Mục lục
- 1. Ho khan là gì và khi nào mới cần dùng thuốc?
- 2. Thuốc ho khan gồm những nhóm hoạt chất nào?
- 3. Dextromethorphan và codein dùng thế nào, ai cần tránh?
- 4. Mật ong, viên ngậm, siro làm dịu có giúp giảm ho khan không?
- 5. Ho khan kéo dài do trào ngược, chảy dịch mũi sau, hen hay thuốc huyết áp thì xử trí ra sao?
- 6. Vì sao thuốc long đờm không dùng cho ho khan?
- 7. Chọn và dùng thuốc ho khan an toàn theo các bước nào?
- 8. Câu hỏi thường gặp
- 9. Tài liệu tham khảo
- 10. Đọc tiếp
Thuốc ho khan chỉ làm dịu triệu chứng, không xử lý được nguyên nhân gây ho. Các nhóm thường gặp gồm thuốc giảm ho tác dụng trung ương (dextromethorphan, codein), kháng histamin thế hệ 1, mật ong và các dạng viên ngậm, siro làm dịu họng. Tổng quan Cochrane năm 2014 kết luận chưa có bằng chứng tốt ủng hộ hay phản đối thuốc ho không kê đơn trong ho cấp (Smith và cộng sự, 2014). Ho khan kéo dài do trào ngược, chảy dịch mũi sau, hen hay thuốc huyết áp nhóm ức chế men chuyển cần được xử trí đúng nguyên nhân. Thuốc long đờm không dành cho ho khan.
Tóm tắt nhanh
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Thuốc ho khan làm được gì? | Giảm cơn ho tạm thời, không chữa nguyên nhân |
| Nhóm hay gặp? | Dextromethorphan, codein, kháng histamin thế hệ 1, mật ong, viên ngậm |
| Trẻ em? | Hạn chế thuốc giảm ho trung ương, kháng histamin; mật ong chỉ cho trẻ từ 1 tuổi |
| Ho khan kéo dài? | Tìm nguyên nhân: chảy dịch mũi sau, hen, trào ngược, thuốc ức chế men chuyển |
| Thuốc long đờm? | Không dùng cho ho khan |
Ho khan là gì và khi nào mới cần dùng thuốc?
Ho khan là ho không kèm đờm, thường gây ngứa, rát họng. Ho khan hay gặp sau cảm lạnh, khi hít khói bụi, hoặc là biểu hiện của bệnh khác như hen, trào ngược. Ho kèm đau họng, xem bài viêm họng có ho không.
Ho sau cảm lạnh thường tự giảm; chỉ nên cân nhắc thuốc khi ho làm mất ngủ (gợi ý thực hành). Tổng quan Cochrane gộp 29 thử nghiệm với 4835 người ghi nhận tác dụng phụ nhiều hơn ở chế phẩm chứa kháng histamin và dextromethorphan (Smith và cộng sự, 2014).
Thuốc ho khan gồm những nhóm hoạt chất nào?
| Nhóm | Ví dụ hoạt chất | Bằng chứng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Giảm ho trung ương | Dextromethorphan, codein | Người lớn: không đồng nhất; trẻ em: không hơn giả dược (Smith 2014) | Codein nên tránh ở trẻ |
| Kháng histamin thế hệ 1 | Diphenhydramine, chlorpheniramine | Không hơn giả dược (Smith 2014) | Gây buồn ngủ |
| Mật ong | Mật ong nguyên chất | Có thể giảm tần suất ho ở trẻ từ 12 tháng (Oduwole 2018) | Không cho trẻ dưới 1 tuổi |
| Viên ngậm, siro làm dịu | Menthol, glycerol, siro đường | Chưa thấy thử nghiệm trong nguồn đã đọc | Viên ngậm dễ gây hóc ở trẻ nhỏ |
| Long đờm, tiêu nhầy | Guaifenesin | Kết quả không đồng nhất trên ho cấp (Smith 2014) | Không dành cho ho khan |

Nhóm tác giả Cochrane lưu ý cần cân nhắc khi cho trẻ dùng kháng histamin và thuốc giảm ho tác dụng trung ương vì có khả năng gây hại nghiêm trọng (Smith và cộng sự, 2014). Lưu ý về nguy cơ hóc là gợi ý thực hành.
Dextromethorphan và codein dùng thế nào, ai cần tránh?
Dextromethorphan ức chế trung tâm ho ở não. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi ở 100 trẻ nhiễm khuẩn hô hấp trên, dextromethorphan và diphenhydramine uống trước khi ngủ đều không hơn giả dược về ho đêm và giấc ngủ; trẻ dùng dextromethorphan hay mất ngủ hơn, trẻ dùng diphenhydramine hay buồn ngủ hơn (Paul và cộng sự, 2004). Không dùng cùng thuốc ức chế MAO (thông tin trên nhãn thuốc).
Codein là opioid, có thể gây buồn ngủ, táo bón, suy hô hấp. Các hướng dẫn khuyến cáo không dùng codein giảm ho cho trẻ vì lợi ích chưa chắc chắn và nguy cơ tử vong. Trên dữ liệu 164.047 trẻ ở Nhật Bản, suy hô hấp nặng rất hiếm và không khác biệt có ý nghĩa giữa trẻ có và không dùng codein (Ono và cộng sự, 2019); dù vậy, codein vẫn nên tránh ở trẻ.
Các nguồn chúng tôi đọc không đưa liều khuyến cáo; hãy dùng đúng liều trên tờ hướng dẫn, ngắn ngày. Với ho mạn kháng trị ở người lớn, hướng dẫn châu Âu đề cập morphin liều thấp cho một nhóm người bệnh, do bác sĩ chuyên khoa quyết định (Morice và cộng sự, 2020). Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, cho con bú, người cao tuổi cần hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc ho. Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
Mật ong, viên ngậm, siro làm dịu có giúp giảm ho khan không?
Tổng quan Cochrane gồm 6 thử nghiệm với 899 trẻ từ 12 tháng đến 18 tuổi: mật ong có lẽ giảm tần suất ho hơn không điều trị hoặc giả dược, có thể tương đương dextromethorphan; lợi ích rõ nhất trong 3 ngày đầu (Oduwole và cộng sự, 2018). Một phân tích gộp 14 nghiên cứu cũng thấy mật ong cải thiện tần suất và mức độ ho so với chăm sóc thông thường (Abuelgasim và cộng sự, 2020).
Không cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong: ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi xảy ra trong năm đầu đời và từ lâu được gắn với mật ong (López-Laso và cộng sự, 2014). Xem thêm bài giảm ho cho trẻ vào ban đêm. Viên ngậm, siro làm dịu giúp họng đỡ rát; dùng chúng là gợi ý thực hành vì chưa có thử nghiệm trong nguồn đã đọc.
Ho khan kéo dài do trào ngược, chảy dịch mũi sau, hen hay thuốc huyết áp thì xử trí ra sao?
- Chảy dịch mũi sau (hội chứng ho đường hô hấp trên): nguyên nhân thường gặp nhất của ho mạn ở người lớn, do viêm mũi dị ứng, viêm mũi sau nhiễm virus, viêm xoang… (Pratter, 2006). Cần điều trị bệnh mũi xoang.
- Hen dạng ho: đáp ứng với điều trị kháng viêm do bác sĩ chỉ định (Morice và cộng sự, 2020).
- Trào ngược dạ dày thực quản: đổi chế độ ăn, giảm cân có thể có ích; thuốc ức chế bơm proton dùng đơn độc không cho thấy lợi ích trên ho (Kahrilas và cộng sự, 2016).
- Thuốc huyết áp nhóm ức chế men chuyển: ho khan gặp ở 5–35% người dùng, thường hết 1–4 tuần sau ngừng thuốc; ngừng thuốc là cách duy nhất hiệu quả đồng nhất (Dicpinigaitis, 2006). Không tự bỏ thuốc; hãy báo bác sĩ để đổi thuốc.

Ở trẻ mới biết đi, hít dị vật là nguyên nhân ho hay gặp (Morice và cộng sự, 2020).
Vì sao thuốc long đờm không dùng cho ho khan?
Thuốc long đờm, tiêu nhầy giúp đờm loãng, dễ khạc. Ho khan không có đờm cần tống ra, nên nhóm này không phù hợp; đây là suy luận từ cơ chế thuốc. Ngay trên ho cấp nói chung, chỉ 1 trong 3 thử nghiệm guaifenesin ở người lớn thấy lợi ích (Smith và cộng sự, 2014). Phối hợp thuốc giảm ho với long đờm cũng nên hỏi dược sĩ (gợi ý thực hành). Ho có đờm, xem bài ho kèm đau rát họng có đờm.
Chọn và dùng thuốc ho khan an toàn theo các bước nào?
- Xác định ho khan hay ho có đờm.
- Đọc hoạt chất trên nhãn, tránh hai chế phẩm cùng hoạt chất.
- Kiểm tra tuổi, thai kỳ, thuốc đang dùng (thuốc ức chế MAO, thuốc an thần, rượu bia).
- Dùng ngắn ngày, đúng liều trên nhãn.
- Ho quá 3 tuần hoặc có dấu hiệu cảnh báo thì đi khám.
Các bước trên là gợi ý thực hành của ban biên soạn.
Ghi chú chuyên môn
“Khi có người hỏi mua thuốc ho khan, tôi thường hỏi ho đã bao lâu, có đờm không và đang uống thuốc gì. Ho vài ngày sau cảm lạnh thường chỉ cần uống đủ nước và chờ. Ho khan nhiều tuần, nhất là ở người đang uống thuốc huyết áp, nên đi khám tìm nguyên nhân thay vì đổi hết loại siro này sang loại khác.”
— Ds Nguyễn Bá Nghĩa, Giám đốc Nghiên cứu & Phát triển, Công ty TNHH Dược phẩm Innocare
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
- Ho khan quá 3 tuần hoặc tái đi tái lại.
- Ho kèm khó thở, thở rít, đau ngực, sốt cao.
- Ho ra máu – xem bài rát họng khạc đờm ra máu.
- Ho kèm sụt cân, khàn tiếng kéo dài.
- Trẻ dưới 1 tuổi bị ho, hoặc trẻ ho sặc đột ngột nghi hít dị vật.
- Ho khan sau khi bắt đầu thuốc huyết áp mới.
Câu hỏi thường gặp
Ho khan nên uống thuốc gì?
Ho sau cảm lạnh thường chỉ cần nước ấm, mật ong (người lớn, trẻ từ 1 tuổi). Dextromethorphan dùng ngắn ngày khi ho làm mất ngủ, theo tư vấn dược sĩ.
Trẻ em ho khan có dùng thuốc ho được không?
Ở trẻ, thuốc giảm ho và kháng histamin không hơn giả dược (Smith và cộng sự, 2014); codein nên tránh. Hãy hỏi bác sĩ trước.
Kháng histamin có trị ho khan không?
Thử nghiệm không thấy giảm ho hơn giả dược; nhóm này hợp hơn khi ho kèm viêm mũi dị ứng, theo chỉ định bác sĩ.
Bà bầu bị ho khan nên làm gì?
Ưu tiên nước ấm, mật ong, giữ ẩm không khí, và hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc ho (gợi ý thực hành).
Tài liệu tham khảo
Các đường dẫn dưới đây để ở dạng liên kết trần, bạn sao chép và dán vào trình duyệt để tra cứu bản gốc.
- Smith SM, Schroeder K, Fahey T. Over-the-counter (OTC) medications for acute cough in children and adults in community settings. Cochrane Database Syst Rev. 2014;2014(11):CD001831. doi:10.1002/14651858.CD001831.pub5. PMID 25420096. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25420096/
- Oduwole O, Udoh EE, Oyo-Ita A, et al. Honey for acute cough in children. Cochrane Database Syst Rev. 2018;4(4):CD007094. doi:10.1002/14651858.CD007094.pub5. PMID 29633783. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29633783/
- Paul IM, Yoder KE, Crowell KR, et al. Effect of dextromethorphan, diphenhydramine, and placebo on nocturnal cough and sleep quality for coughing children and their parents. Pediatrics. 2004;114(1):e85-90. doi:10.1542/peds.114.1.e85. PMID 15231978. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15231978/
- Ono S, Ono Y, Koide D, et al. Relationship Between Severe Respiratory Depression and Codeine-Containing Antitussives in Children: A Nested Case-Control Study. J Epidemiol. 2019;30(3):116-120. doi:10.2188/jea.JE20180224. PMID 30828036. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30828036/
- Morice AH, Millqvist E, Bieksiene K, et al. ERS guidelines on the diagnosis and treatment of chronic cough in adults and children. Eur Respir J. 2020;55(1). doi:10.1183/13993003.01136-2019. PMID 31515408. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31515408/
- Abuelgasim H, Albury C, Lee J. Effectiveness of honey for symptomatic relief in upper respiratory tract infections: a systematic review and meta-analysis. BMJ Evid Based Med. 2020;26(2):57-64. doi:10.1136/bmjebm-2020-111336. PMID 32817011. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32817011/
- López-Laso E, Roncero-Sánchez-Cano I, Arce-Portillo E, et al. Infant botulism in Andalusia (Southern Spain). Eur J Paediatr Neurol. 2014;18(3):321-6. doi:10.1016/j.ejpn.2013.12.008. PMID 24468429. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24468429/
- Pratter MR. Chronic upper airway cough syndrome secondary to rhinosinus diseases (previously referred to as postnasal drip syndrome): ACCP evidence-based clinical practice guidelines. Chest. 2006;129(1 Suppl):63S-71S. doi:10.1378/chest.129.1_suppl.63S. PMID 16428694. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16428694/
- Kahrilas PJ, Altman KW, Chang AB, et al. Chronic Cough Due to Gastroesophageal Reflux in Adults: CHEST Guideline and Expert Panel Report. Chest. 2016;150(6):1341-1360. doi:10.1016/j.chest.2016.08.1458. PMID 27614002. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27614002/
- Dicpinigaitis PV. Angiotensin-converting enzyme inhibitor-induced cough: ACCP evidence-based clinical practice guidelines. Chest. 2006;129(1 Suppl):169S-173S. doi:10.1378/chest.129.1_suppl.169S. PMID 16428706. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16428706/
Đọc tiếp
- Biến chứng của viêm họng
- Viêm họng có nên ăn kem không?
- Viêm họng mủ ở trẻ em
- Tay chân miệng ở trẻ
- Viêm họng có ho không?
Bài viết do đội ngũ chuyên môn PlasmaKare – Công ty TNHH Dược phẩm Innocare biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức chăm sóc da và niêm mạc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm PlasmaKare là trang thiết bị y tế, không phải thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
PlasmaKare — Chăm sóc da và niêm mạc
Chịu trách nhiệm sản phẩm và phân phối: Công ty TNHH Dược phẩm Innocare — 558 Quang Trung, phường Dương Nội, Hà Nội.
Hotline 024 6680 0369 · Zalo 0968 734 102 · Liên hệ












