Mục lục
- 1. Viêm amidan ở trẻ do virus hay do vi khuẩn?
- 2. Chăm sóc trẻ viêm amidan tại nhà gồm những bước nào?
- 3. Khi nào theo dõi tại nhà, khi nào cần đưa trẻ đi khám?
- 4. Trẻ viêm amidan có cần uống kháng sinh không?
- 5. Áp xe quanh amidan ở trẻ có dấu hiệu gì?
- 6. Khi nào bác sĩ tính đến việc cắt amidan cho trẻ?
- 7. Amidan to làm trẻ ngáy, ngưng thở khi ngủ thì có phải mổ không?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Nhiều đợt viêm amidan ở trẻ em không do liên cầu khuẩn và tự lui sau khoảng một tuần, nên cha mẹ có thể chăm sóc, theo dõi tại nhà nếu trẻ vẫn uống được, thở êm và tỉnh táo. Cần đưa trẻ đi khám khi trẻ khó thở, chảy dãi vì không nuốt được, há miệng khó, sưng cổ một bên, lừ đừ, bỏ uống hoặc sốt kéo dài. Trong một phân tích gộp, liên cầu khuẩn nhóm A chỉ được tìm thấy ở khoảng 37% trẻ đau họng đi khám (Shaikh và cộng sự, 2010). Xét nghiệm, kháng sinh hay cắt amidan đều do bác sĩ quyết định.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Nguyên nhân thường gặp? | Phần lớn không do liên cầu; liên cầu nhóm A khoảng 37% trẻ đau họng đi khám |
| Theo dõi tại nhà khi nào? | Trẻ uống được, thở êm, tỉnh táo, chơi được lúc hạ sốt |
| Đi khám ngay khi nào? | Khó thở, chảy dãi, há miệng khó, sưng cổ, lừ đừ, bỏ uống |
| Có cần kháng sinh? | Chỉ khi bác sĩ xác định do vi khuẩn và kê đơn |
| Khi nào tính cắt amidan? | Bác sĩ cân nhắc theo số đợt mỗi năm (mốc 7–5–3) hoặc ngưng thở khi ngủ |
Viêm amidan ở trẻ do virus hay do vi khuẩn?
Amidan là hai khối mô lympho nằm hai bên thành họng. Khi viêm, amidan sưng đỏ, có thể có chấm mủ trắng, trẻ sốt và đau khi nuốt. Theo phân tích gộp 29 nghiên cứu, liên cầu khuẩn nhóm A có ở 37% trẻ đau họng đi khám; ở trẻ dưới 5 tuổi, tỉ lệ này thấp hơn, khoảng 24%. Cùng phân tích đó ghi nhận 12% trẻ khỏe mạnh vẫn mang liên cầu ở họng mà không có triệu chứng (Shaikh và cộng sự, 2010), nên kết quả dương tính không phải lúc nào cũng có nghĩa liên cầu là thủ phạm.
Nhìn bằng mắt thường rất khó phân biệt. Một tổng quan ghi nhận chưa có công cụ lâm sàng hay xét nghiệm máu thông thường nào phân biệt chắc chắn viêm do virus với viêm do vi khuẩn, và ở trẻ em, amidan có mủ không phải là dấu hiệu đặc trưng của liên cầu (Meskina và Stashko, 2020). Vì vậy bác sĩ thường kết hợp thang điểm lâm sàng Centor/McIsaac với test nhanh liên cầu. Nếu trẻ có thêm loét miệng, nốt phỏng ở lòng bàn tay, bàn chân, cần nghĩ tới bệnh khác và cho trẻ đi khám; xem bài Tay chân miệng: chăm sóc nốt phỏng và loét miệng cho trẻ.
Chăm sóc trẻ viêm amidan tại nhà gồm những bước nào?
Các bước dưới đây là gợi ý thực hành của ban biên soạn, không rút từ thử nghiệm lâm sàng. Chúng giúp trẻ dễ chịu hơn, không thay cho việc thăm khám khi có dấu hiệu nặng.
- Cho trẻ uống đủ: chia nhỏ nhiều lần nước, sữa, cháo loãng để nguội; trẻ còn bú thì cho bú thường xuyên hơn.
- Chọn thức ăn mềm, mát: tránh đồ cứng, cay, quá nóng làm họng đau thêm.
- Hạ sốt, giảm đau đúng liều: paracetamol hoặc ibuprofen tính theo cân nặng, hỏi dược sĩ hay bác sĩ về liều; không tự phối nhiều thuốc cảm cùng lúc.
- Vệ sinh miệng nhẹ nhàng: trẻ lớn đã biết súc và nhổ có thể súc nước muối ấm; trẻ nhỏ chưa biết súc thì chỉ cần uống nước, không ép súc họng hay xịt họng.
- Ghi nhật ký bệnh: ngày khởi phát, nhiệt độ, lượng uống, số lần đi tiểu, có mủ ở amidan hay không. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá, nhất là khi trẻ hay bị lại.
- Hạn chế lây: cho trẻ nghỉ ở nhà khi đang sốt, rửa tay thường xuyên, dùng riêng cốc và khăn. Thói quen này cũng giúp hạn chế các bệnh nhiễm trùng da hay gặp ở trẻ như chốc lở.
Hướng dẫn của Hội Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Đầu Cổ Hoa Kỳ khuyến cáo dùng ibuprofen, paracetamol hoặc cả hai để giảm đau sau cắt amidan, và không dùng thuốc có codein cho trẻ dưới 12 tuổi sau cắt amidan (Mitchell và cộng sự, 2019). Với đợt viêm thông thường, liều thuốc nên do dược sĩ, bác sĩ hướng dẫn theo cân nặng. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Khi nào theo dõi tại nhà, khi nào cần đưa trẻ đi khám?
| Trẻ có biểu hiện | Nên làm gì | Nguồn |
|---|---|---|
| Đau họng, sốt, vẫn uống được, tỉnh táo, thở êm | Chăm sóc, theo dõi tại nhà, ghi nhật ký | Gợi ý thực hành |
| Sốt quá 2–3 ngày không đỡ, đau họng nặng dần | Đi khám trong ngày; bác sĩ có thể làm test nhanh liên cầu | Meskina 2020 (mốc 2–3 ngày) |
| Uống rất ít, ít đi tiểu, môi khô, mệt lả | Đi khám trong ngày | Gợi ý thực hành |
| Đau dữ dội một bên, há miệng khó, giọng như ngậm vật trong miệng | Khám sớm vì có thể là áp xe quanh amidan | Baldassari 2012 |
| Khó thở, thở rít, chảy dãi vì không nuốt được, cổ sưng đau, lừ đừ | Đi cấp cứu | Esposito 2022; gợi ý thận trọng |
| Ngáy to, có lúc ngừng thở khi ngủ, kéo dài nhiều tuần | Khám tai mũi họng theo hẹn | Mitchell 2019 |
Mốc 2–3 ngày lấy từ tổng quan của Meskina và Stashko (2020), mô tả cách theo dõi người bệnh 2–3 ngày trước khi quyết định kháng sinh ở những ca chưa rõ. Các mốc còn lại là gợi ý thực hành. Nhiễm trùng sâu vùng cổ ở trẻ thường khởi đầu sau một đợt nhiễm trùng hô hấp trên nhẹ, và dấu hiệu ban đầu dễ bị đánh giá thấp (Esposito và cộng sự, 2022). Cách chia mức “theo dõi tại nhà” và “đi khám” tương tự bài Muỗi đốt sưng to ở trẻ nhỏ: khi nào chỉ cần theo dõi tại nhà.

Trẻ viêm amidan có cần uống kháng sinh không?
Không phải lúc nào cũng cần. Tổng quan Cochrane gộp 29 thử nghiệm với 15.337 ca đau họng cho thấy kháng sinh làm giảm đau họng ở ngày thứ ba, nhưng 82% người ở nhóm giả dược hoặc không điều trị đã hết triệu chứng sau một tuần. Cần điều trị cho dưới 6 người để bớt một ca còn đau họng ở ngày thứ ba, và 18 người để bớt một ca ở cuối tuần đầu (Spinks và cộng sự, 2021). Kháng sinh cũng làm giảm viêm tai giữa, áp xe quanh amidan và thấp khớp cấp, dù thấp khớp cấp rất hiếm trong các nghiên cứu gần đây. Phần lớn người tham gia là người lớn; nhóm tác giả đề nghị cần thêm thử nghiệm ở trẻ em.
Hướng dẫn năm 2012 của Hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ nêu khi đã xác định viêm họng do liên cầu nhóm A, penicillin hoặc amoxicillin vẫn là lựa chọn ưu tiên, có phương án riêng cho người dị ứng penicillin (Shulman và cộng sự, 2012). Tổng quan của Meskina và Stashko (2020) ghi đợt kháng sinh cho viêm amidan do liên cầu là 10 ngày. Cha mẹ không tự mua kháng sinh, không tự ngừng thuốc khi trẻ vừa đỡ; loại thuốc, liều và số ngày do bác sĩ chỉ định.
Áp xe quanh amidan ở trẻ có dấu hiệu gì?
Áp xe quanh amidan là ổ mủ hình thành ở khoang cạnh amidan, một biến chứng của viêm amidan. Trẻ thường đau họng, nuốt đau, khó há miệng, giọng nói như ngậm vật trong miệng; khi khám, bác sĩ thấy vùng quanh amidan phồng lên và lưỡi gà lệch sang một bên. Điều trị cần chọc hút hoặc dẫn lưu mủ kèm kháng sinh. Khám họng ở trẻ nhỏ không hợp tác là một khó khăn riêng (Baldassari và Shah, 2012), nên cha mẹ cần kể kỹ diễn biến cho bác sĩ.
Áp xe quanh amidan, áp xe sau họng và cạnh họng tuy không thường gặp nhưng có thể diễn tiến nặng, phải nhập viện, vào hồi sức và rất hiếm khi tử vong (Esposito và cộng sự, 2022). Vì vậy trẻ chảy dãi vì không nuốt được, cổ sưng đau hoặc thở rít cần được đưa đi cấp cứu ngay.
Khi nào bác sĩ tính đến việc cắt amidan cho trẻ?
Hướng dẫn cập nhật năm 2019 của Hội Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Đầu Cổ Hoa Kỳ, áp dụng cho trẻ 1–18 tuổi, dùng mốc số đợt viêm họng thường gọi là “7–5–3” (Mitchell và cộng sự, 2019):

| Tình huống | Hướng dẫn nêu |
|---|---|
| Dưới 7 đợt trong năm qua, dưới 5 đợt mỗi năm trong 2 năm, hoặc dưới 3 đợt mỗi năm trong 3 năm | Nên theo dõi chờ đợi (khuyến cáo mạnh) |
| Từ 7 đợt trong 1 năm, 5 đợt mỗi năm trong 2 năm, hoặc 3 đợt mỗi năm trong 3 năm | Có thể cân nhắc cắt amidan, nếu mỗi đợt được ghi trong hồ sơ bệnh án kèm ít nhất một dấu hiệu: sốt trên 38,3°C, hạch cổ, amidan có mủ, hoặc test liên cầu dương tính |
| Chưa đủ số đợt nhưng có yếu tố khác | Bác sĩ đánh giá thêm: dị ứng hoặc không dung nạp nhiều loại kháng sinh, hội chứng PFAPA (sốt chu kỳ, loét miệng, viêm họng, viêm hạch), từng áp xe quanh amidan hơn một lần |
| Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ đã xác định bằng đa ký giấc ngủ | Khuyến cáo cắt amidan |
Tổng quan Cochrane gộp 5 thử nghiệm ở 987 trẻ cho thấy trong năm đầu sau mổ, trẻ được cắt amidan (có hoặc không nạo VA) có trung bình 3 đợt đau họng, so với 3,6 đợt ở nhóm không mổ; một trong 3 đợt đó chính là đợt đau ngay sau mổ. Số ngày đau họng là 18 so với 23 ngày. Nhóm tác giả đánh giá lợi ích là khiêm tốn, trẻ bị nặng hơn có lợi nhiều hơn, nhiều trẻ tự đỡ dần mà không cần mổ, và phẫu thuật có nguy cơ chảy máu (Burton và cộng sự, 2014). Vì thế cuốn nhật ký số đợt bệnh nói ở trên có giá trị khi gia đình trao đổi với bác sĩ.
Amidan to làm trẻ ngáy, ngưng thở khi ngủ thì có phải mổ không?
Ở trẻ, amidan và VA phì đại được xem là nguyên nhân thường gặp của rối loạn thở khi ngủ do tắc nghẽn, từ ngáy đơn thuần tới ngưng thở khi ngủ. Trong thử nghiệm lớn nhất của tổng quan Cochrane (453 trẻ 5–9 tuổi ngưng thở khi ngủ mức nhẹ đến vừa), sau 7 tháng, 79% trẻ được cắt amidan và nạo VA có kết quả đa ký giấc ngủ trở về bình thường, so với 46% ở nhóm theo dõi chờ đợi. Phẫu thuật cải thiện chất lượng sống và hành vi theo đánh giá của cha mẹ, nhưng không cải thiện điểm chú ý và nhận thức đo khách quan. Gần một nửa số trẻ không mổ đã tự trở về bình thường sau 7 tháng (Venekamp và cộng sự, 2015).
Hướng dẫn năm 2019 đề nghị đo đa ký giấc ngủ trước mổ cho trẻ dưới 2 tuổi hoặc có béo phì, hội chứng Down, bất thường sọ mặt, bệnh thần kinh cơ, bệnh hồng cầu hình liềm; đồng thời hỏi cha mẹ về chậm lớn, học kém, đái dầm, hen, rối loạn hành vi (Mitchell và cộng sự, 2019). Nếu trẻ ngáy to nhiều đêm, có lúc ngừng thở, thở bằng miệng, hãy đưa trẻ khám tai mũi họng.
Ghi chú chuyên môn
“Với viêm amidan ở trẻ, điều cha mẹ nên theo dõi sát là trẻ có uống được, thở êm và tỉnh táo hay không, hơn là con số nhiệt độ hay màu của amidan. Kháng sinh chỉ có ích khi bệnh do vi khuẩn, và việc xác định điều đó cần bác sĩ thăm khám, đôi khi cần làm test. Một cuốn sổ ghi lại từng đợt bệnh thường giúp ích khi bác sĩ cân nhắc có nên cắt amidan hay không.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ nhi khoa hoặc tai mũi họng?
- Trẻ khó thở, thở rít, chảy dãi vì không nuốt được: đi cấp cứu ngay.
- Há miệng khó, đau dữ dội một bên họng, giọng như ngậm vật trong miệng, sưng cổ.
- Trẻ lừ đừ, bỏ uống, ít đi tiểu.
- Sốt kéo dài quá 2–3 ngày hoặc đau họng nặng dần.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt, hoặc trẻ có bệnh nền.
- Viêm amidan tái đi tái lại nhiều đợt trong năm, hoặc ngáy to, ngừng thở khi ngủ.
Câu hỏi thường gặp
Amidan có mủ trắng có chắc là do vi khuẩn không?
Không chắc. Ở trẻ em, amidan có mủ không phải dấu hiệu đặc trưng của liên cầu (Meskina và Stashko, 2020); bác sĩ thường cần test để xác định.
Trẻ dưới 5 tuổi có hay bị viêm họng do liên cầu không?
Ít hơn trẻ lớn: khoảng 24% trẻ dưới 5 tuổi đau họng đi khám có liên cầu, so với 37% ở mọi lứa tuổi (Shaikh và cộng sự, 2010).
Trẻ hết sốt rồi có cần uống hết kháng sinh không?
Làm đúng theo đơn bác sĩ, không tự ngừng hay tự kéo dài; hỏi lại bác sĩ nếu trẻ khó uống thuốc.
Có nên cắt amidan sớm để trẻ khỏi bị lại?
Không tự quyết. Khi chưa đủ số đợt theo mốc 7–5–3, hướng dẫn khuyên theo dõi chờ đợi (Mitchell và cộng sự, 2019).
Viêm amidan có lây không?
Có thể lây qua giọt bắn và tay. Rửa tay, dùng riêng cốc, khăn là gợi ý thực hành.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Shaikh N, Leonard E, Martin JM. Prevalence of streptococcal pharyngitis and streptococcal carriage in children: a meta-analysis. Pediatrics. 2010;126(3):e557-64. doi:10.1542/peds.2009-2648. PMID 20696723. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20696723/
- Meskina ER, Stashko TV. [How to reduce the antibacterial load in the treatment of acute tonsillitis and pharyngitis? Possible tactics and practical approaches]. Vestn Otorinolaringol. 2020;85(6):90-99. doi:10.17116/otorino20208506190. PMID 33474925. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33474925/
- Mitchell RB, Archer SM, Ishman SL, et al. Clinical Practice Guideline: Tonsillectomy in Children (Update). Otolaryngol Head Neck Surg. 2019;160(1_suppl):S1-S42. doi:10.1177/0194599818801757. PMID 30798778. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30798778/
- Baldassari C, Shah RK. Pediatric peritonsillar abscess: an overview. Infect Disord Drug Targets. 2012;12(4):277-80. doi:10.2174/187152612801319258. PMID 22338588. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22338588/
- Esposito S, De Guido C, Pappalardo M, et al. Retropharyngeal, Parapharyngeal and Peritonsillar Abscesses. Children (Basel). 2022;9(5). doi:10.3390/children9050618. PMID 35626793. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35626793/
- Spinks A, Glasziou PP, Del Mar CB. Antibiotics for treatment of sore throat in children and adults. Cochrane Database Syst Rev. 2021;12(12):CD000023. doi:10.1002/14651858.CD000023.pub5. PMID 34881426. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34881426/
- Shulman ST, Bisno AL, Clegg HW, et al. Clinical practice guideline for the diagnosis and management of group A streptococcal pharyngitis: 2012 update by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2012;55(10):e86-102. doi:10.1093/cid/cis629. PMID 22965026. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22965026/
- Burton MJ, Glasziou PP, Chong LY, et al. Tonsillectomy or adenotonsillectomy versus non-surgical treatment for chronic/recurrent acute tonsillitis. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(11):CD001802. doi:10.1002/14651858.CD001802.pub3. PMID 25407135. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25407135/
- Venekamp RP, Hearne BJ, Chandrasekharan D, et al. Tonsillectomy or adenotonsillectomy versus non-surgical management for obstructive sleep-disordered breathing in children. Cochrane Database Syst Rev. 2015;2015(10):CD011165. doi:10.1002/14651858.CD011165.pub2. PMID 26465274. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26465274/
Đọc tiếp
- Thủy đậu ở trẻ — chăm sóc nốt phỏng
- Herpes môi tái phát — chăm sóc vùng môi
- Rôm sẩy mùa nóng ở trẻ nhỏ
- Hăm tã ở trẻ sơ sinh
- Trẻ bị nghẹt mũi về đêm
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ









