Mục lục
- 1. Liên cầu nhóm A là gì và hay gặp ở ai?
- 2. Dấu hiệu nào gợi ý liên cầu, dấu hiệu nào nghiêng về virus?
- 3. Bác sĩ dùng thang điểm Centor, McIsaac để làm gì?
- 4. Test nhanh và cấy dịch họng khác nhau thế nào?
- 5. Vì sao viêm họng liên cầu cần kháng sinh còn viêm họng virus thì không?
- 6. Chăm sóc tại nhà thế nào cho đỡ đau họng?
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Tài liệu tham khảo
- 9. Đọc tiếp
Không thể biết chắc đau họng do liên cầu hay do virus chỉ bằng cách nhìn cổ họng; muốn xác định cần test nhanh hoặc cấy dịch họng. Với viêm họng liên cầu, bức tranh hay gặp là sốt đột ngột, đau họng nhiều, amidan sưng to, đỏ, hạch cổ sưng đau (Leung và cộng sự, 2024). Ngược lại, có ho nghiêng nhiều hơn về virus (Hamilton và McCrea, 2024). Tuy vậy, không dấu hiệu riêng lẻ nào đủ để khẳng định hay loại trừ liên cầu (Shaikh và cộng sự, 2011). Phân biệt đúng giúp dùng kháng sinh khi thật sự cần và tránh dùng khi không cần.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Tác nhân là gì? | Liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes) |
| Gặp nhiều ở ai? | Trẻ em, thanh thiếu niên; ít hơn ở người lớn |
| Dấu hiệu gợi ý? | Sốt, amidan có mủ, hạch cổ đau, không ho |
| Xác định bằng gì? | Test nhanh kháng nguyên hoặc cấy dịch họng |
| Điều trị thế nào? | Kháng sinh theo đơn bác sĩ khi đã xác định liên cầu |
| Còn viêm họng virus? | Thường tự khỏi, chủ yếu chăm sóc triệu chứng |
Liên cầu nhóm A là gì và hay gặp ở ai?
Liên cầu khuẩn nhóm A (group A Streptococcus, viết tắt GAS) là vi khuẩn gây viêm họng cấp thường gặp nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên (Leung và cộng sự, 2024). Phần lớn các ca đau họng còn lại do virus.
Một phân tích gộp 29 nghiên cứu cho thấy trong số trẻ đi khám vì đau họng, khoảng 37% có liên cầu nhóm A; ở trẻ dưới 5 tuổi tỷ lệ thấp hơn, khoảng 24% (Shaikh và cộng sự, 2010). Ở người lớn, chỉ khoảng 10% người đi khám vì đau họng là do liên cầu, nhưng 60% trở lên lại được kê kháng sinh (Hamilton và McCrea, 2024).
Khoảng 12% trẻ khỏe mạnh vẫn mang liên cầu ở họng (Shaikh và cộng sự, 2010), nên kết quả dương tính không phải lúc nào cũng chứng minh liên cầu gây ra đợt đau họng hiện tại. Xét nghiệm thường không cần khi bệnh cảnh không gợi ý liên cầu (Leung và cộng sự, 2024). Liên cầu nhóm A còn có thể gây bệnh ở da, ví dụ chốc lở ở trẻ.
Dấu hiệu nào gợi ý liên cầu, dấu hiệu nào nghiêng về virus?
Bảng dưới tóm tắt những điểm khác nhau thường được mô tả. Đây là xu hướng, không phải quy tắc cứng.

| Dấu hiệu | Gợi ý liên cầu | Nghiêng về virus | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Cách khởi phát | Đột ngột, sốt, đau họng nhiều, nuốt đau | Thường kèm triệu chứng cảm lạnh | Leung 2024 |
| Amidan, họng | Amidan to, đỏ, có mủ trắng; lưỡi gà sưng đỏ | Họng đỏ, ít khi có mủ | Leung 2024; Hamilton 2024 (mủ amidan); cột virus là mô tả lâm sàng chung |
| Hạch cổ phía trước | Sưng to, đau khi chạm | Ít khi sưng đau rõ | Leung 2024; Linder 2026 |
| Ho | Thường không ho | Có ho | Hamilton 2024; Linder 2026 |
| Sổ mũi, khàn tiếng, đỏ mắt (viêm kết mạc) | Ít gặp | Hay đi kèm | Mô tả lâm sàng chung, không có số liệu trong nguồn chúng tôi đọc |
| Dấu hiệu khác | Phát ban dạng tinh hồng nhiệt, chấm xuất huyết vòm miệng, nôn | Không đặc trưng | Shaikh 2011 |
| Tuổi | Hay gặp ở tuổi 3–15 | Mọi lứa tuổi | Hamilton 2024 |
Vì sao không thể chỉ dựa vào bảng? Một tổng quan hệ thống ở trẻ 3–18 tuổi cho thấy phát ban dạng tinh hồng nhiệt, chấm xuất huyết vòm miệng, mủ ở họng, nôn và hạch cổ đau chỉ giúp nhận ra liên cầu ở mức vừa phải; không dấu hiệu nào, kể cả khi gộp thành bảng điểm, đủ để chẩn đoán chắc chắn hay loại trừ (Shaikh và cộng sự, 2011). Ở người lớn, từng dấu hiệu riêng lẻ cũng chỉ làm thay đổi khả năng mắc liên cầu một chút (Aalbers và cộng sự, 2011).
Đau họng kèm loét miệng ở trẻ nhỏ thường gợi ý virus, chẳng hạn tay chân miệng, hoặc nhóm virus herpes như trong bài herpes môi tái phát. Nhận định này là mô tả lâm sàng chung, không rút từ các nguồn trích dẫn trong bài.
Bác sĩ dùng thang điểm Centor, McIsaac để làm gì?
Centor và McIsaac là các thang điểm lâm sàng giúp bác sĩ quyết định người bệnh nào nên làm xét nghiệm (Leung và cộng sự, 2024). Tiêu chí thường dùng gồm sốt, amidan to hoặc có mủ, hạch cổ trước sưng đau và không ho (Linder và cộng sự, 2026); thang McIsaac tính thêm yếu tố tuổi.
Bản cập nhật hướng dẫn 2025 của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) nhận định chẩn đoán chỉ bằng phán đoán lâm sàng là không đáng tin cậy, và khuyên dùng thang điểm như một phần của việc thăm khám, chủ yếu để nhận ra người có khả năng mắc liên cầu thấp và bớt xét nghiệm không cần thiết (Linder và cộng sự, 2026). Ở người lớn, thang Centor ước lượng khá sát khả năng mắc liên cầu nhưng cần thận trọng ở nơi tỷ lệ liên cầu thấp (Aalbers và cộng sự, 2011).
Chúng tôi cố ý không đưa ngưỡng điểm vào bài. Điểm số là công cụ của bác sĩ; người bệnh không nên tự chấm điểm rồi tự mua kháng sinh.
Test nhanh và cấy dịch họng khác nhau thế nào?
Cả hai đều lấy bệnh phẩm bằng que quệt họng. Test nhanh phát hiện kháng nguyên liên cầu, có kết quả trong khoảng 5–10 phút; cấy họng là phương pháp đối chiếu nhưng phải chờ lâu hơn. Tổng quan Cochrane gồm 98 nghiên cứu ở trẻ em cho thấy test nhanh có độ nhạy khoảng 85,6% và độ đặc hiệu khoảng 95,4% so với cấy họng: trong 100 trẻ thật sự bị viêm họng liên cầu, test phát hiện đúng khoảng 86 trẻ và bỏ sót khoảng 14 trẻ. Độ đặc hiệu đủ cao để hạn chế dùng kháng sinh không cần thiết (Cohen và cộng sự, 2016).

Quy trình thường gặp khi đi khám:
- Hỏi bệnh và khám: bác sĩ hỏi về sốt, ho, sổ mũi, khám họng và hạch cổ.
- Quyết định có xét nghiệm hay không: chỉ làm khi bệnh cảnh gợi ý liên cầu (Leung và cộng sự, 2024); test nhanh nên dành cho tình huống đang cân nhắc kháng sinh (Sykes và cộng sự, 2020).
- Test nhanh dương tính: bác sĩ kê kháng sinh.
- Test âm tính ở trẻ em, thanh thiếu niên: nên cấy họng để tránh bỏ sót (Hamilton và McCrea, 2024).
- Âm tính và bệnh cảnh giống virus: chăm sóc triệu chứng, theo dõi tại nhà.
Vì sao viêm họng liên cầu cần kháng sinh còn viêm họng virus thì không?
Kháng sinh không tác động lên virus. Viêm họng do virus thường tự khỏi, và kiềm chế kê kháng sinh cho viêm họng không làm chậm hồi phục (Sykes và cộng sự, 2020).
Với liên cầu nhóm A, chẩn đoán sớm và điều trị kháng sinh được khuyến cáo để phòng biến chứng mưng mủ như viêm hạch cổ, áp xe quanh amidan, và biến chứng không mưng mủ, đáng lo nhất là thấp tim (sốt thấp khớp cấp); đồng thời giảm mức độ triệu chứng, rút ngắn thời gian bệnh và giảm lây (Leung và cộng sự, 2024).
Tổng quan Cochrane gồm 29 thử nghiệm với 15.337 ca đau họng cho thấy kháng sinh giảm đau họng ở ngày thứ ba, giảm viêm tai giữa, áp xe quanh amidan và thấp tim so với giả dược hoặc không điều trị. Tuy vậy, 82% người ở nhóm không dùng kháng sinh đã hết triệu chứng sau một tuần; phần lớn thử nghiệm làm từ thập niên 1950, khi thấp tim phổ biến hơn nhiều so với hiện nay (Spinks và cộng sự, 2021).
Hướng dẫn IDSA 2012 nêu penicillin hoặc amoxicillin vẫn là lựa chọn ưu tiên, có phương án riêng cho người dị ứng penicillin (Shulman và cộng sự, 2012). Liệu trình khuyến cáo là 10 ngày; cần khám lại nếu bệnh nặng lên hoặc còn triệu chứng sau 5 ngày điều trị (Hamilton và McCrea, 2024). Chọn thuốc, liều và thời gian dùng là việc của bác sĩ; uống đủ liệu trình, không tự ngừng khi vừa đỡ đau là gợi ý thực hành.
Chăm sóc tại nhà thế nào cho đỡ đau họng?
Dù do liên cầu hay virus, các việc dưới đây giúp dễ chịu hơn. Tất cả là gợi ý thực hành, không rút từ thử nghiệm trong danh mục tài liệu của bài:
- Uống đủ nước, ưu tiên nước ấm, chia nhiều ngụm nhỏ.
- Ăn đồ mềm như cháo, súp; tránh đồ cay, chiên giòn.
- Súc họng bằng nước muối ấm, chỉ với người lớn và trẻ đã biết súc, nhổ.
- Thuốc hạ sốt, giảm đau thông dụng theo hướng dẫn của dược sĩ; trẻ em tính liều theo cân nặng.
- Hạn chế lây cho người nhà: rửa tay, không dùng chung cốc, thìa, khăn.
Không tự dùng corticosteroid để giảm đau họng: Hamilton và McCrea (2024) ghi steroid không được khuyến cáo cho mục đích điều trị triệu chứng. Không tự uống kháng sinh còn thừa. Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền cần hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Nếu cảm giác rát họng kéo dài sau khi đã hết sốt, xem thêm bài nóng rát cổ họng kéo dài.
Ghi chú chuyên môn
“Họng có mủ trắng chưa đủ để kết luận là liên cầu, và đau họng kèm ho, sổ mũi cũng chưa chắc loại trừ. Cách chắc chắn hơn là để bác sĩ khám và cho xét nghiệm khi cần. Khi đã xác định liên cầu, dùng kháng sinh đúng và đủ theo đơn; khi là virus, chăm sóc triệu chứng và theo dõi thường là đủ.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ tai mũi họng?
- Đau họng kèm sốt, amidan có mủ, hạch cổ sưng đau mà không ho, không sổ mũi.
- Đau dữ dội một bên họng, khó há miệng, nuốt không nổi nước, chảy nước dãi.
- Khó thở, thở rít, hoặc trẻ bỏ bú, li bì.
- Phát ban đỏ ráp lan rộng, hoặc sau đợt đau họng xuất hiện sưng đau khớp, phù, tiểu ít.
- Đã dùng kháng sinh mà nặng lên, hoặc còn triệu chứng sau 5 ngày điều trị.
- Đau họng kéo dài quá một tuần dù đã chăm sóc đúng.
Câu hỏi thường gặp
Viêm họng liên cầu có lây không?
Có. Điều trị kháng sinh khi đã xác định liên cầu giúp giảm lây (Leung và cộng sự, 2024).
Họng có mủ trắng là chắc chắn bị liên cầu?
Không. Mủ ở họng chỉ làm tăng khả năng ở mức vừa phải (Shaikh và cộng sự, 2011).
Test nhanh âm tính có nghĩa là yên tâm?
Ở trẻ em và thanh thiếu niên, bác sĩ có thể cho cấy họng thêm (Hamilton và McCrea, 2024).
Viêm họng virus bao lâu thì khỏi?
Thường tự khỏi trong khoảng một tuần; quá thời gian này hoặc nặng lên thì nên đi khám (gợi ý thực hành).
Có nên tự uống kháng sinh khi đau họng?
Không. Kháng sinh cần được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá.
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Leung AKC, Lam JM, Barankin B, et al. Group A β-hemolytic Streptococcal Pharyngitis: An Updated Review. Curr Pediatr Rev. 2024;21(1):2-17. doi:10.2174/1573396320666230726145436. PMID 37493159. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37493159/
- Hamilton JL, McCrea Ii L. Streptococcal Pharyngitis: Rapid Evidence Review. Am Fam Physician. 2024;109(4):343-349. PMID 38648833. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38648833/
- Shaikh N, Swaminathan N, Hooper EG. Accuracy and precision of the signs and symptoms of streptococcal pharyngitis in children: a systematic review. J Pediatr. 2011;160(3):487-493.e3. doi:10.1016/j.jpeds.2011.09.011. PMID 22048053. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22048053/
- Shaikh N, Leonard E, Martin JM. Prevalence of streptococcal pharyngitis and streptococcal carriage in children: a meta-analysis. Pediatrics. 2010;126(3):e557-64. doi:10.1542/peds.2009-2648. PMID 20696723. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20696723/
- Linder JA, Watson ME, Wessels MR, et al. 2025 Clinical Practice Guideline Update by the Infectious Diseases Society of America on Group A Streptococcal Pharyngitis: Risk Assessment Using Clinical Scoring Systems in Children and Adults. Clin Infect Dis. 2026;82(Suppl 3):i97-i104. doi:10.1093/cid/ciaf668. PMID 41343363. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41343363/
- Aalbers J, O’Brien KK, Chan WS, et al. Predicting streptococcal pharyngitis in adults in primary care: a systematic review of the diagnostic accuracy of symptoms and signs and validation of the Centor score. BMC Med. 2011;9:67. doi:10.1186/1741-7015-9-67. PMID 21631919. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21631919/
- Cohen JF, Bertille N, Cohen R, et al. Rapid antigen detection test for group A streptococcus in children with pharyngitis. Cochrane Database Syst Rev. 2016;7(7):CD010502. doi:10.1002/14651858.CD010502.pub2. PMID 27374000. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27374000/
- Sykes EA, Wu V, Beyea MM, et al. Pharyngitis: Approach to diagnosis and treatment. Can Fam Physician. 2020;66(4):251-257. PMID 32273409. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32273409/
- Spinks A, Glasziou PP, Del Mar CB. Antibiotics for treatment of sore throat in children and adults. Cochrane Database Syst Rev. 2021;12(12):CD000023. doi:10.1002/14651858.CD000023.pub5. PMID 34881426. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34881426/
- Shulman ST, Bisno AL, Clegg HW, et al. Clinical practice guideline for the diagnosis and management of group A streptococcal pharyngitis: 2012 update by the Infectious Diseases Society of America. Clin Infect Dis. 2012;55(10):e86-102. doi:10.1093/cid/cis629. PMID 22965026. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22965026/
Đọc tiếp
- Khô cổ họng — nguyên nhân và bệnh lý thường gặp
- Giảm ho cho trẻ vào ban đêm
- Thủy đậu ở trẻ — chăm sóc nốt phỏng
- Da tổn thương do đeo khẩu trang — cách giảm kích ứng
- Chăm sóc vết thương ngoài da tại nhà
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ










