phân biệt là của bác sĩ, nhất là khi ban không mờ khi ấn.
Ghi chú chuyên môn
“Với não mô cầu, khoảng thời gian quyết định thường tính bằng giờ. Phụ huynh không cần tự chẩn đoán, chỉ cần nhận ra con khác thường: sốt kèm đau chân, tay chân lạnh, da tái, li bì, và đưa con đi khám ngay. Kháng sinh dự phòng là quyết định của cơ quan y tế cho đúng người tiếp xúc gần; tự mua thuốc uống không thay được việc đi khám và việc tiêm vaccine đúng lịch.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ hoặc đi cấp cứu ngay?
- Sốt kèm đau chân, tay chân lạnh, da tái xám hoặc nổi vân tím.
- Có ban đỏ tím, chấm xuất huyết không mờ đi khi ấn.
- Đau đầu dữ dội, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng.
- Lơ mơ, lú lẫn, khó đánh thức; trẻ nhỏ bỏ bú, khóc thét, thóp phồng.
- Thở nhanh, mệt lả, tiểu ít.
- Đã tiếp xúc gần với ca não mô cầu và bắt đầu sốt, dù đã uống kháng sinh dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
Ho, sổ mũi có phải dấu hiệu não mô cầu không?
Không nhất thiết. Ho, sổ mũi gặp ở rất nhiều bệnh hô hấp; điều cần để ý là sốt kèm đau chân, tay chân lạnh, da tái, ban xuất huyết hoặc li bì.
Đã tiêm vaccine thì có còn mắc não mô cầu không?
Vẫn có thể, nhưng ít hơn. Vaccine nhóm ACWY không phòng nhóm B và ngược lại, nên hãy hỏi bác sĩ con đã được tiêm đủ những nhóm nào.
Cả lớp, cả trường có cần uống kháng sinh không?
Không phải ai cũng cần. Cơ quan y tế xác định người tiếp xúc gần và chỉ định thuốc; người khác theo dõi sức khỏe và đi khám khi sốt.
Người tiếp xúc cần theo dõi bao lâu?
Trong chùm ca ở TP.HCM, người tiếp xúc được theo dõi ít nhất 10 ngày theo hướng dẫn của Bộ Y tế (Vietnam+, 16/10/2026).
Súc họng, rửa mũi có phòng được não mô cầu không?
Chưa có bằng chứng. Phòng bệnh dựa vào vaccine và xử trí người tiếp xúc theo hướng dẫn của cơ quan y tế.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Thompson MJ, Ninis N, Perera R, et al. Clinical recognition of meningococcal disease in children and adolescents. Lancet. 2006;367(9508):397-403. doi:10.1016/S0140-6736(06)67932-4. PMID 16458763. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16458763/
- Parikh SR, Campbell H, Bettinger JA, et al. The everchanging epidemiology of meningococcal disease worldwide and the potential for prevention through vaccination. J Infect. 2020;81(4):483-498. doi:10.1016/j.jinf.2020.05.079. PMID 32504737. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32504737/
- Christensen H, May M, Bowen L, et al. Meningococcal carriage by age: a systematic review and meta-analysis. Lancet Infect Dis. 2010;10(12):853-61. doi:10.1016/S1473-3099(10)70251-6. PMID 21075057. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21075057/
- Stephens DS, Greenwood B, Brandtzaeg P. Epidemic meningitis, meningococcaemia, and Neisseria meningitidis. Lancet. 2007;369(9580):2196-2210. doi:10.1016/S0140-6736(07)61016-2. PMID 17604802. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17604802/
- Sudarsanam TD, Rupali P, Tharyan P, et al. Pre-admission antibiotics for suspected cases of meningococcal disease. Cochrane Database Syst Rev. 2017;6(6):CD005437. doi:10.1002/14651858.CD005437.pub4. PMID 28613408. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28613408/
- Mbaeyi SA, Bozio CH, Duffy J, et al. Meningococcal Vaccination: Recommendations of the Advisory Committee on Immunization Practices, United States, 2020. MMWR Recomm Rep. 2020;69(9):1-41. doi:10.15585/mmwr.rr6909a1. PMID 33417592. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33417592/
- Marshall HS, McMillan M, Koehler AP, et al. Meningococcal B Vaccine and Meningococcal Carriage in Adolescents in Australia. N Engl J Med. 2020;382(4):318-327. doi:10.1056/NEJMoa1900236. PMID 31971677. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31971677/
- Zalmanovici Trestioreanu A, Fraser A, Gafter-Gvili A, et al. Antibiotics for preventing meningococcal infections. Cochrane Database Syst Rev. 2013;2013(10):CD004785. doi:10.1002/14651858.CD004785.pub5. PMID 24163051. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24163051/
- Telisinghe L, Waite TD, Gobin M, et al. Chemoprophylaxis and vaccination in preventing subsequent cases of meningococcal disease in household contacts of a case of meningococcal disease: a systematic review. Epidemiol Infect. 2015;143(11):2259-68. doi:10.1017/S0950268815000849. PMID 25916733. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25916733/
Nguồn tin trong nước:
- Vietnam+ (16/10/2026). Thành phố Hồ Chí Minh: Phát hiện chùm ca bệnh não mô cầu, một học sinh tử vong. www.vietnamplus.vn/thanh-pho-ho-chi-minh-phat-hien-chum-ca-benh-nao-mo-cau-mot-hoc-sinh-tu-vong-post1142373.amp
- Tuổi Trẻ, đăng lại trên trang Trung tâm Báo chí TP.HCM (18/10/2026). TP.HCM ghi nhận học sinh thứ 4 mắc não mô cầu, nhiều học sinh dương tính cúm mùa và rhinovirus. ttbc-hcm.gov.vn/tp-hcm-ghi-nhan-hoc-sinh-thu-4-mac-nao-mo-cau-nhieu-hoc-sinh-duong-tinh-cum-mua-va-rhinovirus-1022480.html
Đọc tiếp
- Zona thần kinh có lây sang người khác trong nhà không?
- Bị herpes môi có nên kiêng hôn và dùng chung đồ?
- Muỗi đốt sưng to ở trẻ nhỏ — khi nào chỉ cần theo dõi
- Rôm sảy mùa nóng ở trẻ nhỏ
- Vết thương hở nhỏ bị đỏ và rỉ dịch — dấu hiệu cần đi khám sớm
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








