Mục lục
- 1. Viêm amidan hốc mủ thực chất là bệnh gì?
- 2. Dấu hiệu nào giúp nhận biết viêm amidan cấp có mủ?
- 3. Làm sao biết do virus hay liên cầu: Centor, McIsaac và test nhanh là gì?
- 4. Viêm amidan có mủ có phải lúc nào cũng cần kháng sinh không?
- 5. Chăm sóc viêm amidan tại nhà thế nào cho đúng?
- 6. Áp xe quanh amidan và các biến chứng khác nhận biết thế nào?
- 7. Viêm amidan mạn có bã đậu hốc thì xử trí ra sao, khi nào phải cắt amidan?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Thứ mà nhiều người gọi là viêm amidan hốc mủ thường là một trong hai tình trạng: viêm amidan cấp có chấm mủ hoặc màng trắng trên bề mặt, hoặc viêm amidan mạn với bã trắng đọng trong các hốc. Viêm amidan cấp phần lớn do virus; liên cầu nhóm A là nguyên nhân vi khuẩn hay gặp nhất (Nguyen và cộng sự, 2024; Sidell và Shapiro, 2012). Chăm sóc tại nhà gồm nghỉ ngơi, uống đủ nước, giảm đau hạ sốt đúng liều. Kháng sinh chỉ dùng khi bác sĩ xác định cần. Không nuốt nổi nước bọt, khó há miệng hay khó thở là lý do đi khám ngay.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| “Hốc mủ” là gì? | Cách gọi dân gian, không phải tên một bệnh riêng |
| Nguyên nhân hay gặp? | Virus; một phần do liên cầu nhóm A |
| Nhìn chấm mủ có biết do vi khuẩn? | Không; cần bác sĩ khám, có khi làm test nhanh |
| Có cần kháng sinh? | Chỉ khi bác sĩ chỉ định |
| Tự làm được gì? | Nghỉ ngơi, uống nước, giảm đau hạ sốt đúng liều |
| Dấu hiệu nguy hiểm? | Không nuốt nổi nước bọt, khít hàm, khó thở, sốt cao |
Viêm amidan hốc mủ thực chất là bệnh gì?
Amidan khẩu cái là hai khối mô lympho ở hai bên thành họng. Bề mặt amidan có nhiều khe lõm sâu gọi là hốc. Khi người bệnh soi gương thấy hốc có chấm trắng vàng, họ hay gọi chung là “hốc mủ”. Thực tế có hai tình huống khác nhau về bản chất và cách xử trí.

| Đặc điểm | Viêm amidan cấp có chấm mủ | Viêm amidan mạn có bã đậu hốc |
|---|---|---|
| Diễn tiến | Đột ngột, vài ngày | Kéo dài, tái đi tái lại |
| Triệu chứng chính | Đau họng, nuốt đau, amidan sưng đỏ, có thể sốt | Vướng họng, hơi thở có mùi, đau nhẹ hoặc không đau |
| Chấm trắng | Mủ hoặc màng xuất tiết phủ trên bề mặt | Bã mềm nằm sâu trong hốc, có thể tự rơi ra |
| Nguyên nhân | Virus là chủ yếu; liên cầu nhóm A, đôi khi nhiều vi khuẩn phối hợp | Tế bào bong, vi khuẩn và chất nhầy ứ đọng trong hốc |
| Hướng xử trí | Chăm sóc nâng đỡ; kháng sinh nếu bác sĩ xác định do liên cầu | Vệ sinh miệng họng; khám tai mũi họng nếu phiền toái hoặc tái phát nhiều |
Cột viêm amidan cấp dựa trên các tổng quan (Nguyen và cộng sự, 2024; Sidell và Shapiro, 2012). Cột viêm amidan mạn là mô tả lâm sàng chung: trong các nguồn chúng tôi đọc cho bài này không có nghiên cứu riêng về bã đậu hốc amidan. Khi bã này vôi hóa thành cục cứng thì gọi là sỏi amidan, một chủ đề được trình bày ở bài riêng.
Dấu hiệu nào giúp nhận biết viêm amidan cấp có mủ?
Viêm amidan cấp gặp ở mọi lứa tuổi, nhiều nhất ở trẻ tuổi đi học (Sidell và Shapiro, 2012). Biểu hiện thường gặp là đau họng, nuốt khó, amidan sưng to và có chất xuất tiết trên bề mặt khi khám (Nguyen và cộng sự, 2024). Người bệnh có thể sốt, mệt, hạch dưới góc hàm sưng đau.
Điểm quan trọng: chấm mủ trên amidan không cho biết nguyên nhân là virus hay vi khuẩn. Một số virus cũng gây xuất tiết trắng trên amidan. Kèm ho, sổ mũi, khàn tiếng hay loét nhỏ trong miệng thường nghiêng về virus; đây là kiến thức lâm sàng chung, không phải tiêu chí để tự kết luận. Loét miệng ở trẻ cũng có thể là tay chân miệng, xem bài chăm sóc loét miệng cho trẻ bị tay chân miệng. Vết loét nông, đau rát ở niêm mạc má, lưỡi lại là chuyện khác, đọc thêm nhiệt miệng do đâu.
Nếu đau họng khiến nuốt cả nước bọt cũng khó, cần nghĩ tới tình trạng nặng hơn; bài họng đau rát khó nuốt nước bọt có thêm thông tin.
Làm sao biết do virus hay liên cầu: Centor, McIsaac và test nhanh là gì?
Bác sĩ thường dùng thang điểm lâm sàng để ước lượng khả năng nhiễm liên cầu nhóm A. Thang Centor cộng điểm cho các dấu hiệu như sốt, không ho, hạch cổ trước sưng đau, amidan sưng có xuất tiết. Thang McIsaac thêm yếu tố tuổi. Thang điểm chỉ cho biết xác suất, không phải chẩn đoán.
Một nghiên cứu trên 206.870 người từ 3 tuổi đến khám vì đau họng tại Mỹ cho thấy: ở người từ 15 tuổi, tỷ lệ dương tính với liên cầu là 7% khi Centor 0 điểm và 57% khi Centor 4 điểm (Fine và cộng sự, 2012). Như vậy ngay cả khi đủ mọi dấu hiệu, vẫn có gần một nửa không do liên cầu. Hướng dẫn quốc gia Ý cũng nhận định không thang điểm nào đủ chính xác để tự nó xác định viêm họng do liên cầu ở nơi ít thấp tim (Chiappini và cộng sự, 2012).
Vì vậy bác sĩ có thể làm test kháng nguyên nhanh từ dịch ngoáy họng, có kết quả sau vài phút. Tổng quan Cochrane gồm 98 nghiên cứu ở trẻ em ghi nhận độ nhạy khoảng 85,6% và độ đặc hiệu 95,4%; cứ 100 trẻ nhiễm liên cầu thì test phát hiện khoảng 86, bỏ sót khoảng 14 (Cohen và cộng sự, 2016). Cũng cần biết khoảng 10% trẻ khỏe mạnh mang liên cầu ở amidan mà không có bệnh, nên không xét nghiệm cho trẻ không triệu chứng (Stelter, 2014).
Các con số trên giúp người đọc hiểu vì sao cần khám, không dùng để tự chấm điểm rồi quyết định có uống kháng sinh hay không.
Viêm amidan có mủ có phải lúc nào cũng cần kháng sinh không?
Không. Tổng quan Cochrane gộp 29 thử nghiệm với 15.337 trường hợp đau họng cho thấy kháng sinh giúp giảm đau họng và đau đầu vào ngày thứ ba, nhưng 82% người dùng giả dược hoặc không điều trị đã hết triệu chứng sau một tuần. Muốn thêm một người hết đau họng ở ngày thứ ba cần điều trị dưới 6 người; ở mốc một tuần con số này là 18. Kháng sinh không làm giảm sốt rõ rệt ở ngày thứ ba (Spinks và cộng sự, 2021).
Kháng sinh có giảm một số biến chứng như viêm tai giữa, áp xe quanh amidan và thấp tim, dù các biến chứng này hiếm. Phần lớn thử nghiệm được làm từ thập niên 1950, khi thấp tim phổ biến hơn nhiều. Nhóm tác giả nhấn mạnh bác sĩ cần cân nhắc từng người, giữa lợi ích khiêm tốn và nguy cơ kháng kháng sinh (Spinks và cộng sự, 2021).
Khi đã xác định do liên cầu, nhóm penicillin vẫn là lựa chọn thường dùng (Sidell và Shapiro, 2012); hướng dẫn Ý khuyến cáo dùng kháng sinh khi có bằng chứng vi sinh (Chiappini và cộng sự, 2012). Loại thuốc, liều và số ngày do bác sĩ kê. Không tự mua kháng sinh, không dùng lại thuốc thừa, không tự ngừng giữa chừng khi đã được kê.
Chăm sóc viêm amidan tại nhà thế nào cho đúng?
Với viêm amidan do virus, điều trị chủ yếu là nâng đỡ: giảm đau và giữ đủ nước (Nguyen và cộng sự, 2024). Có thể làm theo các bước sau:

- Giảm đau, hạ sốt: paracetamol hoặc ibuprofen được khuyến cáo khi đau hay sốt gây khó chịu (Chiappini và cộng sự, 2012). Dùng đúng liều theo cân nặng, tuổi; hỏi dược sĩ nếu có bệnh dạ dày, gan, thận.
- Uống đủ nước: chia nhiều ngụm nhỏ, nước ấm hoặc mát tùy cảm giác dễ nuốt.
- Ăn mềm: cháo, súp, sữa; tránh đồ cứng, cay, quá nóng.
- Súc họng nước muối ấm vài lần mỗi ngày nếu thấy dễ chịu.
- Nghỉ ngơi, dùng cốc và khăn riêng, rửa tay thường xuyên.
- Theo dõi: nhiệt độ, khả năng nuốt, lượng nước uống và lượng nước tiểu (với trẻ).
Về súc họng nước muối, cần nói thẳng: bằng chứng yếu. Các nguồn chúng tôi tìm trên PubMed không có thử nghiệm nào chứng minh súc nước muối rút ngắn viêm amidan. Thử nghiệm gần nhất là ở Nhật trên 387 người khỏe mạnh: nhóm súc họng bằng nước lọc ít nhất 3 lần mỗi ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp trên ít hơn nhóm chứng (0,17 so với 0,26 đợt trên 30 người-ngày) (Satomura và cộng sự, 2005). Đó là nghiên cứu phòng bệnh, dùng nước lọc, không phải điều trị. Bước 2 đến 6 là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm.
Với trẻ em, không tự cho uống aspirin và không tự phối nhiều thuốc hạ sốt; trẻ dưới 2 tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Áp xe quanh amidan và các biến chứng khác nhận biết thế nào?
Nguy cơ biến chứng cao hơn ở người nhỏ tuổi; viêm amidan do liên cầu có thể dẫn tới áp xe thành sau họng hay thấp tim (Nguyen và cộng sự, 2024). Biến chứng mủ hay gặp nhất là áp xe quanh amidan: mủ tụ ở khoang mô bên ngoài amidan, thường một bên.
Dấu hiệu gợi ý theo kinh nghiệm lâm sàng chung: đau họng dữ dội lệch hẳn một bên, sốt lại sau vài ngày tưởng đỡ, há miệng hạn chế (khít hàm), giọng nói như ngậm vật trong miệng, chảy nước dãi vì không nuốt được. Đây là tình huống cần cơ sở tai mũi họng xử trí, không chăm sóc tại nhà.
Tổng quan 12 nghiên cứu hồi cứu với 2.211 ca áp xe quanh amidan ở trẻ em cho thấy 69% được dùng kháng sinh kèm rạch dẫn lưu mủ, 7,6% chọc hút bằng kim, 7% cắt amidan ngay, 16,4% chỉ dùng kháng sinh. Tỷ lệ tái phát từ 2% đến 15,8%. Biến chứng được ghi nhận gồm vẹo cổ, sốt kéo dài, nhiễm khuẩn huyết, khó thở và lan sang khoang cạnh họng (Galluzzi và Garavello, 2024).
Viêm amidan mạn có bã đậu hốc thì xử trí ra sao, khi nào phải cắt amidan?
Bã đậu trong hốc amidan thường gây vướng họng và hơi thở có mùi hơn là gây đau. Gợi ý thực hành: chải răng, làm sạch lưỡi, súc miệng sau ăn, uống đủ nước; không dùng tăm, que nhọn chọc nặn hốc amidan vì dễ chảy máu, trầy xước. Nếu mùi hôi là vấn đề chính, xem thêm bài hôi miệng từ cổ họng.
Cắt amidan là quyết định của bác sĩ tai mũi họng. Tổng quan Cochrane gồm 7 thử nghiệm (987 trẻ em, 156 người lớn) cho thấy ở trẻ, nhóm phẫu thuật có trung bình 3 đợt đau họng trong năm đầu so với 3,6 đợt ở nhóm không mổ, và một trong ba đợt đó chính là cơn đau ngay sau mổ. Số ngày đau họng là 18 so với 23 ngày. Nhiều người ở nhóm không mổ cũng tự đỡ dần. Bằng chứng ở người lớn chưa đủ để kết luận; phẫu thuật có nguy cơ chảy máu và người lớn thường đau nhiều sau mổ (Burton và cộng sự, 2014).
Một mốc bác sĩ hay tham khảo là tiêu chí Paradise: từ 7 đợt viêm họng rõ ràng, được ghi nhận và điều trị đầy đủ trong một năm, hoặc từ 5 đợt mỗi năm trong hai năm liền. Áp xe quanh amidan, dị ứng kháng sinh cũng có thể là lý do cân nhắc phẫu thuật. Sau mổ, chảy máu vẫn có thể xảy ra tới khi vết mổ lành, thường khoảng ba tuần (Stelter, 2014). Mốc này để người đọc biết khi nào nên hỏi bác sĩ, không phải để tự quyết.
Ghi chú chuyên môn
“Thấy chấm trắng trên amidan, nhiều người tự mua kháng sinh ngay. Nhưng chấm mủ không phân biệt được virus hay vi khuẩn, và phần lớn đợt viêm tự lui sau khoảng một tuần. Việc nên làm là giảm đau, uống đủ nước, theo dõi sát dấu hiệu nặng và để bác sĩ quyết định có cần xét nghiệm hay kháng sinh không.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ tai mũi họng ngay?
- Không nuốt nổi cả nước bọt, chảy nước dãi, không uống được nước.
- Há miệng khó (khít hàm), đau lệch hẳn một bên, giọng nói thay đổi.
- Khó thở, thở rít, cổ sưng to hoặc vẹo cổ.
- Sốt cao, li bì, trẻ quấy khóc nhiều hoặc tiểu ít.
- Đau họng không đỡ sau vài ngày, hoặc đỡ rồi sốt lại.
- Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch.
Câu hỏi thường gặp
Viêm amidan hốc mủ có lây không?
Viêm amidan cấp do virus hay liên cầu có thể lây qua giọt bắn và tay bẩn. Bã đậu hốc của viêm amidan mạn thì không phải bệnh lây cấp tính. Dùng cốc riêng, rửa tay là gợi ý thực hành.
Có nên tự nặn hoặc chọc chấm mủ trên amidan không?
Không nên. Chọc nặn dễ gây chảy máu, trầy niêm mạc và không làm bệnh lui nhanh hơn (gợi ý thận trọng, không rút từ thử nghiệm).
Bao lâu thì viêm amidan cấp đỡ?
Trong tổng quan Cochrane, 82% người không dùng kháng sinh đã hết triệu chứng sau một tuần (Spinks và cộng sự, 2021). Quá mốc này hoặc nặng dần thì nên đi khám.
Test nhanh âm tính có chắc chắn không do liên cầu?
Không chắc chắn; test có thể bỏ sót khoảng 14 trên 100 trẻ nhiễm liên cầu (Cohen và cộng sự, 2016). Bác sĩ sẽ cân nhắc thêm theo bệnh cảnh.
Cắt amidan rồi có còn viêm họng không?
Vẫn có thể bị viêm họng; phẫu thuật chỉ giảm số đợt ở mức khiêm tốn (Burton và cộng sự, 2014).
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Nguyen VTN, Ngo L, Stratton E, Arriola D. Tonsillitis. Prim Care. 2024;52(1):27-35. doi:10.1016/j.pop.2024.09.005. PMID 39939088. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39939088/
- Sidell D, Shapiro NL. Acute tonsillitis. Infect Disord Drug Targets. 2012;12(4):271-276. doi:10.2174/187152612801319230. PMID 22338587. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22338587/
- Fine AM, Nizet V, Mandl KD. Large-scale validation of the Centor and McIsaac scores to predict group A streptococcal pharyngitis. Arch Intern Med. 2012;172(11):847-852. doi:10.1001/archinternmed.2012.950. PMID 22566485. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22566485/
- Chiappini E, Principi N, Mansi N, et al. Management of acute pharyngitis in children: summary of the Italian National Institute of Health guidelines. Clin Ther. 2012;34(6):1442-1458.e2. doi:10.1016/j.clinthera.2012.04.028. PMID 22691611. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22691611/
- Cohen JF, Bertille N, Cohen R, Chalumeau M. Rapid antigen detection test for group A streptococcus in children with pharyngitis. Cochrane Database Syst Rev. 2016;7(7):CD010502. doi:10.1002/14651858.CD010502.pub2. PMID 27374000. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27374000/
- Stelter K. Tonsillitis and sore throat in children. GMS Curr Top Otorhinolaryngol Head Neck Surg. 2014;13:Doc07. doi:10.3205/cto000110. PMID 25587367. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25587367/
- Spinks A, Glasziou PP, Del Mar CB. Antibiotics for treatment of sore throat in children and adults. Cochrane Database Syst Rev. 2021;12(12):CD000023. doi:10.1002/14651858.CD000023.pub5. PMID 34881426. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34881426/
- Satomura K, Kitamura T, Kawamura T, et al. Prevention of upper respiratory tract infections by gargling: a randomized trial. Am J Prev Med. 2005;29(4):302-307. doi:10.1016/j.amepre.2005.06.013. PMID 16242593. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16242593/
- Galluzzi F, Garavello W. Treatment of Peritonsillar Abscess in Children: A Systematic Review. J Clin Med. 2024;13(23). doi:10.3390/jcm13237361. PMID 39685823. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39685823/
- Burton MJ, Glasziou PP, Chong LY, Venekamp RP. Tonsillectomy or adenotonsillectomy versus non-surgical treatment for chronic/recurrent acute tonsillitis. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(11):CD001802. doi:10.1002/14651858.CD001802.pub3. PMID 25407135. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25407135/
Đọc tiếp
- Chốc lở ở trẻ mùa hè — dấu hiệu và chăm sóc da
- Herpes môi tái phát — chăm sóc vùng môi
- Cách giảm ho cho trẻ vào ban đêm
- Miệng hôi khi ngủ dậy — nguyên nhân thường gặp
- Hay bị nhiệt miệng là dấu hiệu của bệnh gì?
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














