Mục lục
- 1. Tay chân miệng đang gia tăng ra sao và trẻ nào dễ bị nặng?
- 2. Tay chân miệng do virus nào gây ra, lây qua đường nào và ủ bệnh bao lâu?
- 3. Dấu hiệu tay chân miệng diễn tiến theo từng ngày như thế nào?
- 4. Tay chân miệng có những mức độ nào?
- 5. Khi nào trẻ bị tay chân miệng phải nhập viện ngay?
- 6. Chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà gồm những bước nào?
- 7. Trẻ bị tay chân miệng cần cách ly bao lâu và khi nào được đi học lại?
- 8. Khử khuẩn nhà cửa, đồ chơi thế nào để virus không lây tiếp?
- 9. Giữ sạch nốt phỏng và vết loét miệng: biện pháp nào có căn cứ?
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Tài liệu tham khảo
- 12. Đọc tiếp
Tay chân miệng thường khởi đầu bằng sốt và đau họng, sau đó mới xuất hiện loét miệng và phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, mông, gối. Phần lớn trẻ chỉ bị thể nhẹ, nhưng một số ít trẻ, nhất là khi nhiễm enterovirus 71 (EV71), có thể biến chứng thần kinh, phù phổi và trụy tim mạch (Ooi và cộng sự, 2010). Vì vậy cha mẹ nên theo dõi trẻ theo từng ngày: ngủ li bì, giật mình chới với, run tay chân, nôn nhiều, thở nhanh hay sốt cao khó hạ là lý do đưa trẻ đi viện ngay, kể cả khi nốt ban còn rất ít.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Do virus nào? | Nhóm enterovirus: EV71, Coxsackievirus A16, Coxsackievirus A6 |
| Lây qua đâu? | Nước bọt, dịch phỏng nước, phân dính tay, đồ chơi, mặt bàn |
| Diễn tiến điển hình? | Sốt, đau họng, rồi loét miệng, rồi phỏng nước ở tay, chân, mông, gối |
| Phải nhập viện ngay khi nào? | Li bì, giật mình chới với, run chi, đi loạng choạng, nôn nhiều, thở nhanh, sốt cao khó hạ |
| Có thuốc kháng virus riêng không? | Chưa có; điều trị hỗ trợ và theo dõi sát |
| Khử khuẩn bằng gì? | Chế phẩm gốc clo pha đúng nhãn; cồn kém hiệu quả với virus nhóm này |
Tay chân miệng đang gia tăng ra sao và trẻ nào dễ bị nặng?
Theo số liệu CDC Hà Nội công bố ngày 12/10/2026, trong tuần gần nhất Hà Nội ghi nhận 286 ca tay chân miệng tại 87 phường, xã; lũy kế từ đầu năm 2026 là 6.014 ca tại 126 phường, xã, chưa có ca tử vong (An ninh Thủ đô). Trên cả nước, theo Cục Phòng bệnh, đã có gần 100.000 ca, gấp 2,5 lần cùng kỳ năm 2025, trong đó 87,3% là trẻ dưới 5 tuổi (Báo Đầu tư, 06/10/2026). Hà Nội nằm trong 7 địa phương có số ca cao nhất 4 tuần gần đây; Bộ Y tế yêu cầu nhà trẻ, mẫu giáo thực hiện nguyên tắc “3 sạch”: ăn uống sạch, ở sạch, bàn tay sạch (An ninh Thủ đô, 10/2026).
Không chủ quan nhưng không hoang mang. Trong tổng hợp 29 nghiên cứu tại Trung Quốc (9.241 ca nặng), nhiễm EV71 đi kèm nguy cơ thể nặng cao gấp 4,44 lần so với tác nhân khác; vệ sinh tay kém, không được bú mẹ, gia đình đông con cũng làm tăng nguy cơ (Li và cộng sự, 2021).
Tay chân miệng do virus nào gây ra, lây qua đường nào và ủ bệnh bao lâu?
Bệnh do nhóm enterovirus đường ruột gây ra; ba tác nhân thường gặp là EV71, Coxsackievirus A16 (CA16) và Coxsackievirus A6 (CA6) (Zhang và cộng sự, 2021). EV71 là tác nhân gắn nhiều nhất với biến chứng nặng như viêm thân não, liệt mềm cấp, phù phổi (Ooi và cộng sự, 2010). Từ sau một đợt dịch ở Pháp năm 2008, CA6 dần trở thành tác nhân chiếm ưu thế ở nhiều vùng; virus này gặp cả ở người lớn, hay gây ban lan rộng, sốt cao và bong móng (Wang và Wen, 2024).
Virus lây qua nước bọt, dịch mũi họng, dịch trong nốt phỏng và phân dính vào tay, đồ chơi, mặt bàn. Bệnh lây mạnh: phân tích 539 ổ dịch (10.417 ca, đều là trẻ em) tại Trung Quốc giai đoạn 2011–2018 ước tính hệ số lây nhiễm cơ bản trung vị khoảng 5 với cả ba tác nhân, nghĩa là trung bình một trẻ bệnh có thể lây cho khoảng 5 trẻ khác trong một tập thể chưa có miễn dịch (Zhang và cộng sự, 2021).
Thời gian ủ bệnh, từ lúc nhiễm đến khi có triệu chứng, thường được mô tả khoảng 3–7 ngày; mô hình của Zhang và cộng sự giả định 5 ngày. Virus còn được thải qua phân rất lâu: ở 113 trẻ được theo dõi tại Hàng Châu, thời gian trung vị để mẫu phân âm tính là 26 ngày với EV71 và 27 ngày với CA16, lâu nhất tới 10 tuần (Teng và cộng sự, 2013).
Dấu hiệu tay chân miệng diễn tiến theo từng ngày như thế nào?
Các mốc ngày dưới đây là mô tả điển hình để cha mẹ dễ theo dõi, không phải quy luật cố định. Mỗi trẻ một khác; có trẻ chỉ có loét miệng, có trẻ chỉ có ban.
- Ngày 1–2: sốt nhẹ hoặc sốt cao, mệt, quấy khóc, đau họng, chán ăn.
- Ngày 2–3: xuất hiện chấm đỏ rồi vết loét nông ở lưỡi, lợi, mặt trong má, vòm họng. Trẻ chảy nước dãi, đau khi ăn, sợ uống.
- Ngày 2–4: nổi phỏng nước nhỏ, hình bầu dục, ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, đầu gối; ban thường ít ngứa. Với CA6, ban có thể lan rộng hơn, lên cả quanh miệng và thân mình (Wang và Wen, 2024).
- Ngày 2–5: chúng tôi coi đây là giai đoạn cần canh sát nhất (gợi ý thực hành): để ý trẻ ngủ li bì, giật mình, run tay chân, nôn, thở nhanh.
- Ngày 7–10: ở thể nhẹ, trẻ hết sốt, vết loét đỡ đau, ăn uống trở lại, phỏng nước khô dần.
- Vài tuần sau: một số trẻ bong da lòng bàn tay, bàn chân hoặc bong móng, hay gặp khi nhiễm CA6. Trong 11 người bệnh bong móng sau tay chân miệng ở Đài Loan, CA6 được tìm thấy trong mẫu móng của 3 người; nhóm tác giả khuyên bác sĩ báo trước khả năng này để người bệnh yên tâm (Chiu và cộng sự, 2019).
Cách chăm sóc nốt phỏng và vết loét theo từng giai đoạn có trong bài Tay chân miệng: chăm sóc nốt phỏng ngoài da và loét miệng cho trẻ. Phỏng nước của tay chân miệng hay bị nhầm với thủy đậu ở trẻ, vốn rải khắp thân mình, da đầu và rất ngứa, hoặc với chốc lở, vốn đóng vảy màu vàng mật ong. Chỉ bác sĩ mới phân biệt chắc chắn.
Tay chân miệng có những mức độ nào?
Ở Việt Nam, bác sĩ phân độ tay chân miệng theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế. Phần này không thay thế hướng dẫn đó. Một nghiên cứu theo dõi 176 trẻ có biến chứng thần kinh do EV71 hoặc CA16 chia người bệnh thành ba nhóm nặng dần: chỉ tổn thương thần kinh trung ương, có rối loạn thần kinh thực vật, và suy tim phổi (Liang và cộng sự, 2021).
| Mức độ | Biểu hiện thường gặp | Hướng xử trí |
|---|---|---|
| Nhẹ | Sốt, loét miệng, phỏng nước; trẻ tỉnh, vẫn chơi, ăn uống được | Chăm sóc tại nhà, tái khám theo hẹn |
| Có biến chứng thần kinh | Ngủ li bì, giật mình chới với, run chi, đi loạng choạng, nôn nhiều, co giật | Nhập viện ngay |
| Rối loạn thần kinh thực vật | Tim đập nhanh, vã mồ hôi, sốt cao khó hạ, thở nhanh | Nhập viện, thường cần theo dõi tích cực |
| Suy tim phổi | Khó thở, tím tái, da nổi vân, tay chân lạnh | Cấp cứu hồi sức |
Cột biểu hiện tổng hợp từ Ooi và cộng sự (2010) và Yi và cộng sự (2022); cột xử trí là hướng chung, quyết định cụ thể thuộc về bác sĩ. Hậu quả của thể nặng có thể kéo dài: sau thời gian theo dõi trung vị 4,3 năm, 10% trẻ trong nghiên cứu của Liang còn bất thường thần kinh; ở nhóm suy tim phổi, 4 trong 7 trẻ được chụp cộng hưởng từ còn tổn thương não (Liang và cộng sự, 2021).
Khi nào trẻ bị tay chân miệng phải nhập viện ngay?
Đưa trẻ đi viện ngay khi có một trong các dấu hiệu:
- Giật mình chới với, nhất là lúc đang ngủ hoặc sắp ngủ; ghi lại số lần trong ngày để báo bác sĩ.
- Sốt từ 39°C trở lên khó hạ dù đã dùng thuốc hạ sốt đúng liều, hoặc sốt kéo dài quá 2 ngày.
- Nôn nhiều, nôn liên tục, không uống được.
- Run tay chân, đi loạng choạng, ngồi không vững, yếu chi.
- Thở nhanh, thở bất thường, tim đập nhanh, vã mồ hôi, da tái hoặc tím.
- Ngủ li bì, khó đánh thức, hoặc quấy khóc, kích thích liên tục; co giật.
Các dấu hiệu này có cơ sở. Trong tổng hợp 32 nghiên cứu với 781.903 ca, trẻ thể nặng có tỷ số chênh về ngủ li bì là 21,97, co giật 16,18, run chi 47,96 và thở gấp 7,48 so với trẻ thể nhẹ; tím tái, tim đập nhanh và nôn đi kèm nguy cơ tử vong (Yi và cộng sự, 2022). Tổng hợp của Li và cộng sự (2021) cũng cho thấy sốt, sốt kéo dài, nôn, li bì, giật cơ, co giật đều liên quan với thể nặng, còn phát ban thì không. Nghĩa là trẻ ít nốt ban vẫn có thể nặng.
Tại một bệnh viện ở Thượng Hải, trong 19.995 trẻ đến khám vì nghi tay chân miệng, 574 trẻ (2,87%) phải nhập viện; ở 90 trẻ nhập viện xác định do EV71, 90% sốt trên 39°C, 23% có giật mình và 21% có giật cơ khi vào viện (Cai và cộng sự, 2019). Đây là số liệu của riêng một bệnh viện. Ngưỡng 39°C và mốc 2 ngày nêu trên là ngưỡng thực hành để cha mẹ dễ nhớ; các nghiên cứu chúng tôi đọc chỉ cho thấy sốt cao, sốt kéo dài đi kèm thể nặng, không đưa ra con số ngưỡng.
Chăm sóc trẻ bị tay chân miệng tại nhà gồm những bước nào?
- Hạ sốt đúng cách: dùng paracetamol theo cân nặng và khoảng cách liều do bác sĩ, dược sĩ hướng dẫn; không dùng aspirin cho trẻ; lau người bằng nước ấm.
- Cho ăn mềm, mát: cháo, sữa, súp để nguội; chia nhỏ bữa; tránh đồ chua, cay, nóng làm vết loét rát hơn. Trẻ bú mẹ thì tiếp tục cho bú.
- Đủ nước: để ý số lần đi tiểu; trẻ tiểu ít, môi khô, khóc không có nước mắt cần đi khám.
- Vệ sinh miệng nhẹ nhàng sau ăn bằng nước muối sinh lý; trẻ lớn biết súc thì súc rồi nhổ, trẻ nhỏ dùng gạc mềm lau.
- Giữ da sạch, khô: tắm nước ấm, thấm khô, mặc quần áo rộng, cắt ngắn móng tay; không chọc vỡ nốt phỏng, không tự bôi thuốc, không đắp lá.
- Ghi chép mỗi ngày: nhiệt độ, số lần giật mình, số lần nôn, lượng ăn uống, để báo bác sĩ khi tái khám.
Các bước này là gợi ý thực hành phổ biến, không rút từ thử nghiệm ngẫu nhiên. Hiện chưa có thuốc kháng virus được thiết lập cho EV71; điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi sát, globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch có vẻ có ích ở thể nặng nhưng chưa được kiểm chứng bằng thử nghiệm chính thức, và chỉ dùng trong bệnh viện (Ooi và cộng sự, 2010). Trẻ nhỏ, trẻ có bệnh nền cần được bác sĩ đánh giá trước khi cho theo dõi ở nhà. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Trẻ bị tay chân miệng cần cách ly bao lâu và khi nào được đi học lại?
Trẻ bệnh nên nghỉ học, hạn chế tiếp xúc gần với trẻ khác, không dùng chung cốc, thìa, khăn, đồ chơi ngậm miệng. Thời gian nghỉ cụ thể do bác sĩ và nhà trường quyết định theo hướng dẫn của ngành y tế; theo gợi ý thực hành, trẻ nên ở nhà ít nhất tới khi hết sốt, vết loét miệng đã lành và phỏng nước đã khô.
Đi học lại không có nghĩa là hết lây. Ở nhóm trẻ nhiễm EV71, sau 4 tuần vẫn còn 48,1% trẻ có virus trong mẫu phân, sau 6 tuần còn 17,2%; trẻ thể nặng thải virus lâu hơn trẻ thể thường (Teng và cộng sự, 2013). Vì vậy rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã cần duy trì cả tháng sau khi trẻ khỏi bệnh.
Khử khuẩn nhà cửa, đồ chơi thế nào để virus không lây tiếp?
Virus nhóm này bền với nhiều chất sát khuẩn thông thường. Trong một thử nghiệm ở phòng thí nghiệm trên bề mặt nhiễm hỗn hợp vi sinh vật, dung dịch natri hypoclorit 0,6% (khoảng 5.000 ppm clo tự do, cùng nhóm với nước javel) bất hoạt được poliovirus, một virus cùng chi enterovirus, trong khi cồn 70% đơn thuần và povidon iod thì không (Best và cộng sự, 1994). Đây là kết quả ống nghiệm, trên poliovirus chứ không phải EV71, nhưng giúp hiểu vì sao chế phẩm gốc clo được ưu tiên.
- Lau sàn, mặt bàn, tay nắm cửa, đồ chơi bằng cloramin B hoặc nước javel pha đúng nồng độ ghi trên nhãn; để đủ thời gian tiếp xúc, rồi tráng lại bằng nước sạch với đồ chơi trẻ hay ngậm.
- Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch là chính; dung dịch rửa tay chứa cồn không thay được bước này.
- Đeo găng khi pha hóa chất, để xa tầm tay trẻ, không trộn chất tẩy gốc clo với chất tẩy khác.
Các bước trên là gợi ý thực hành, phù hợp nguyên tắc “3 sạch” của Cục Phòng bệnh.
Giữ sạch nốt phỏng và vết loét miệng: biện pháp nào có căn cứ?
Với nốt phỏng ngoài da và vết loét miệng, các biện pháp được khuyến cáo rộng rãi rất đơn giản: giữ sạch, giữ khô, không chọc vỡ, cho trẻ ăn đồ mềm mát, hạ sốt và giảm đau theo chỉ dẫn. Đây chủ yếu là thực hành lâm sàng, không phải kết quả thử nghiệm. Chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm ngẫu nhiên nào cho thấy một dung dịch bôi hay xịt tại chỗ làm bệnh khỏi nhanh hơn; các nguồn chúng tôi đọc tập trung vào nhận biết và xử trí thể nặng. Mọi sản phẩm bôi, xịt chỉ hỗ trợ chăm sóc tại chỗ.
Sản phẩm PlasmaKare liên quan
- Gel bôi da PLASMAKARE No5: theo hồ sơ công bố, hỗ trợ kháng khuẩn, kháng virus, kháng nấm, bảo vệ da, niêm mạc, giảm ngứa, mẩn đỏ và làm dịu trong tay chân miệng, thủy đậu, mụn nước; tạo lớp màng bảo vệ tại chỗ cho vết thương hở. Cách dùng theo hồ sơ: làm sạch nhẹ vùng da rồi bôi lượng vừa đủ, nhắc lại sau 3–4 giờ; không chọc vỡ nốt phỏng.
- Dung dịch xịt họng Plasmakare H Spray: theo hồ sơ công bố, tạo lớp màng bảo vệ cơ học trên tổn thương niêm mạc miệng, hỗ trợ giảm đau, rát; dùng cho trẻ từ 6 tháng tuổi.
Hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng cho trẻ; không dùng thay việc đi khám. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc, không thay thế vaccine, thuốc điều trị hay việc đi khám.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Gel bôi da PLASMAKARE No5: trang thiết bị y tế loại B, lưu hành theo 250004480/PCBB-HN; Dung dịch xịt họng Plasmakare H Spray: trang thiết bị y tế loại B, lưu hành theo 250004481/PCBB-HN. Chủ sở hữu số lưu hành: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare, số 558 đường Quang Trung, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội.
Ghi chú chuyên môn
“Với tay chân miệng, số nốt ban không nói lên bệnh nặng hay nhẹ. Điều cha mẹ cần canh là thần kinh và nhịp thở của trẻ: ngủ li bì, giật mình, run tay chân, nôn, thở nhanh. Khi còn phân vân, đưa trẻ đi khám sớm vẫn an toàn hơn chờ thêm.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Ngay khi nghi trẻ mắc tay chân miệng, để bác sĩ phân độ và hẹn tái khám.
- Sốt từ 39°C khó hạ, hoặc sốt quá 2 ngày.
- Giật mình chới với, run chi, đi loạng choạng, li bì, nôn nhiều: đi viện ngay.
- Thở nhanh, khó thở, da tái tím, vã mồ hôi: đi cấp cứu.
- Trẻ bỏ ăn uống, tiểu ít, có dấu hiệu mất nước.
- Nốt phỏng sưng đỏ, chảy mủ, lan rộng.
Câu hỏi thường gặp
Người lớn có bị tay chân miệng không?
Có. CA6 gặp cả ở người lớn (Wang và Wen, 2024). Người lớn mắc bệnh vẫn có thể lây cho trẻ trong nhà, nên cũng cần rửa tay và tránh dùng chung đồ.
Đã bị tay chân miệng rồi có bị lại không?
Có thể, vì bệnh do nhiều loại enterovirus khác nhau gây ra; khỏi bệnh lần trước không có nghĩa là trẻ được bảo vệ với mọi tác nhân.
Có vaccine phòng tay chân miệng không?
Vaccine EV71 đã được cấp phép ở Trung Quốc từ năm 2016 nhưng chỉ nhắm vào EV71, không nhắm CA16 hay CA6 (Zhang và cộng sự, 2021). Hãy hỏi cơ sở y tế về tình hình vaccine tại Việt Nam.
Trẻ bị tay chân miệng có cần uống kháng sinh không?
Không, vì bệnh do virus. Kháng sinh chỉ dùng khi bác sĩ xác định có bội nhiễm vi khuẩn, ví dụ nốt phỏng sưng đỏ, có mủ.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Ooi MH, Wong SC, Lewthwaite P, et al. Clinical features, diagnosis, and management of enterovirus 71. Lancet Neurol. 2010;9(11):1097-105. doi:10.1016/S1474-4422(10)70209-X. PMID 20965438. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20965438/
- Li P, Huang Y, Zhu D, et al. Risk Factors for Severe Hand-Foot-Mouth Disease in China: A Systematic Review and Meta-Analysis. Front Pediatr. 2021;9:716039. doi:10.3389/fped.2021.716039. PMID 34858899. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34858899/
- Zhang Z, Liu Y, Liu F, et al. Basic Reproduction Number of Enterovirus 71 and Coxsackievirus A16 and A6: Evidence From Outbreaks of Hand, Foot, and Mouth Disease in China Between 2011 and 2018. Clin Infect Dis. 2021;73(9):e2552-e2559. doi:10.1093/cid/ciaa1853. PMID 33320199. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33320199/
- Wang Z, Wen H. A review of the recombination events, mechanisms and consequences of Coxsackievirus A6. Infect Med (Beijing). 2024;3(2):100115. doi:10.1016/j.imj.2024.100115. PMID 38974347. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38974347/
- Teng S, Zhao SY, Wei Y, et al. [Observation on virus shedding periods of enterovirus-71 and coxsackievirus A 16 monitored by nucleic acids determination in stool samples of children with hand, foot and mouth disease]. Zhonghua Er Ke Za Zhi. 2013;51(10):787-92. PMID 24406235. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24406235/
- Chiu HH, Liu MT, Chung WH, et al. The Mechanism of Onychomadesis (Nail Shedding) and Beau’s Lines Following Hand-Foot-Mouth Disease. Viruses. 2019;11(6). doi:10.3390/v11060522. PMID 31174263. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31174263/
- Liang L, Cheng Y, Li Y, et al. Long-term neurodevelopment outcomes of hand, foot and mouth disease inpatients infected with EV-A71 or CV-A16, a retrospective cohort study. Emerg Microbes Infect. 2021;10(1):545-554. doi:10.1080/22221751.2021.1901612. PMID 33691598. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33691598/
- Yi Z, Pei S, Suo W, et al. Epidemiological characteristics, routine laboratory diagnosis, clinical signs and risk factors for hand, -foot -and -mouth disease: A systematic review and meta-analysis. PLoS One. 2022;17(4):e0267716. doi:10.1371/journal.pone.0267716. PMID 35482791. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35482791/
- Cai K, Wang Y, Guo Z, et al. Clinical characteristics and managements of severe hand, foot and mouth disease caused by enterovirus A71 and coxsackievirus A16 in Shanghai, China. BMC Infect Dis. 2019;19(1):285. doi:10.1186/s12879-019-3878-6. PMID 30917800. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30917800/
- Best M, Springthorpe VS, Sattar SA. Feasibility of a combined carrier test for disinfectants: studies with a mixture of five types of microorganisms. Am J Infect Control. 1994;22(3):152-62. doi:10.1016/0196-6553(94)90004-3. PMID 7943926. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7943926/
Nguồn tin trong nước:
- An ninh Thủ đô, số liệu CDC Hà Nội ngày 12/10/2026 (trang không ghi ngày đăng). https://anninhthudo.vn/ha-noi-ghi-nhan-400-truong-hop-mac-sot-xuat-huyet-phat-hien-12-o-dich-moi-post671743.antd
- An ninh Thủ đô (10/2026). Gần 100.000 ca mắc tay chân miệng, Bộ Y tế yêu cầu tăng cường phòng dịch tại trường học. https://anninhthudo.vn/gan-100000-ca-mac-tay-chan-mieng-bo-y-te-yeu-cau-tang-cuong-phong-dich-tai-truong-hoc-post666164.antd
- Báo Đầu tư (06/10/2026). Tay chân miệng gia tăng tại Hà Nội, cảnh báo nguy cơ dịch bệnh phức tạp. https://baodautu.vn/tay-chan-mieng-gia-tang-tai-ha-noi-canh-bao-nguy-co-dich-benh-phuc-tap-d714194.html
Đọc tiếp
- Chăm sóc bé bị tay chân miệng tại nhà
- Cách phòng bệnh tay chân miệng
- Gel sát khuẩn da có dùng được cho trẻ nhỏ không?
- Trẻ em và bà bầu có nên súc miệng bằng nước muối?
- Chăm sóc nốt phỏng và loét miệng khi trẻ bị tay chân miệng
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ














