Mục lục
- 1. Vì sao bị nghẹt mũi? Có những nguyên nhân nào?
- 2. Làm sao phân biệt cảm lạnh, viêm mũi dị ứng và viêm mũi xoang?
- 3. Khi nào viêm mũi xoang cấp có thể do vi khuẩn?
- 4. Viêm xoang cấp có cần dùng kháng sinh không?
- 5. Bị nghẹt mũi nên xử lý tại nhà thế nào?
- 6. Vì sao xịt thuốc co mạch lâu ngày lại nghẹt mũi nặng hơn?
- 7. Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai bị nghẹt mũi cần lưu ý gì?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Nghẹt mũi là triệu chứng chứ không phải một bệnh; khi nghẹt mũi xuất hiện cấp tính, nguyên nhân hay gặp là cảm lạnh, vì phần lớn viêm mũi xoang cấp do virus (Aring và Chan, 2016). Các nguyên nhân khác là viêm mũi dị ứng, viêm mũi xoang mạn, viêm mũi do lạm dụng thuốc co mạch, polyp, vẹo vách ngăn, VA quá phát ở trẻ và thay đổi nội tiết khi mang thai. Phân biệt dựa vào thời gian bệnh, kiểu dịch mũi, ngứa và hắt hơi, sốt, đau mặt, mất mùi. Đa số trường hợp chỉ cần chăm sóc tại nhà và theo dõi 7–10 ngày đầu; kháng sinh chỉ cần cho một nhóm nhỏ do bác sĩ xác định.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Nguyên nhân hay gặp của đợt cấp? | Cảm lạnh, viêm mũi xoang do virus |
| Dấu hiệu nghĩ tới dị ứng? | Ngứa mũi, hắt hơi từng tràng, dịch trong |
| Khi nào nghĩ tới vi khuẩn? | Kéo dài trên 10 ngày, khởi đầu nặng, hoặc đỡ rồi nặng lại |
| Kháng sinh có cần không? | Đa số viêm xoang cấp không cần; bác sĩ quyết định |
| Thuốc co mạch xịt mũi? | Chỉ dùng vài ngày; lâu hơn dễ nghẹt nặng thêm |
| Khi nào đi khám ngay? | Sưng quanh mắt, nhìn mờ, đau đầu dữ dội, cứng gáy |
Vì sao bị nghẹt mũi? Có những nguyên nhân nào?
Cảm giác nghẹt mũi xuất hiện khi niêm mạc mũi sưng phù, khi dịch tiết ứ lại, hoặc khi có vật cản cơ học trong hốc mũi. Có thể chia các nguyên nhân thành ba nhóm: viêm do nhiễm trùng, viêm không do nhiễm trùng, và nguyên nhân cấu trúc. Bản đồ dưới đây giúp bạn định hướng trước khi đi khám; chẩn đoán cuối cùng vẫn cần bác sĩ tai mũi họng.
- Cảm lạnh, viêm mũi xoang cấp do virus: đây là nguyên nhân thường gặp của các đợt nghẹt mũi cấp, vì phần lớn viêm mũi xoang cấp do virus (Aring và Chan, 2016). Theo bản tóm tắt hướng dẫn châu Âu EPOS 2012, viêm mũi xoang virus kéo dài dưới 10 ngày và triệu chứng giảm dần (Riechelmann và cộng sự, 2013).
- Viêm mũi dị ứng: nghẹt mũi kèm chảy dịch trong, ngứa mũi, hắt hơi, đôi khi đỏ và chảy nước mắt; khám thấy niêm mạc mũi nhợt màu (Seidman và cộng sự, 2015). Thường tái diễn theo mùa hoặc khi tiếp xúc bụi nhà, lông thú.
- Viêm mũi xoang cấp sau virus và do vi khuẩn: khi triệu chứng kéo dài quá 10 ngày hoặc nặng lên trở lại quanh ngày thứ 5 (Riechelmann và cộng sự, 2013). Không phải mọi trường hợp kéo dài đều do vi khuẩn; tiêu chí xem ở mục dưới.
- Viêm mũi xoang mạn: viêm niêm mạc mũi và xoang gây nghẹt mũi, chảy dịch, nặng hoặc đau vùng mặt và giảm khứu giác; có thể kèm hoặc không kèm polyp mũi (Chong và cộng sự, 2016). Theo EPOS 2012, viêm mũi xoang được xếp là cấp khi triệu chứng dưới 12 tuần (Riechelmann và cộng sự, 2013), quá mốc này thì nghĩ tới mạn.
- Viêm mũi vận mạch (viêm mũi không dị ứng): nghẹt mũi, chảy dịch khi gặp không khí lạnh, mùi hắc, khói, thay đổi thời tiết, nhưng không có cơ chế dị ứng. Đây là chẩn đoán sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác (gợi ý thực hành, các nguồn chúng tôi đọc không đi sâu vào thể này).
- Polyp mũi: khối mềm phát triển từ niêm mạc xoang, thường đi cùng viêm mũi xoang mạn, gây nghẹt kéo dài và giảm ngửi.
- Vẹo vách ngăn, quá phát cuốn mũi: nghẹt thường lệch về một bên, ít thay đổi theo mùa; phần lớn không gây phiền nhiều, chỉ cần can thiệp khi ảnh hưởng thở hoặc ngủ.
- VA quá phát ở trẻ: VA và amidan to thường là nguyên nhân chính khiến trẻ thở miệng; thở miệng kéo dài không được xử lý có thể ảnh hưởng tới sự phát triển răng hàm mặt (Lin và cộng sự, 2022). Trẻ hay ngủ há miệng, ngáy, nói giọng mũi.
- Viêm mũi do thuốc: hậu quả của việc dùng kéo dài thuốc co mạch xịt hoặc nhỏ mũi (Zucker và cộng sự, 2018). Càng xịt nhiều, mũi càng nhanh nghẹt trở lại.
- Thai kỳ: viêm mũi thai kỳ là nghẹt mũi kéo dài do niêm mạc sưng phù và tăng tiết, không có dấu hiệu nhiễm trùng, dị ứng hay khối u; có thể bắt đầu bất kỳ lúc nào trong thai kỳ và hết trong vòng 2 tuần sau sinh (Friebe-Hoffmann và Lindemann, 2018).
Nếu bạn hay nghẹt mũi kèm cảm giác khó thở, xem thêm bài nghẹt mũi khó thở thường xuyên. Mô tả polyp, vẹo vách ngăn và viêm mũi vận mạch ở trên là kiến thức nền chung; bài không trích số liệu riêng cho ba nhóm này.
Làm sao phân biệt cảm lạnh, viêm mũi dị ứng và viêm mũi xoang?
Không có một dấu hiệu đơn lẻ nào đủ để kết luận. Bác sĩ thường ghép nhiều yếu tố: bệnh kéo dài bao lâu, dịch mũi trong hay đục, có ngứa và hắt hơi không, có sốt, đau vùng mặt, có mất khứu giác. Bảng sau là cách nhìn tổng quát để bạn tự đối chiếu.
| Nguyên nhân | Thời gian | Dịch mũi | Ngứa, hắt hơi | Sốt | Đau, nặng mặt | Mất khứu giác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cảm lạnh, viêm mũi xoang virus | Dưới 10 ngày, giảm dần | Trong rồi đục dần | Có thể có, ít | Nhẹ hoặc không | Nhẹ | Tạm thời |
| Viêm mũi dị ứng | Từng đợt, theo mùa hoặc quanh năm | Trong, loãng | Nổi bật | Không | Hiếm | Có thể giảm nhẹ |
| Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn | Trên 10 ngày, hoặc đỡ rồi nặng lại | Đục, đổi màu, thường trội một bên | Ít | Có thể trên 38 độ C | Rõ, thường trội một bên | Có thể có |
| Viêm mũi xoang mạn, polyp | Từ 12 tuần trở lên | Đục, có khi chảy xuống họng | Ít | Không | Nặng mặt âm ỉ | Thường gặp |
| Viêm mũi vận mạch | Từng đợt, khi gặp lạnh, mùi hắc | Trong | Ít ngứa | Không | Không | Hiếm |
| Viêm mũi do thuốc co mạch | Sau nhiều ngày tự xịt thuốc | Ít dịch | Không | Không | Không | Hiếm |
| Vẹo vách ngăn | Kéo dài, ít đổi theo mùa | Ít | Không | Không | Không | Hiếm |
Các dòng viêm mũi dị ứng, viêm mũi xoang cấp và mạn dựa trên Seidman và cộng sự (2015), Riechelmann và cộng sự (2013), Chong và cộng sự (2016). Các ô còn lại là mô tả lâm sàng thường gặp, mang tính gợi ý thực hành, không thay cho khám. Muốn hiểu thêm từng dấu hiệu của viêm xoang, đọc bài dấu hiệu của viêm xoang. Nếu dịch đặc chảy xuống họng gây ho dai dẳng, xem bài dịch xoang chảy xuống họng gây ho.
Khi nào viêm mũi xoang cấp có thể do vi khuẩn?
Đa số viêm mũi xoang cấp do virus (Aring và Chan, 2016). Các hướng dẫn đưa ra ba tình huống khiến bác sĩ nghĩ nhiều hơn tới vi khuẩn. Bản tóm tắt khuyến cáo của Hội Thầy thuốc Hoa Kỳ (ACP) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) nêu rõ chỉ dành kháng sinh cho người có một trong các tình huống sau (Libman và cộng sự, 2017):
- Kéo dài: triệu chứng tồn tại hơn 10 ngày mà không cải thiện.
- Khởi đầu nặng: sốt cao kèm dịch mũi mủ hoặc đau mặt kéo dài ít nhất 3 ngày liên tiếp.
- Hai pha (đỡ rồi nặng lại): sau một đợt cảm virus điển hình khoảng 5 ngày và đã đỡ, triệu chứng lại nặng lên.
Hướng dẫn châu Âu EPOS 2012 dùng cách tiếp cận hơi khác. Viêm mũi xoang cấp được chia thành thể virus (dưới 10 ngày, triệu chứng giảm dần), thể sau virus (kéo dài hơn hoặc nặng lên đột ngột quanh ngày thứ 5) và thể vi khuẩn. Thể vi khuẩn được nghĩ tới khi có thêm ít nhất 3 trong 5 tiêu chí: dịch mũi đổi màu (trội một bên), đau tại chỗ nhiều (trội một bên), sốt trên 38 độ C, tốc độ máu lắng hoặc CRP tăng, và diễn tiến hai pha (Riechelmann và cộng sự, 2013).
Một tổng quan cho bác sĩ gia đình ghi nhận bốn dấu hiệu làm tăng đáng kể khả năng do vi khuẩn: diễn tiến hai pha, dịch mũi mủ, tốc độ máu lắng trên 10 mm mỗi giờ và thấy mủ trong hốc mũi khi khám (Aring và Chan, 2016). Như vậy, màu dịch mũi chỉ là một mảnh ghép; đánh giá cuối cùng cần khám và đôi khi xét nghiệm.
Viêm xoang cấp có cần dùng kháng sinh không?
Với phần lớn người lớn bị viêm mũi xoang cấp không biến chứng thì không. Tổng quan Cochrane gồm 15 thử nghiệm với 3057 người cho thấy khi không dùng kháng sinh, 46% khỏi sau 1 tuần và 64% khỏi sau 14 ngày (Lemiengre và cộng sự, 2018). Kháng sinh có thể rút ngắn thời gian bệnh, nhưng chỉ thêm 5 đến 11 người trong mỗi 100 người khỏi nhanh hơn. Đổi lại, cứ 100 người dùng kháng sinh thì thêm 13 người gặp tác dụng phụ.
Nhóm tác giả kết luận kháng sinh không có chỗ đứng cho viêm mũi xoang cấp không biến chứng, khi cân nhắc nguy cơ kháng thuốc và tỷ lệ biến chứng nặng rất thấp (Lemiengre và cộng sự, 2018). Tổng quan này không đủ dữ liệu để kết luận cho trẻ em, người suy giảm miễn dịch và người bị viêm xoang nặng; các nhóm này cần bác sĩ đánh giá riêng.
Các hướng dẫn hiện nay ủng hộ theo dõi chủ động trong 7–10 ngày đầu sau khi triệu chứng xuất hiện; kháng sinh được cân nhắc khi triệu chứng không cải thiện sau mốc này hoặc nặng lên bất kỳ lúc nào (Aring và Chan, 2016). Quyết định dùng kháng sinh, chọn loại nào và dùng bao lâu là việc của bác sĩ, không tự mua.
Bị nghẹt mũi nên xử lý tại nhà thế nào?
Hướng xử lý phụ thuộc vào nguyên nhân. Các bước dưới đây áp dụng cho nghẹt mũi thông thường ở người lớn, chưa có dấu hiệu báo động.
- Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: giúp làm sạch dịch đặc và tác nhân kích ứng. Với viêm mũi xoang cấp, bằng chứng về rửa mũi còn yếu, nhưng có thể dùng để giảm triệu chứng trong 10 ngày đầu (Aring và Chan, 2016). Với viêm mũi xoang mạn, tổng quan Cochrane thấy rửa mũi lượng lớn (150 ml) nước muối ưu trương mỗi ngày có ích hơn so với chăm sóc thông thường, nhưng chất lượng bằng chứng thấp (Chong và cộng sự, 2016); 23% người trong nhóm rửa mũi gặp tác dụng phụ như chảy máu mũi.
- Dùng nước sạch, dụng cụ sạch: nước pha rửa mũi nên là nước muối pha sẵn hoặc nước đã đun sôi để nguội, dụng cụ rửa và phơi khô sau mỗi lần dùng (gợi ý thực hành).
- Uống đủ nước, nghỉ ngơi, kê cao gối khi ngủ, tránh khói thuốc lá: đây là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm trong bài.
- Corticoid xịt mũi khi có chỉ định: với viêm mũi dị ứng ảnh hưởng tới chất lượng sống, hướng dẫn của Viện Hàn lâm Tai Mũi Họng Hoa Kỳ khuyến cáo mạnh dùng corticoid xịt mũi (Seidman và cộng sự, 2015). Với viêm mũi xoang mạn, corticoid xịt mũi giảm nghẹt mũi ở mức trung bình, giảm chảy mũi ở mức ít, nhưng tăng nguy cơ chảy máu mũi; phần lớn bằng chứng này đến từ người có polyp mũi (Chong và cộng sự, 2016). Các hoạt chất như beclomethason, budesonid, triamcinolon thuộc nhóm này; bác sĩ có thể chỉ định loại, liều và thời gian phù hợp.
- Kháng histamin uống thế hệ mới: được khuyến cáo khi viêm mũi dị ứng có hắt hơi, ngứa là chính (Seidman và cộng sự, 2015); hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi dùng.
- Thuốc co mạch tại chỗ chỉ dùng ngắn ngày: xem mục ngay dưới đây.
- Đánh dấu ngày bắt đầu bệnh: nếu quá 10 ngày không đỡ, hoặc đã đỡ rồi nặng lại, hãy đi khám (gợi ý thực hành dựa trên các tiêu chí ở trên).
Với viêm mũi dị ứng đã xác định được dị nguyên, bác sĩ có thể khuyên tránh tiếp xúc, giảm bụi nhà, lông thú (Seidman và cộng sự, 2015).
Vì sao xịt thuốc co mạch lâu ngày lại nghẹt mũi nặng hơn?
Thuốc co mạch tại chỗ (các hoạt chất như oxymetazolin, xylometazolin) làm co mạch máu niêm mạc nên mũi thông rất nhanh. Khi dùng kéo dài, niêm mạc phản ứng ngược: hết thuốc là sưng trở lại, người bệnh lại xịt, tạo thành vòng lặp. Tình trạng này gọi là viêm mũi do thuốc, một bệnh thường gặp trong thực hành tai mũi họng (Zucker và cộng sự, 2018).
Tổng quan hệ thống của Zucker và cộng sự (2018) gồm 9 nghiên cứu cho thấy cách điều trị hay được báo cáo nhất là corticoid xịt mũi, nhưng chưa đủ bằng chứng để đưa ra một phác đồ chuẩn. Vì vậy, cách tốt hơn cả là phòng ngừa: chỉ dùng thuốc co mạch vài ngày khi thật cần, đúng liều trên nhãn. Các nguồn chúng tôi đọc không nêu con số ngày cụ thể; khuyến cáo “vài ngày” ở đây là gợi ý thực hành, nên hỏi dược sĩ cho từng thuốc. Nếu đã xịt nhiều tuần mà không bỏ được, hãy đi khám để bác sĩ hướng dẫn cách cai.
Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai bị nghẹt mũi cần lưu ý gì?
Ở trẻ em: VA và amidan quá phát thường là nguyên nhân chính khiến trẻ thở miệng (Lin và cộng sự, 2022). Trẻ ngủ ngáy, há miệng, nghẹt mũi kéo dài cần được khám tai mũi họng. Hướng dẫn viêm mũi dị ứng của Hoa Kỳ không áp dụng cho trẻ dưới 2 tuổi, vì viêm mũi ở lứa tuổi này có thể khác biệt (Seidman và cộng sự, 2015). Trẻ nghẹt mũi mà không chảy nước mũi có thể do nhiều lý do khác nhau, xem bài trẻ nghẹt mũi nhưng không chảy nước mũi.
Ở phụ nữ mang thai: viêm mũi thai kỳ thường gặp. Hút thuốc lá và mẫn cảm với mạt bụi nhà là các yếu tố nguy cơ đã biết (Friebe-Hoffmann và Lindemann, 2018). Không tự dùng thuốc co mạch, corticoid hay kháng histamin khi đang mang thai nếu chưa hỏi bác sĩ. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Viêm xoang do nấm là thể ít gặp, có đặc điểm riêng; đọc thêm ở bài nấm xoang là gì.
Ghi chú chuyên môn
“Với nghẹt mũi, câu hỏi đầu tiên nên là đã bao nhiêu ngày và diễn tiến ra sao, chứ không phải nên dùng thuốc gì. Phần lớn đợt cấp do virus và tự cải thiện; kháng sinh chỉ có ích cho một số ít người do bác sĩ xác định. Thuốc co mạch xịt mũi nên dùng ngắn ngày, còn corticoid xịt mũi cần được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn để dùng đúng và đủ thời gian.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ tai mũi họng?
- Sưng, đỏ, đau quanh mắt, mi mắt sưng, nhìn mờ hoặc nhìn đôi: cần đi cấp cứu.
- Đau đầu dữ dội, cứng gáy, lơ mơ, sốt cao không hạ: cần đi cấp cứu.
- Triệu chứng kéo dài trên 10 ngày không đỡ, khởi đầu rất nặng, hoặc đã đỡ rồi lại nặng lên.
- Nghẹt mũi một bên kéo dài, chảy máu mũi lặp lại hoặc dịch lẫn máu một bên, mất khứu giác kéo dài.
- Trẻ nhỏ khó thở, bỏ bú, ngủ ngáy và thở miệng kéo dài; phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch.
- Đã xịt thuốc co mạch nhiều tuần mà không bỏ được.
Câu hỏi thường gặp
Nghẹt mũi bao lâu thì nên đi khám?
Nếu quá 10 ngày không đỡ, hoặc đỡ rồi nặng lại, hãy đi khám (Libman và cộng sự, 2017). Có dấu hiệu báo động thì đi ngay, không chờ.
Dịch mũi xanh, vàng có phải chắc chắn do vi khuẩn?
Không. Dịch mủ chỉ là một trong nhiều dấu hiệu; bác sĩ xét cả thời gian, sốt, đau mặt và diễn tiến hai pha (Aring và Chan, 2016; Riechelmann và cộng sự, 2013).
Rửa mũi nước muối hằng ngày có hại không?
Có thể gặp tác dụng phụ: trong một thử nghiệm rửa mũi hằng ngày, 23% người gặp tác dụng phụ như chảy máu mũi (Chong và cộng sự, 2016). Dùng nước và dụng cụ sạch (gợi ý thực hành).
Viêm mũi dị ứng có liên quan đến viêm xoang không?
Hướng dẫn khuyên bác sĩ đánh giá các bệnh đi kèm viêm mũi dị ứng, trong đó có viêm mũi xoang, hen và ngưng thở khi ngủ (Seidman và cộng sự, 2015).
Nghẹt mũi khi mang thai có tự hết không?
Viêm mũi thai kỳ thường hết trong vòng 2 tuần sau sinh (Friebe-Hoffmann và Lindemann, 2018). Trong lúc chờ, hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Aring AM, Chan MM. Current Concepts in Adult Acute Rhinosinusitis. Am Fam Physician. 2016;94(2):97-105. PMID 27419326. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27419326/
- Riechelmann H, Giotakis A, Kral F. [Acute rhinosinusitis in adults–EPOS 2012 Part II]. Laryngorhinootologie. 2013;92(11):763-76. doi:10.1055/s-0033-1355415. PMID 24174339. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24174339/
- Seidman MD, Gurgel RK, Lin SY, et al. Clinical practice guideline: Allergic rhinitis. Otolaryngol Head Neck Surg. 2015;152(1 Suppl):S1-43. doi:10.1177/0194599814561600. PMID 25644617. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25644617/
- Chong LY, Head K, Hopkins C, et al. Intranasal steroids versus placebo or no intervention for chronic rhinosinusitis. Cochrane Database Syst Rev. 2016;4(4):CD011996. doi:10.1002/14651858.CD011996.pub2. PMID 27115217. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27115217/
- Lin L, Zhao T, Qin D, et al. The impact of mouth breathing on dentofacial development: A concise review. Front Public Health. 2022;10:929165. doi:10.3389/fpubh.2022.929165. PMID 36159237. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36159237/
- Zucker SM, Barton BM, McCoul ED. Management of Rhinitis Medicamentosa: A Systematic Review. Otolaryngol Head Neck Surg. 2018;160(3):429-438. doi:10.1177/0194599818807891. PMID 30325708. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30325708/
- Friebe-Hoffmann U, Lindemann J. [Pregnancy Rhinitis – an Update]. Laryngorhinootologie. 2018;97(7):457-464. doi:10.1055/a-0589-3218. PMID 29986366. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29986366/
- Libman H, Brockmeyer DM, Gold HS. Should We Prescribe Antibiotics to This Patient With Persistent Upper Respiratory Symptoms?: Grand Rounds Discussion From Beth Israel Deaconess Medical Center. Ann Intern Med. 2017;166(3):201-208. doi:10.7326/M16-2766. PMID 28166559. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28166559/
- Lemiengre MB, van Driel ML, Merenstein D, et al. Antibiotics for acute rhinosinusitis in adults. Cochrane Database Syst Rev. 2018;9(9):CD006089. doi:10.1002/14651858.CD006089.pub5. PMID 30198548. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30198548/
- Chong LY, Head K, Hopkins C, et al. Saline irrigation for chronic rhinosinusitis. Cochrane Database Syst Rev. 2016;4(4):CD011995. doi:10.1002/14651858.CD011995.pub2. PMID 27115216. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27115216/
Đọc tiếp
- Các nguyên nhân nghẹt mũi thường gặp
- Trẻ em bị nghẹt mũi khó thở khi ngủ — nguyên nhân và cách xử lý
- Dịch xoang chảy xuống họng gây ho
- Họng đau rát, khó nuốt nước bọt — là dấu hiệu bệnh gì
- Bị viêm xoang nên kiêng gì, nên ăn gì
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ








